Quảng cáo
THE OFFICIAL GUIDE TO IELTS READING TESTS
QR

THE OFFICIAL GUIDE TO IELTS READING TESTS

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Passage 1: Questions 1-13

The Dover Bronze-Age Boat Native Speaker

A beautifully preserved boat, made around 3,000 years ago and discovered by chance in

a muddy hole, has had a profound impact on archaeological research.

Một chiếc thuyền vẫn còn nguyên vẹn, được làm cách đây khoảng 3.000 năm và tình cờ

được phát hiện trong một hố bùn, đã có tác động sâu sắc đến nghiên cứu khảo cổ học.

It was 1992. In England, workmen were building a new road (Q1) through the heart of

Dover, to connect the ancient port and the Channel Tunnel, which, when it opened just

two years later, was to be the first land link between Britain and Europe for over 10,000

years. A small team from the Canterbury Archaeological Trust (CAT) worked alongside

the workmen, recording new discoveries brought to light by the machines.

- bring something to light (idiom): khám phá ra

Đó là năm 1992. Ở Anh, các công nhân đang xây dựng một con đường mới xuyên qua

trung tâm của Dover, để kết nối cảng cổ và Đường hầm Channel, khi nó mở cửa chỉ hai

năm sau đó, là tuyến đường bộ đầu tiên giữa Anh và châu Âu trong hơn 10.000 năm. Một

nhóm nhỏ từ Canterbury Archaeological Trust (CAT) đã làm việc cùng với các công

nhân, ghi lại những khám phá mới được máy móc đưa ra ánh sáng.

At the base of the deep shaft six meters below the modern streets, a wooden structure

was revealed (Q10). Cleaning away the waterlogged site overlying the timbers,

archaeologists realized its true nature. They had found a prehistoric boat, preserved by

the type of sediment in which it was buried. It was then named the Dover Bronze-Age

Boat.

- waterlogged /ˈwɔːtəlɒɡd/ (adj): úng nước

- timber /ˈtɪmbə(r)/ (noun): tấm gỗ (đóng thuyền, nhà cửa)

- sediment /ˈsedɪmənt/ (noun): trầm tích

Ở chân trục sâu sáu mét bên dưới những con phố hiện đại, một công trình kiến trúc bằng

gỗ đã lộ ra. Làm sạch địa điểm bị úng nước nằm bao phủ phía trên các lớp gỗ, các nhà

khảo cổ nhận ra bản chất thực sự của nó. Họ đã tìm thấy một chiếc thuyền thời tiền sử,

được bảo quản bằng loại trầm tích mà mà con thuyền được chôn cất bên trong. Sau đó

nó được đặt tên là Thuyền Dover Bronze-Age.

About nine meters of the boat’s length was recovered; one end lay beyond the excavation

and had to be left. What survived consisted essentially of four intricately carved oak

planks: two on the bottom, joined along a central seam by a complicated system of

wedges and stitched to the others. The seams had been made watertight by pads of moss

(Q11), fixed by wedges and yew stitches.

- excavation /ˌekskəˈveɪʃn/ (noun): sự khai quật

- intricately /ˈɪntrɪkətli/ (adv): tinh xảo

- watertight /ˈwɔːtətaɪt/ (adj): kín, chống nước

Khoảng chín mét chiều dài của con thuyền đã được phục hồi; một đầu nằm ngoài tiến

trình khai quật và phải bỏ lại. Những gì còn sót lại về cơ bản bao gồm bốn tấm ván gỗ

sồi được chạm khắc tinh xảo: hai tấm ở dưới cùng, được nối dọc theo một đường nối

chính giữa bằng một hệ thống nêm phức tạp và được nối lại với những tấm khác. Các

đường nối kín nước với việc sử dụng các miếng rêu, được cố định bằng nêm và các mũi

khâu thủy tùng.

The timbers that closed the recovered end of the boat had been removed in antiquity

when it was abandoned, but much about its original shape could be deduced. There was

also evidence for missing upper side planks. The boat was not a wreck, but had been

deliberately discarded, dismantled and broken (Q6). Perhaps it had been “ritually killed”

at the end of its life, like other Bronze-Age objects.

- antiquity /ænˈtɪkwəti/ (noun): thời cổ đại

- deduce something /dɪˈdjuːs/ (verb): suy luận ra

- deliberately /dɪˈlɪbərətli/ (adv): cố tình

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo