Quảng cáo
KEY  COLLOCATION for gifted students Mã A183297
QR

KEY COLLOCATION for gifted students Mã A183297

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

KEY – COLLOCATION

1. He was late so I decided to ________time by window shopping.

A. kill B. miss C. spend D. waste

Đáp án A

Giải thích: Cụm từ: kill the time: giết thời gian

Đáp án còn lại:

miss (v): nhớ, nhỡ

spend time/money + (on) V_ing: dành thời gian/tiển bạc làm gì

spend time/money (in) doing st

waste time/money + (on) V_ing: tốn thời gian/ tiền bạc làm gì

waste time/money on st

Dịch nghĩa: Anh ấy đến muộn nên tôi quyết định mua sắm để giết thời gian.

2. John felt a sharp _________in his back.

A. injury B. wound C. pain D. ache

Đáp án C

Giải thích: Cụm từ: a sharp pain (n): đau, cơn đau nhói

Đáp án còn lại:

injury (n): tổn thương, thương tích (vụ tai nạn, ngã xe...)

wound (n): vết thương (do đánh nhau, chiến đấu, ...)

ache (n): đau (đầu,...)

Dịch nghĩa: John cảm thấy nhói đau ở lưng.

3. The tomatoes we ate at their house were home- _________

A. made B. produced C. done D. grown

Đáp án D

Giải thích: home-grown (v): nhà trồng (cây cối, hoa quả)

Đáp án còn lại:

home-made (adj): do nhà làm ra, tự tạo ra ở nhà

produce (v): sản xuất (hàng hóa)

do (v): làm (những gì đã có sẵn)

Dịch nghĩa: Cà chua mà chúng tôi đã ăn ở nhà họ là do nhà trồng.

4. Turn up to page 24 to find out at a __________which courses are available to you.

A. look B. stare C. glance D. glimpse

Đáp án C

Giải thích: Cụm từ: at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái, nhìn lướt qua

Đáp án còn lại:

look (n): cái nhìn stare (n): nhìn chằm chằm

glimpse of sth (n): nhìn lướt qua cái gì

Dịch nghĩa: Hãy mở trang 24 đọc lướt để tìm khóa học thích hợp với bạn.

5. The boys have gone on a fishing _________with their father.

A. trip B. journey C. trek D. hike

Đáp án A

Giải thích: Cụm từ: go on a trip: đi chơi, có chuyến đi

Đáp án còn lại:

journey (n): cuộc hành trình

trek (n): chuyến di cư, chuyến đi vất vả

hike (n): cuộc đi bộ đường dài

Dịch nghĩa: Những cậu bé đã đi câu cá với bố của chúng.

6. I like that photo very much. Could you make an ____________for me?

A. increase B. expansion C. extension D enlargement

Đáp án D

Giải thích: Cụm từ: make an enlargement (n): phóng to

Đáp án còn lại:

increase (n): sự tăng lên (giá cả, tỉ lệ, ...)

xpansion (n): sự mở rộng (khu vực, đất đai, quy mô,...)

extension (n): sự gia hạn

Dịch nghĩa: Tôi rất thích bức ảnh đó. Bạn có thể phóng to cho tôi xem được không?

7. Why don’t you save the money you ________from your Saturday job?

A. pay B. earn C. win D. gain

Đáp án B

Giải thích: Cụm từ: earn money (v): kiếm tiền

Đáp án còn lại:

pay (v): chi trả

win (v): chiến thắng

gain (v): kiếm, lấy được, đạt được

Dịch nghĩa: Tại sao bạn không tiết kiệm số tiền bạn kiếm được từ công việc làm vào ngày thứ 7?

8. I think you need a jacket, there’s a __________breeze blowing outside.

A. chilly B. frosty C. frigid D. glacial

Đáp án A

Giải thích: Cụm từ: a chilly breeze (adj): cơn gió lạnh, ớn lạnh

Đáp án còn lại:

frosty (adj): băng giá, sương giá

frigid (adj): lạnh lẽo, nhạt nhẽo

glacial (adj): băng giá, lạnh buốt

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bạn cần mặc áo khoác, bên ngoài gió thổi rất lạnh.

9. There is a strong movement supporting the abolition of the death___________.

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo