
WORD FORMATION REVISION ANSWER KEY – No.3 261. inasmuch (as) (conj.) bởi vì, bởi lẽ, thêm vào đó 326. weak-kneed (a) yếu đuối 262. takeover (n) tiếp quản 327. abnegated (v) khước từ 263. irksome (a) khó chịu 328. vainglorious (a) hay khoe khoang 264. technophobes (n) những người ghét công nghệ 329. archetype (n) hình mẫu 265. menigitic (n) viêm màng não 330. anachronistic (a) lỗi thời, không còn phù hợp 266. twilight (a) hoàng hôn, cuối đời 331. mish-mash (n) mớ hỗn độn 267. deactivated (v3) ngừng hoạt động, vô hiệu hóa 332. bemused (v3) bối rối, cảm xúc lẫn lộn 268. offside (a) việt vị 333. antiscientific (a) phản khoa học 269. deficits (n) thâm hụt 334. quasiscientific (a) gần như mang tính khoa học 270. upheaval (n) biến động 335. byword (n) vật / người tượng trưng cho 271. birthmark (n) vết bớt 336. germinates (v) nảy mầm 272. maladapted (a) thất bại 337. ever-evolving (a) không ngừng phát triển 273. vouchsafed (v) ban cho 338. misreckoned (v) đánh giá sai 274. weak-willed (a) yếu ý chí 339. delineated (v3) phác họa 275. addendum (n) phụ lục 340. insensate (a) vô cảm 276. intracellular (a) nội bào 341. counterblast (n) phản đòn 277. disentangled (v) thoát khỏi 342. layabout (n) người lười biếng 278. shilly-shally (v) lưỡng lự, bối rối 343. spectrograph (n) máy quang phổ 279. knowledge-based
(a) dựa trên kiến thức 344. unfaltering (a) không nao núng, không ngập ngừng 280. memento (n) vật lưu niệm 345. clerical (a) văn thư 281. werewolf (n) ma sói 346. exclusionary (a) loại trừ, đặc quyền 282. biatomic (a) lưỡng tính 347. benighted (a) dốt nát, trong đêm tối 283. forebears (n) tổ tiên 348. unendowed (a) không được cấp vốn 284. fortuitous (a) tình cờ 349. malicious (a) độc hại 285. aggrandized (v3) thương mại hóa 350. maternal (a) thuộc về mẹ 286. streetwards (adv) hướng ra đường phố 351. untoward (a) không thuận tiện 287. tertiary (n) đại học, thứ 3 352. insurgency (n) nổi dậy 288. superheavy (a) siêu nặng 353. enraptured (v) làm mê mẩn 289. deoxygenated (v) khử oxy 354. unwonted (a) khác thường 290. unsavoury (a) không lành mạnh, khó chịu 355. betokens (v) báo hiệu 291. up-to-date (a) cập nhật, hợp thời 356. debased (v) làm giảm giá trị 292. all-embracing (a) toàn diện 357. depredation (n) sự tàn phá, cướp phá 293. fore-boded (v) báo trước 358. disyllabic (a) có hai âm 294. jawbreaker (n) từ khó đọc 359. waylaid (v3) chặn đường 295. antiseptics (n) thuốc sát trùng 360. unconscionable (a) vô lương tâm 296. containerization (n) quá trình đóng gói 361. sentential (a) thuộc về câu 297. run-down (a) xuống cấp 362. superannuated (a) quá cũ, quá tuổi, hưu trí 298. indoctrination (n) truyền giáo 363. denotations (n) sự nổ, làm nổ 299. aheap (adv) một đống 364. undermentioned (a) được nói dưới đây 300. odds-on (a) chắc chắn, cá rằng 365. perspicuous (a) dễ hiểu, minh bạch 301. irradiation (n) chiếu xạ 366. micrometer (n) thước trắc vi 302. discomposure (n) sự lo lắng, lo ngại 367. interminable (a) vô tận, dai dẳng 303. accentuated (v) nhấn mạnh 368. pro-business (a) ủng hộ kinh doanh 304. state-of-the-art (a) hiện đại nhất 369. prearranged (a) sắp xếp trước 305. superpowers (n) siêu năng lực 370. self-indulgent (v) tự sướng, tự thưởng 306. infiltration (n) xâm nhập 371. expostulated (v) tranh cãi, bất đồng 307. beguilingly (adv) ngụy trang 372. gainsay (v) nói trái lại, không công nhận 308. redoubtable (a) đáng chú ý, đáng sợ 373. aquaculture (n) nuôi trồng thủy sản 309. unilateral (a) đơn phương 374. abysmal (a) tệ hại 310. impassioned (a) tha thiết, say mê 375. foreword (n) lời tựa 311. egg-shaped (a) hình quả trứng 376. hard-hearted (a) vô tình 312. ventilation (n) thông gió 377. on the off chance nhân cơ hội 313. landmark (n) dấu ấn lịch sử, phong cảnh 378. throughput (n) số lượng đưa vào 314. flippancies (n) không nghiêm túc, vô lễ 379. lifelong (a) suốt đời 315. superficial (a) hời hợt 380. little-known (a) ít được biết đến 316. counterclockwise/
anticlockwise (adv)
ngược chiều kim đồng hồ / ngược chiều kim đồng hồ 381. …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.