Quảng cáo
WORD FORMATION REVISION ANSWER KEY  No.1 Notes Mã A958013
QR

WORD FORMATION REVISION ANSWER KEY No.1 Notes Mã A958013

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

WORD FORMATION REVISION ANSWER KEY – No.1 1. standardized (v3) chuẩn hóa 66. handful (a) một nắm đầy tay 2. laborious (a) siêng năng 67. obligatory (a) bắt buộc 3. anxiety (n) sự lo ngại 68. auctioneer (n) đấu giá viên 4. artistic (a) nghệ thuật 69. beneficiaries (n) người thụ hưởng 5. growth (n) sự phát triển 70. impoverished (v2) gây nghèo khó, bần cùng 6. bleeding (v-ing) sự chảy máu 71. Norwegian (a) thuộc Na Uy 7. entitled (v3) được đặt tên 72. deterrent (n) răn đe 8. supposedly (adv) được cho là 73. evacuees (n) người di tản 9. mixture (n) hỗn hợp 74. bedridden (a) nằm liệt giường 10. confidential (a) bí mật 75. untimely (adv) không kịp thời, chết yểu 11. likewise (adv) tương tự như vậy 76. rectify (v) cải chính 12. rectangular (a) hình hộp chữ nhật 77. respondents (n) người trả lời (tham gia khảo sát) 13. maintenance (n) bảo trì 78. seductively (a) quyến rũ 14. mental (a) tinh thần 79. spontaneity (n) tự phát 15. carpentry (n) nghề mộc 80. omnivore (n) ăn tạp 16. descriptive (a) mô tả 81. impressively (adv) ấn tượng 17. accustomed (a) quen 82. independent (a) độc lập 18. uprooted (adv) nhổ bỏ 83. unpolluted (a) không bị ô nhiễm 19. evolved (v) phát triển 84. longest (a) dài nhất 20. orphanage (n) cô nhi viện 85. non-existent (a) không tồn tại 21. pacify (v) hòa bình 86. standing (a) đứng dậy, đứng lên (vỗ tay) 22. ascertain (v) chắc chắn 87. authorized (v) ủy quyền 23. surgery (n) phẫu thuật 88. alternatives (n) lựa chọn thay thế 24. harmonious (a) hài hòa 89. indistinguishable (a) không thể phân biệt 25. revelation (n) sự phát giác, tiết lộ 90. incomparable (a) không thể so sánh được 26. typically (adv) thông thường 91. deadened (v) giết chết (nghĩa bóng) 27. ignoble (a) đáng khinh 92. disgrace (n) ghét bỏ 28. receptive (a) tiếp nhận 93. native (a) tự nhiên, có cội nguồn 29. offensive (a) phản cảm, công kích 94. celebrations (n) lễ kỷ niệm 30. indebted (v3) mang ơn 95. refusal (n) từ chối 31. expertise (n) chuyên môn 96. behavioural (a) hành vi 32. vain (a) vô ích, hão huyền 97. misplace (v) sai chỗ 33. theoretically (adv) về mặt lý thuyết 98. flights (n) chuyến bay 34. competitors (n) đối thủ cạnh tranh 99. inexhaustible (a) vô tận 35. inscribed (v3) ghi, khắc ghi 100.insecticide(s) (n) thuốc diệt côn trùng 36. personnel (n) nhân viên, nhân sự 101.immeasurably (adv) không thể đo đếm 37. miniature (a) (n) thu nhỏ, mô hình nhỏ 102.ill-advised (a) thất sách 38. fraudulent (a) lừa đảo 103.breathless (a) hết hơi, khó thở 39. bureaucratic (a) quan liêu 104.profundity (n) sự phong phú 40. commemorate (v) kỷ niệm 105.non-appearance (n) không xuất hiện 41. numerous (a) nhiều 106.spokesman (n) phát ngôn viên 42. spectacular (a) đẹp mắt 107.dependable (a) đáng tin cậy 43. quarrelsome (a) hay gây gổ 108.standby (n) dự phòng 44. carriage (n) xe 109.wrongdoings (n) sai phạm 45. habitually (adv) theo thói quen 110.time-consuming (a) mất thời gian 46. fingerprints (n) dấu vân tay 111.impressionable (a) đa cảm, dễ bị tác động 47. evaporating (v-ing) bay hơi 112.polluting (a) gây ô nhiễm 48. illuminated (v3) chiếu sáng 113.remembrance (n) hồi tưởng 49. tragically (adv) bi thảm 114.furthering (a) xa hơn 50. retention (n) giữ lại 115.antiviral (a) thuốc kháng vi-rút 51. savior (n) vị cứu tinh 116.deleterious (a) có hại 52. booklet (n) tập sách 117.self-destructive (a) tự hủy hoại 53. conclusively (adv) kết luận 118.lookout (n) coi chừng 54. vocal (a) thuộc về âm thanh 119.untold (a) vô số, vô cùng 55. underprivileged (a) kém may mắn 120.inexcusably (adv) không thể giải thích, từ chối 56. fabulous (a) tuyệt vời 121.medicinally (adv) thuốc, tính dược liệu 57. cowardice (a) hèn nhát 122.well-wishers (n) người ủng hộ 58. pacify (v) hòa bình 123.slip-up (n) lỗi bất cẩn 59. provocative (a) trêu chọc 124.leadership (n) khả năng lãnh đạo 60. legendary (n) huyền thoại 125.success (n) sự thành công 61. absorption (n) hấp thụ 126.intentionally (adv) cố ý 62. infuriated (v3) tức giận 127.breath-taking (a) hào hứng, ấn tượng 63. deodorant (n) chất …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo