Quảng cáo
262 câu Word form ôn thi HSG THPT có đáp án Mã A608911
QR

262 câu Word form ôn thi HSG THPT có đáp án Mã A608911

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

1. On our arrival we were greeted by the head of the department. (ARRIVE) (arrival (n): sự tới nơi) ‘(Khi đến chúng tôi đã được chào đón bởi trưởng bộ phận) 2. He bowed to us with elaborate courtesy (n): sự lịch sự. (COURTEOUS) (- courtesy (n): sự lịch sự - courtesous) (adj): lịch sự) (Anh ấy cúi chào chúng tôi với sự lịch sự tỉ mỉ) 3. A person with an inferiority complex is generally quite shy. (INFERIOR) (- inferiority (n): vị trí ở dưới - inferior (adj): thấp hơn) (Một người có tính tự ti thường khá nhút nhát) 4. This has been an unusually complimentary remark for you. (COMPLIMENT) ( - complimentary (adj): ca ngợi - compliment (n): lời khen (Đây là một lời khen ngợi khác thường đối với bạn)

5. The injured men were carried to the ambulance on stretchers (STRETCH) ( - Stretch (n): sự căng ra

- Stretchers (n): vật để căng)

(Những người bị thương được đưa đến cáng cứu thương)

6. Do you happen to know the height of Ben Nevis? (HIGH) ( - high (adj): cao

- Height (n): chiều cao)

(Bạn có biết chiều cao của Ben Nevis thế nào không?)

7. It is amazing how young she looks at her age! (YOUTH) ( - youth (n): tuổi trẻ

- Young (adj): trẻ)

(Thật đáng ngạc nhiên khi thấy cô ấy nhìn vào tuổi của mình)

8. We had an enjoyable day boating on the lake. (ENJOY) ( -enjoy (adj): thích

- Enjoyable (adj): thú vị)

(Chúng tôi có một ngày chèo thuyền vui vẻ bên hồ)

9. Snow lasts longer in mountainous regions. (MOUNTAIN)

( - mountainous (adj): nhiều núi)

(Tuyết kéo dài lâu hơn ở các vùng núi) 10. He proved so stubborn that it seemed pointless to me to insist. (POINT)

( point (n): điểm trọng tâm

- pointless (adj): cùn)

(Anh ta tỏ ra bướng bỉnh đến nỗi tôi cho rằng việc khăng khăng đòi là vô nghĩa) 11. He is very anxious about his son’s loss of memory. (LOSE)

(loss (n): sự mất)

(Anhấy rất lo lắng về việc mất trí nhớ của con trai mình) 12. He was caught unawares making faces at himself in the mirror. (AWARE)

(- aware (adj): nhận thấy

- unawares (phó từ): bất ngờ)

(Anh ta bị bắt gặp bất ngờ khi đang tự soi mặt mình trong gương)

13. Her faith in the power of God is questionable (QUESTION)

( - questionable (adj): đáng ngờ)

(Niềm tin của cô ta vào quyền lực của Chúa là đáng ngờ) 14. All of us burst into laughter at his joke. (LAUGH)

( - laughter (n): tiếng cười) (Tất cả chúng tôi đều bật cười trước trò đùa của anh ấy) 15. The results of the test were quite different from our expections (EXPECT)

(Kết quả của bài kiểm tra rất khác so với mong đợi của chúng tôi) 16. It is absolutely dishonest and dishonourable to cheat your parents. (HONOUR)

(- honour (n) : danh dự

- dishonourable (adj): ko thể chấp nhận được) (Việc lừa dối cha mẹ mình là điều hoàn toàn không trung thực và đáng xấu hổ) 17. The professor’s explanation was out of my depth (DEEP)

(Lời giải thích của giáo sư vượt quá khả năng của tôi) 18. I felt powerless under the circumstances. (POWER)

(Tôi cảm thấy bất lực trong hoàn cảnh này) 19. Lots of Americans volunteered to fight in World War I in Europe. (VOLUNTARY)

( - voluntary (adj): tự nguyện

- volunteer (n): người tình nguyện)

(Rất nhiều người Mỹ đã tình nguyện tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất ở châu Âu) 20. Romanian cuisine offers a great variety of dishes. (VARY)

( -vary: làm cho biến đổi

- variety (n): trạng thái khác nhau)

(Ẩm thực Rumani cung cấp nhiều loại món ăn)

21. Is this money sufficient for your expenses? (SUFFICE)

( - suffice: đủ để

- sufficient (adj): đủ)

(Đây có đủ tiền cho các chi tiêu của anh không?) 22. He proved to be a very energetic man as Chair of the committee. (ENERGY)

( - energetic (adj): mạnh mẽ)

(Ông đã chứng tỏ là một người đàn ông rất năng động với cương vị là chủ tịch của ủy ban) 23. I wonder what they expect from this investment (INVEST)

( - invest: đầu tư - investment (n): sự đầu tư) (Tôi tự hỏi họ mong đợi gì từ khoản đầu tư này)

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo