
KEY – COLLOCATION
1. He was late so I decided to ________time by window shopping.
A. kill B. miss C. spend D. waste
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: kill the time: giết thời gian
Đáp án còn lại:
miss (v): nhớ, nhỡ
spend time/money + (on) V_ing: dành thời gian/tiển bạc làm gì
spend time/money (in) doing st
waste time/money + (on) V_ing: tốn thời gian/ tiền bạc làm gì
waste time/money on st
Dịch nghĩa: Anh ấy đến muộn nên tôi quyết định mua sắm để giết thời gian.
2. John felt a sharp _________in his back.
A. injury B. wound C. pain D. ache
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: a sharp pain (n): đau, cơn đau nhói
Đáp án còn lại:
injury (n): tổn thương, thương tích (vụ tai nạn, ngã xe...)
wound (n): vết thương (do đánh nhau, chiến đấu, ...)
ache (n): đau (đầu,...)
Dịch nghĩa: John cảm thấy nhói đau ở lưng.
3. The tomatoes we ate at their house were home- _________
A. made B. produced C. done D. grown
Đáp án D
Giải thích: home-grown (v): nhà trồng (cây cối, hoa quả)
Đáp án còn lại:
home-made (adj): do nhà làm ra, tự tạo ra ở nhà
produce (v): sản xuất (hàng hóa)
do (v): làm (những gì đã có sẵn)
Dịch nghĩa: Cà chua mà chúng tôi đã ăn ở nhà họ là do nhà trồng.
4. Turn up to page 24 to find out at a __________which courses are available to you.
A. look B. stare C. glance D. glimpse
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái, nhìn lướt qua
Đáp án còn lại:
look (n): cái nhìn stare (n): nhìn chằm chằm
glimpse of sth (n): nhìn lướt qua cái gì
Dịch nghĩa: Hãy mở trang 24 đọc lướt để tìm khóa học thích hợp với bạn.
5. The boys have gone on a fishing _________with their father.
A. trip B. journey C. trek D. hike
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: go on a trip: đi chơi, có chuyến đi
Đáp án còn lại:
journey (n): cuộc hành trình
trek (n): chuyến di cư, chuyến đi vất vả
hike (n): cuộc đi bộ đường dài
Dịch nghĩa: Những cậu bé đã đi câu cá với bố của chúng.
6. I like that photo very much. Could you make an ____________for me?
A. increase B. expansion C. extension D enlargement
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: make an enlargement (n): phóng to
Đáp án còn lại:
increase (n): sự tăng lên (giá cả, tỉ lệ, ...)
xpansion (n): sự mở rộng (khu vực, đất đai, quy mô,...)
extension (n): sự gia hạn
Dịch nghĩa: Tôi rất thích bức ảnh đó. Bạn có thể phóng to cho tôi xem được không?
7. Why don’t you save the money you ________from your Saturday job?
A. pay B. earn C. win D. gain
Đáp án B
Giải thích: Cụm từ: earn money (v): kiếm tiền
Đáp án còn lại:
pay (v): chi trả
win (v): chiến thắng
gain (v): kiếm, lấy được, đạt được
Dịch nghĩa: Tại sao bạn không tiết kiệm số tiền bạn kiếm được từ công việc làm vào ngày thứ 7?
8. I think you need a jacket, there’s a __________breeze blowing outside.
A. chilly B. frosty C. frigid D. glacial
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: a chilly breeze (adj): cơn gió lạnh, ớn lạnh
Đáp án còn lại:
frosty (adj): băng giá, sương giá
frigid (adj): lạnh lẽo, nhạt nhẽo
glacial (adj): băng giá, lạnh buốt
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bạn cần mặc áo khoác, bên ngoài gió thổi rất lạnh.
9. There is a strong movement supporting the abolition of the death___________.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.