Quảng cáo
BẢNG WORD FAMILY CỰC HAY DÀNH CHO HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH THCS (104 TRANG) CÓ GIẢI THÍCH Mã A888216
QR

BẢNG WORD FAMILY CỰC HAY DÀNH CHO HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH THCS (104 TRANG) CÓ GIẢI THÍCH Mã A888216

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

WORD FAMILY

A

1 able (a) Có năng lực, có khả năng Enable (v) Làm cho có thể Ably (adv) Một cách có tài Ability (n) Năng lực, khả năng 2. abrupt (a) Thình lình , đọt ngột Abruptly (adv) Thình lình, rời ra abruptness (n) Sự bất ngờ 3. . absent (a) Vắng mặt Absently (adv) Lơ đãng Absentee (n) Người vắng mặt Absence (n) Sự vắng mặt 4 . academy (n) Viện hàn lâm, viện triết học Academe (n) Học viện, trường đại học Academie (a) Thuộc về trường đại học Academicals (n) Mũ và áo dài mặ ở đại học Academician (n) Viện sĩ 5 .access (v) Truy cập Access (n) Lối vào, đường vào, đến gần Accession (n) Gia nhập và Accessible (a) Có thể đi vào, tới gần Accessibility (n) Sự có thể đến gần 6 .Accommodate (v) Cung cấp tiện nghi, chỗ ở Accommodation (n) Chỗ trọ, chỗ ở, tiện nghi Accommodating (a) Hay giúp đỡ, thuận lợi Accommodative (a) = accommodating 7 .accord (n)(v) Đồng tình . đồng lòng Accordance (n) Giống nhau , hợp nhau Accordant (a) Phù hợp According(to) (pre) Tùy theo

Accordingly (adv) Thùy theo 8 . accustom (v) Làm quen Accustomed (a) Quen 9 . achieve (v) Có được, đạt được Achievable (a) Có thể hoàn thành, đạt được Achivement (n) Thành tụu, thành tích Achiever (n) Người thành đạt 10 . acquaintance (n) Sự làm quen , hiểu biết , quen Acquaint (v) Làm quen, hie3u biết 11 . act (v) Thực hiện Activity (n) Sự hoạt động Action (n) Hành đọng Active (a)(n) Tích cực Actor (n) Nam diễn viên Actress (n) Nữ diễn viên Activist (n) Người họat động tích cực 12 . actual (a) Thật sự, quả thật Actually (adv) Quả thật, thật ra 13. addict=addictive (n) Người nghiện, gười say mê Addiction (n) Thói nghiện, sự ham mê Addicted (a) Say mê, nghiện 14. admire (v) Ngưỡng mộ, hâm mộ Amirable (a) Đáng hâm mộ Amiration (n) Sự hâm mộ Admirer (n) Người ái mộ 15. advantage (n) Sự thuận lợi Advantageous (a) Có lợi, thuận lợi Advantageously ≠ disadvantage

(adv) (n)

Thật có lợi Bất lợi

16. adventure (n) Cuộc phiêu lưu Adventurous (a) Thích mạo hiểm Adventurer (n) Người thích mạo hiểm 17. advertise (v) Quảng cáo Advertisement (n) Mục quảng cáo Advertiser (n) Người nhà quảng cáo Advertising (n) Sự ảung cáo 18. advise (v) Khuyên ảo Advice (n) Lời khuyên Adviser (n) Người khuyên, cố vấn Advisable (a) Nên khôn ngoan Advisability (n) Sự khen ngợi Advisedly (adv) Thận trọng, suy nghĩ kỹ Adviser (n) Người chỉ bảo, cố vẫn Advisory (a) Cho ý kiến 19. affect (v) ảnh hưởng đến, bổ nhiệm Affect (n) Cảm gáic, ham muốn Affection (n) ảnh hưởng, cảm động Affective=affecting (a) Dễ cảm động, đa cảm Affectively (adv) Thật đa cảm Affectation (n) Không thành thật, bổ nhiệm Affected (a) Được bổ nhiệm, cảm động 20. aggression (n) Sự tấn công , xâm lược Aggress (v) Gây hấn, gây cự Aggressive (a) Hiếu chiến, xâm lăng Aggressively (adv) 1 cách hiếu chiến Aggressor (n) Kẻ xâm lược 21. agree (v) Đồng ý Agreeable (a) Sẵn sàng đồng ý Agreeably (adv) 1 cách tán thành Agreement (n) Sự đồng ý 22 . agriculture (n) Nông nghiệp

Agricultural (a) Thuộc về nông nhiệp Agriculturist (n) Người làm ruộng 23 . alarm (v) Báo động Alarm (n) Sự báo đọng sự sợ hãi Alarmed (a) Lo lắng, sỡ hãi Alarming (a) Làm cho lo lắng sợ Alarmism (n) Sự gieo hoang mang Alarmist (n) Người dễ sợ hai 24. alert (v)(n) Báo động sự báo động Alert (a) Mau, nhanh lẹ Alertness (n) Sự mau mắn 25 . alter (v) Thay đổi Alterable (a) Có thể thay đổi Alteration (n) Sự thay đổi Alterability (n) Sự thay đổi 26 . alternative (a) Luân phiên Alternatively (adv) Cách luân phiên, chọn lựa Alternate (v)(a) Thay thế, luân phiên Alternation (n) Sự luân phiên, tuần hoàn Alternately (adv) Lần lượt, thay phiên Alternating (a) Thay phiên , xoay chiều 27 . amaze (v) Làm ngạc nhiên Amazing (a) Ngạc nhiên Amazingly (adv) Thật ngạc nhiên Amazed (a) Bị làm ngạc nhiên Amazedly (adv) Thật đáng ngạc nhiên Amazement (n) Sự ngạc nhiên 28 . ambitious (a) Có hoài bão Ambition (n) Hoài bão Ambitiously (adv) Thật nhiều hoài bão 29 . america (n) Châu Mỹ , nước Mỹ American (a) Thuộc về Châu Mỹ

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo