
Sé GD V T QUNG TRÀ
TR×ÍNG THPT CHUYN L QUị ặN
K THI THÛ THPT QUÈC GIA LN 1 NM 2019
MặN TON
Thới gian l m b i 90 phút, khổng kº thới gian giao ·
( · thi câ 6 trang)
MÂ · thi 101
CƠu 1. Khối châp S.ABCD câ Ăy ABCD l hẳnh vuổng cÔnh 3a, SA = a, SA ⊥(ABCD).
Tẵnh thº tẵch khối châp S.ABCD.
A. 6a3. B. 9a3. C. 3a3. D. a3
3 .
CƠu 2. Cho h m số bêc ba y = f(x) câ ç thà nhữ hẳnh v³. Mằnh · n o dữợi Ơy óng?
A. GiĂ trà cỹc tiºu cừa h m số bơng −1.
B. iºm cỹc tiºu cừa h m số l −1.
C. iºm cỹc Ôi cừa h m số l 3.
D. GiĂ trà cỹc Ôi cừa h m số l 0.
x
y
−1
2
3
O
CƠu 3. Cho số phực z = (1 −2i)2. Tẵnh mổ un cừa số phực 1
z.
A. 1
5. B. √
5. C. 1
25. D. 1 √
5.
CƠu 4. Tẳm nghiằm cừa phữỡng trẳnh log3(x −2) = 2.
A. x = 11. B. x = 8. C. x = 9. D. x = 10.
CƠu 5. Tẵnh diằn tẵch cừa m°t cƯu câ bĂn kẵnh bơng 3.
A. 9π. B. 18π. C. 12π. D. 36π.
CƠu 6. H m số y = −x3 + 3x2 −4 ỗng bián trản têp hủp n o trong cĂc têp hủp ữủc cho
dữợi Ơy?
A. (2; +∞). B. (0; 2). C. (−∞; 0) ∪(2; +∞). D. (−∞; 0).
CƠu 7. Tẵnh tẵch phƠn I =
2 Z
1
x −1
x dx.
A. I = 1 + ln 2. B. I = 7
4. C. I = 2 ln 2. D. I = 1 −ln 2.
CƠu 8. Khối nõn (N) câ bĂn kẵnh Ăy bơng 3 v diằn tẵch xung quanh bơng 15π. Tẵnh
thº tẵch khối nõn (N).
A. 12π. B. 16π. C. 45π. D. 36π.
CƠu 9. Cho biºu thực P = 3
v u u t2
3
3 s
2 3
r
2 3. Mằnh · n o trong cĂc mằnh · sau l óng?
A. P = 2
3
18 . B. P = 2
3
1
2. C. P = 2
3
1
8. D. P = 2
3
1
18.
Trang 1/6 MÂ · 101
CƠu 10. Cho số phực z = (2 −3i)(4 −i)
3 + 2i . Tẳm tồa ë iºm biºu diạn cừa số phực z trản
m°t ph¯ng Oxy.
A. (1; 4). B. (1; −4). C. (−1; −4). D. (−1; 4).
CƠu 11. Trong khổng gian vợi hằ tồa ë Oxyz, cho m°t ph¯ng (P): 2x −2y + z + 2017 = 0,
v²c-tì n o trong cĂc v²c-tì ữủc cho dữợi Ơy l mởt v²c-tì phĂp tuyán cừa (P)?
A. # n = (4; −4; 2). B. # n = (1; −2; 2). C. # n = (1; −1; 4). D. # n = (−2; 2; 1).
CƠu 12. Cho khối lêp phữỡng ABCD.A′B′C′D′ câ ë d i cÔnh l 3cm. Tẵnh thº tẵch cừa
khối tự diằn ACB′D′.
A. 18 √
2cm3. B. 3cm3. C. 9cm3. D. 18cm3.
CƠu 13. Trong m°t ph¯ng tồa ë Oxy, têp hủp cĂc iºm biºu diạn cĂc số phực z thọa
mÂn |z −1 + 2i| = |z + 1 + 2i| l ữớng th¯ng câ phữỡng trẳnh
A. x + 2y = 0. B. x −2y = 0. C. x −2y + 1 = 0. D. x + 2y + 1 = 0.
CƠu 14. Tẵnh thº tẵch khối trử câ bĂn kẵnh R = 3, chiãu cao h = 5.
A. V = 90π. B. V = 45π. C. V = 15π. D. V = 45.
CƠu 15. Tẵnh số ữớng tiằm cên cừa ç thà h m số y = x2 + x −2
x2 −3x + 2.
1 1 −2x trản −∞; 1
2 .
A. 1
2 ln(1 −2x) + C. B. ln |2x −1| + C. C. 1
2 ln |2x −1| + C. D. −1
2 ln |2x −1| + C.
CƠu 17. Trong khổng gian vợi hằ tồa ë Oxyz, cho m°t ph¯ng (P) : 2x −2y + z + 4 = 0.
Tẵnh khoÊng cĂch d tứ iºm M(1; 2; 1) án m°t ph¯ng (P).
A. d = 1. B. d = 1
3. C. d = 3. D. d = 4.
CƠu 18. Cho hẳnh châp S.ABC câ thº tẵch bơng 1. Trản cÔnh BC l§y iºm E sao cho
BE = 2EC. Tẵnh thº tẵch V cừa khối tự diằn SAEB.
A. V = 1
3. B. V = 2
3. C. V = 4
3. D. V = 1
6.
CƠu 19. Tẵnh Ôo h m cừa h m số y = log9 x2 + 1 .
A. y′ = 2x ln 9
x2 + 1. B. y′ = 2 ln 3
x2 + 1. C. y′ = x (x2 + 1) ln 3. D. y′ = 1 (x2 + 1) ln 9.
CƠu 20. Gồi z1, z2 l hai nghiằm phực cừa phữỡng trẳnh z2 −4z + 5 = 0. Tẵnh w = 1 z1 + 1
z2 + i(z12z2 + z22z1).
A. w = 20 + 4
5i. B. w = 4
5 + 20i. C. w = −4
5 + 20i. D. w = 4 + 20i.
CƠu 21. Tẵnh têng tĐt cÊ cĂc nghiằm cừa phữỡng trẳnh 1
2 log2(x + 3) = log2 x + 1 + x2 −
x −4 + 2√x + 3.
A. S = 2. B. S = 1. C. S = −1. D. S = 1 − √
2.
Trang 2/6 MÂ · 101
A. 2. B. 3. C. 1. D. 0.
CƠu 16. Tẳm nguyản h m cừa h m số f(x)=
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.