
Pilfer (v) Ăn cắp vặt Stall (v) Cản trở, trì hoãn (On) stake out (n/v) Giám sát Coup (n) Là 1 chuyện phi thường Circuit breaker (n) Cầu giao Princely (a) Hospitable Scarf down Ăn trong vội vàng Bask in Chìm đắm trong Factitious (a) Giả tạo, ko tự nhiên Cut your coat according to your cloth Liệu cơm gắp mắm Moral fibre tinh thần thái độ The final nail in the coffin 1 hành động mang tính hủy hoại Hit the wall Đạt điểm bí bách, bế tắc Uncouth (a) Impolite, clumsy Resurface (v) Lại nổi lên Groundbreaking (a) Đẳng cấp Spineless (a) Yếu đuối, ẻo lả Rout (n) Sự thất bại thảm hại A pie in the sky A wild goose chase Green around the gills Xanh xao Come down the pike Trở nên dễ nhận thấy Stem the tide Ngăn ko cho cái gì tiếp diễn Pitched battle Trận chiến cao độ Cloak (n) Lốt Clout (n) Power Paradigm (n) Mô hình Bristle with (v) Tràn đầy cái gì Gobble up Ăn ngấu nghiến/dùng cái gì nhanh hết Gunsmith (n) Thợ làm súng Woodland (n) Rừng cây Ex-servicewoman (n) Lính cũ Flooring (n) Sàn Move the needle Thay đổi cán cân Ring the changes Thay đổi khác biệt Tell sb a thing or two Dạy dỗ lại Get one’s ducks in a row Sắp xếp tổ chức gọn gàng mọi thứ Haul sb over the coals Mắng mỏ ai Pick up steam Bắt tay vào làm việc năng suất Pathological (a) Insensible Imperturbable (a) Ko hề nao núng Perverted (a) Trụy lạc Drink in Enjoy Prejudicial (a) Harmful Snare (v) Gài bẫy Impervious (a) Trơ lì Bask/bathe in reflected glory Chìm trong vinh quang
Houseplant (n) Cây trồng trong nhà Foothold (n) Địa vị, vị thế Willpower (n) Determination Silver bullet Shortcut Bring a knife to a gunfight Thiếu sự cbi kĩ càng A tall order 1 điều khó thực hiện By a whisker By a very short distance Article of faith Đức tin Valiant (a) Courageous Order (n) Xã hội bí mật Semblance of (n) Vẻ bề ngoài, dáng vẻ Facade (n) Bề ngoài, bề nổi A holding pattern Khoảng chờ (~abeyance) Batten on Sống dựa vào Candlelit (a) Ánh sáng đèn nến Intergenerational (a) Liên thế hệ Ensnare (v) Gài bẫy Jump off the deep end Thử thách bản thân Down to the wire Tới phút cuối A cold day in July Impossible All the rage Popular Carry (v) Chịu phạt Bear oneself (v) Hành xử đúng mực Brook (no sth) (v) Ko cho phép cái gì Obliterate (v) Xóa sạch, xóa mờ Liability (n) Món nợ Epitaph (n) Văn mộ chí Buck up Perk up Latchkey kid/child Con nít ở nhà 1 mình vì bố mẹ đi làm Footloose and fancy-free Tự do hành động Heartfelt (a) Sincere Short-change (v) Mistreat Forerunner (n) Advance warning
Blight (v) ảnh hưởng xấu Give sb the shirt off one’s back Sẵn sàng cho ai thứ mình có, ko ích kỷ Under the rose Privately Any port in a storm Méo mó có còn hơn không Another bite at the cherry 1 cơ hội khác The cream of the crop The best Wear (v) Thể hiện 1 biểu cảm Inscrutable (a) Khó hiểu Carry (v) Thu phục sự ủng hộ của ai Ruminate on (v) Suy ngẫm Inaugurate (an era) (v) Mở đầu
Feed off Lợi dụng Discomfit (v) Confuse In concert with sb/sth Phối hợp hòa hợp vs Undertone of (n) ẩn ý, dòng ngầm Shape-shifter (n) Biến hình Dismemberment (n) Sự chia cắt (1 nước) Heartbeat (n) 1 đặc trưng quan trọng Brooding (a) Mysterious Behind the eight ball Trong hoàn cảnh khó khăn A fire in one’s belly Người đầy tham vọng Shrinking violet 1 người nhút nhát, e thẹn Keep one’s shirt on sb Ko nổi nóng, giữ bình tĩnh Neck of the woods Trong khu vực, địa phận của mình Devious (a) Vòng vèo Smear (n) Lời bôi nhọ Seating plan Sơ đồ sắp xếp chỗ ngồi Rite of passage 1 sự kiện đánh dấu 1 giai đoạn chuyển đổi Graze (v) Sượt qua, làm xước da Flaunt (v) Show off Bail out Thoát khỏi Mishappen (a) Méo mó, chẳng ra hình thù Heartening (a) ấm lòng Live-action (a) Phim người đóng Overplay (v) Quan trọng hóa Study animal Con sâu học Below the belt Unfair Below par Dưới TB, ko giỏi As sharp as a tack Thông minh, giỏi giang Hold one’s hoes Đừng vội, hãy bình tĩnh Moral (n) Bài học Premise (n) Giả thuyết Sphere (n) Tầm với, phạm vi Gales of laughter Cười phá lên The least bit Ko hề Gussy up Dress up Doublecheck (v) Kiểm tra lại Remainder (n) Số dư, số còn lại …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.