
T r a n g 1 | 4 - Mã đề 101
SỞ GD & ĐT QUẢNG NAM TRƯỜNG THPT LƯƠNG THẾ VINH
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KỲ II NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN - KHỐI LỚP 12 Thời gian làm bài : 60 Phút(Không kể thời gian giao đề) (Đề gồm có 4 trang)
Họ và tên học sinh : ................................................SBD:.................... Lớp...................
Câu 1: Nguyên hàm của hàm số ?(?) = 2?3 −9 là: A. 4?4 −9?+ ?. B.
1
2 ?4 −9?+ ?. C.
1
4 ?4 + ?. D. 4?3 −9?+ ?.
Câu 2: Họ nguyên hàm của hàm số ?(?) =
1
5?+4 là:
A.
1
5 ??(5?+ 4) + ?. B.
1
??5 ??|5?+ 4| + ?. C. ??|5?+ 4| + ?. D.
1
5 ??|5?+ 4| + ?.
Câu 3: Tích phân ?= ∫(
1
?+ 2) ?? 2 1 bằng
A. ?= ??2 + 2. B. ?= ??2 + 1. C. ?= ??2 −1. D. ?= ??2 + 3. Câu 4: Cho hai hàm số ?= ?(?) và ?= ?(?) liên tục trên đoạn [?; ?]. Gọi ? là hình phẳng giới hạn bởi các đồ thị hàm số ?= ?(?),?= ?(?)và hai đường thẳng ?= ?, ?= ? (?< ?) diện tích của ? được theo công thức nào? A. ∫(?(?) −?(?))??
? ? . B. |∫?(?) −?(?)??
? ? |.
C. ∫?(?)??
? ? −∫?(?)??
? ? . D. ∫|?(?) −?(?)|??
? ? .
Câu 5: Cho hàm số ?(?) có đạo hàm trên ℝ, ?(−1) = −2 và ?(3) = 2. Tính ?= ∫ ?′(?) 3 −1 ??. A. ?= −4. B. ?= 4. C. ?= 0. D. ?= 3. Câu 6: Cho các hàm số ?(?), ?(?) liên tục trên tập xác định. Mệnh đề nào sau đây sai?
A. ∫??(?)??= ?∫?(?)??, (?≠0). B. ∫
?(?)
?(?) ??= ∫?(?)??
∫?(?)??.
C. ∫?′(?)??= ?(?) + ?. D. ∫[?(?) −?(?)]??= ∫?(?)??−∫?(?)??. Câu 7: Nguyên hàm của hàm số ?(?) = 2?+ ???? là A. −????+ ?2 + ?. B. −????+ 2?2 + ?. C. ????+ ?2 + ?. D. 2?2 + ????+ ?. Câu 8: Cho hàm số ?(?) liên tục trên ℝ và ∫?(?)
4 0 ??= 10, ∫?(?)
4 3 ??= 4.
Tích phân ∫?(?)
3 0 ?? bằng bao nhiêu? A. 3. B. 6. C. 4. D. 7.
Câu 9: Trong không gian ????, giả sử ?⃗= 2?⃗+ ?⃗⃗−3?⃗. Tọa độ của vectơ ?⃗ là A. (1 ; −3 ; 2). B. (2 ; −3 ; 1). C. (1 ; 2 ; −3). D. (2 ; 1 ; −3).
Câu 10: Trong không gian với hệ tọa độ ????, cho hai điểm ?(2 ; 5 ; 0), ?(2 ; 7 ; 7). Tìm tọa độ của vectơ ?? ⃗⃗⃗⃗⃗⃗.
A. ?? ⃗⃗⃗⃗⃗⃗= (0 ; 2 ; 7). B. ?? ⃗⃗⃗⃗⃗⃗= (0 ; −2 ; −7). C. ?? ⃗⃗⃗⃗⃗⃗= (0 ; 1 ;
7
2). D. ?? ⃗⃗⃗⃗⃗⃗= (4 ; 1 2 ; 7).
Mã đề 101
T r a n g 2 | 4 - Mã đề 101
Câu 11: Trong không gian ????, cho hai điểm ?(1 ; 2 ; −3) và ?(3 ; −2 ; −1). Tọa độ trung điểm I của đoạn thẳng ?? là: A. ?(1 ; −2 ; 1). B. ?(2 ; 0 ; −2). C. ?(4 ; 0 ; −4). D. ?(1 ; 0 ; −2).
Câu 12: Trong không gian ????, mặt cầu (?−1)2 + (?−2)2 + (?+ 3)2 = 4 có tâm và bán kính lần lượt là A. ?(1 ; 2 ; −3); ?= 4. B. ?(−1 ; −2 ; 3); ?= 2. C. ?(1 ; 2 ; −3); ?= 2. D. ?(−1 ; −2 ; 3); ?= 4. Câu 13: Cho ∫?(?)??
3 1 = 2. Tích phân ∫[2 + ?(?)]dx
3 1 bằng bao nhiêu? A. 4. B. 8. C. 10. D. 6. Câu 14. Cho ?= ?(?) thỏa mãn ∫ ??nx. ?(?)?? ?/2 0 = ?(0) = 1 . Tính I=∫ ????. ?′(?)?? ?/2 0 A. 2. B. 0. C. -2. D. 1.
Câu 15: Cho tích phân ?= ∫
3 ???+1
? ?? ? 1 . Nếu đặt ?= ??? thì
A. ?= ∫(3?+ 1)??
? 1 . B. ?= ∫
3?+1
???? 1 0 . C. ?= ∫(3?+ 1)??
1 0 . D. ?= ∫
3?+1
? ?? ? 1 .
Câu 16: Cho với , là các số nguyên. Tính .
A.S=2 B. S=1 C. S=-2 D. S=-1 Câu 17: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đồ thị hàm số 2 2 1 y x x = − + + và 2 2 4 1 y x x = − + là
A. 2. B. 3. C. 4. D. 1.
Câu 18: Cho hình phẳng giới hạn bởi đường cong , trục hoành và các đường thẳng , . Khối tròn xoay tạo thành khi quay quay quanh trục hoành có thể tích bằng bao nhiêu?
A. B. C. D.
Câu 19: ?= ∫
?
|?−1|+1 ?? 2 0 bằng
A. 2 ??2 B. ??2 C.
1
2 ??2 D. 3 ??2 Câu 20: Trong không gian với hệ toạ độ ????, cho mặt phẳng (?) : 2 ?−?−2?−4 = 0 và điểm ?(−1 ; 2 ; −2). Tính khoảng cách ? từ ? đến mặt phẳng (?). A. ?=
4
3. B. ?=
8
9. C. ?=
2
3. D. ?=
5
9.
Câu 21: Mặt phẳng đi qua ba điểm ?(0 ; 0 ; 2), ?(1 ; 0 ; 0) và ?(0 ; 3 ; 0) có phương trình là: A.
?
1 +
?
3 +
?
2 = −1. B.
?
2 +
?
1 +
?
3 = −1. C.
?
2 +
?
1 +
?
3 = 1. D.
?
1 +
?
3 +
?
2 = 1. Câu 22: Trong không gian với hệ toạ độ ????, cho hai mặt phẳng (?) : 2 ?−??+ 2?−4 = 0 và (?) : 2 ??+ 3?−2?−?= 0 . Hai mặt phẳng vuông góc nhau khi m bằng bao nhiêu? A. ?= 1. B. ?= 4. C. ?= 2. D. ?= −1.
5 2
3
1d ln 1 2 x x b x a x
+ + = + + a b 2 S a b = -
D 2 sin y x = …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.