Quảng cáo
Academic Word with Synonyms for IELTS
QR

Academic Word with Synonyms for IELTS

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Academic Word

with Synonyms

for IELTS

IELTS

English for International Opportunity

“Study! Study More! Study

Forever!”

– V.I. Lenin

Created ibook by Ha Truong

From Hội các sĩ tử luyện thi IELTS (by Minh Hoa)

Sublist 1

2

No Academic Word Sublist General Word Meaning

1 Analysis 1 Examine Phân tích

2 approach 1 way Phương pháp, hướng

3 area 1 field Diện tích, lĩnh vực

4

assess 1

đánh giá 4

evaluate 2

đánh giá

5 authority 1 government nhà chức trách

regime 4 Định chế

6 available 1 ready sẵn có

7 concept 1 idea Ý kiến/ khái niệm

notion 5

8 consistent 1 same tương tự

similar 1

9 constitutional 1 contain gồm có

comprise 7

10 contract 1 shorten rút ngắn

11 Derive 1 originate bắt nguồn từ

12 environment 1 surrounding môi trường

13 establish 1 build thành lập

14 estimate 1 forecast dự kiến

predict 4

anticipate 9

15 income 1 earning thu nhập

revenue 5

16 indicate 1 show cho thấy

17 individual 1 each cá nhân, mỗi

18 interpretation 1 explain giải thích

19 involve 1 associate liên quan

20 issue 1 problem vấn đề

21 major 1 main chính, quan trọng

22 occur 1 need cần thiết

3

No Academic Word Sublist General Word Meaning

23 requite 1 need cần thiết

24 research 1 study nghiên cứu

25 response 1 feedback phản hồi, phản ứng

reaction 3

26 section 1 part phần

27 sector 1 field ngành, mảng

28 significant 1 meaning ý nghĩa

Sublist 2

5

No Academic Word Sublist General Word Meaning

29 achieve 2 get, gain, accomplish đạt được, thu được

acquire 2

attain 9

30 appropriate 2 phù hợp

relevant 2

31 assist 2 help, ease giúp đỡ, hỗ trợ

facilitate 5

aid 7

32 categories 2 list danh sách

33 conclusion 2 kết luận, tổng kết

summary 2

34 conduct 2 do, carry out, perform,

execute thực hiện triển khai

implement 4

35 consequence 2 result kết quả, hậu quả

outcome 3

36 construction 2 building xây dựng

37 distinction 2 difference khác nhau, phân biệt

discrimination 6

differentiation 7

38 element 2 substance thành phần

39 feature 2 Characteristic đặc điểm

40 final 2 end, last cuối cùng

ultimate 7

eventual 8

41 impact 2 influence ảnh hưởng

42 item 2 things, stuff đồ vật

43 journal 2 paper, magazine bài báo

44 maintain 2 keep giữ, duy trì

retain 4

6

No Academic Word Sublist General Word Meaning

45 obtain 2 get có được

46 participate 2 join, take part in tham gia

47 perceive 2 understand, recognize,

know, realize hiểu, nhận thức

aware 5

acknowledge 6

comprehensive 7

48 previous 2 before, in advance trước

prior 4

preceding 6

49 primary 2 basic cơ bản

radical 8

principal 4

50 purchase 2 buy mua

51 region 2 area khu vực

52 regulation 2 rule quy định

53 resident 2 occupant cư dân

54 restrict 2 limit hạn chế

55 security 2 safe an ninh

56 seek 2 find tìm kiếm

57 select 2 choose lựa chọn

58 site 2 place địa điểm

location 3

59 transfer 2 move di chuyển

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo