Quảng cáo
IELTS Xuân Phi Từ điển đồng nghĩa Writing Task 2
QR

IELTS Xuân Phi Từ điển đồng nghĩa Writing Task 2

Nguồn: tailieudieuky.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU.......................................................................................... 3

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU .................................................... 4

KHÓA HỌC ONLINE CÁ NHÂN HÓA TẠI IELTS XUÂN PHI .. 66

I. Khóa học IELTS Writing Cá nhân hóa......................................................66

II. Khóa học IELTS 4 kỹ năng Cá nhân hóa ...............................................66

III. Các khóa học Cá nhân hóa khác ..............................................................67

IV. Thông tin liên hệ ........................................................................................67

LỜI NÓI ĐẦU

Kỳ thi IELTS đang ngày càng trở nên phổ biến với mọi người hơn trong những năm gần đây với rất nhiều thí sinh tham gia thi hàng năm. Tuy nhiên, song song điều đó là việc bài thi IELTS, đặc biệt là phần Writing Task 2 cũng ngày càng trở nên khó khăn hơn với những thí sinh tham gia kỳ thi này.

Để hỗ trợ các bạn vượt qua kỳ thi IELTS và đạt được điểm số mong muốn trong phần thi Writing, IELTS Xuân Phi xin gửi tặng các bạn bộ tài liệu “Từ điển đồng nghĩa Writing Task 2”. Sách bao gồm 300 từ và cụm từ khác nhau, với gần 1500 từ đồng nghĩa đi kèm với chúng. Mỗi từ và cụm từ trong tài liệu đều đi kèm giải nghĩa Tiếng Việt một cách chi tiết giúp các bạn có thể dễ dàng áp dụng vào bài viết của mình.

Tài liệu này hứa hẹn sẽ giúp các bạn xây dựng vốn từ phong phú để viết và vượt qua nỗi sợ IELTS Writing. Hy vọng rằng tài liệu này sẽ hỗ trợ các bạn vượt qua kỳ thi IELTS và đạt điểm số mong muốn.

Chúc các bạn thành công!

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU

Tài liệu này sẽ hỗ trợ các bạn tìm từ đồng nghĩa cho 300 từ hay xuất hiện trong phần Writing Task 2.

Trong mỗi từ đều có các thông tin cụ thể như sau:

• Loại từ: danh từ (n), tính từ (adj), động từ (v), cụm từ phrase verbs • Nghĩa tiếng Việt • Từ đồng nghĩa (kèm theo nghĩa) • Câu ví dụ sử dụng từ đồng nghĩa

Cách học:

Có 2 cách đề các bạn tìm từ đồng nghĩa cho từ mà mình muốn paraphrase:

• Cách 1: Tìm theo thứ tự bảng chữ cái ABC. Ví dụ: tìm chữ cái B cho từ “Brain drains” • Cách 2: Tìm kiếm từ khóa bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl+F (tham khảo hình minh họa bên dưới)

A A biased view (n) Nghĩa:

• Một góc nhìn thiên vị Từ đồng nghĩa:

• One-sided view (n): góc độ một chiều • Partial view (n): góc nhìn thiên vị • Biased opinion (n): quan điểm thiên vị Ví dụ:

• We should not look at this issue from a one-sided view. • Chúng ta không nên nhìn vấn đề này dưới góc độ một chiều.

A death penalty (n) Nghĩa:

• Mức án tử hình

Từ đồng nghĩa:

• Capital punishment (n): mức án tử hình (theo luật pháp) • Capital sentences (n): mức án tử hình • Sentenced to death: bị kết án tử hình

Ví dụ:

• He was sentenced to death after committing that horrendous crime. • Anh ta bị kết án tử hình sau khi phạm tội ác kinh khủng đó.

A deterrence to crime (n) Nghĩa:

• Sự răn đe tội phạm Từ đồng nghĩa:

• Crime deterrence (n): răn đe tội phạm • Crime prevention (n): ngăn chặn tội phạm Ví dụ:

• Crime deterrence in the form of imprisonment is thought to be impractical. • Việc ngăn chặn tội phạm bằng hình thức phạt tù được cho là không thực tế.

A family structure (n) Nghĩa:

• Cấu trúc gia đình Từ đồng nghĩa:

• Family arrangement (n): sắp xếp gia đình • Family framework (n): khuôn khổ gia đình • Family pattern (n): mô hình gia đình Ví dụ:

• The family framework in modern society is quickly changing. • Khuôn khổ gia đình trong xã hội hiện đại đang nhanh chóng thay đổi. A global governance (n) Nghĩa:

• Quản trị toàn cầu Từ đồng nghĩa:

• A global government (n): chính quyền thế giới • A cross-bordered government (n): một chính phủ xuyên biên giới • A universal government (n): chính phủ toàn cầu

A job (n) Nghĩa:

• Một công việc Từ đồng nghĩa:

• An occupation (n): một nghề nghiệp • Employed (adj): có việc làm • A career (n): một sự nghiệp Ví dụ:

• He made a career doing what he loves.

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo