
Chương 3: Phi kim. Sơ lược về bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
Tính chất của phi kim
Lý thuyết và Phương pháp giải
1. Tính chất vật lý
- Phi kim tồn tại ở 3 dạng: rắn, lỏng, khí; phần lớn các phi kim không dẫn điện, dẫn nhiệt.
2. Tính chất hóa học
a) Phi kim tác dụng với kim loại
- Phi kim tác dụng với kim loại tạo thành muối hoặc oxit.
Na + Cl2 −to→ 2NaCl
2Cu + O2 −to→ 2CuO
b) Tác dụng với hidro
- Phi kim tác dụng với hidro tạo hợp chất khí.
H2 + Cl2 −to→ 2HCl
c) Tác dụng với oxi
- Nhiều phi kim tác dụng với oxi tạo thành oxit axit.
S + O2 −to→ SO2
4P + 5O2 −to→ 2P2O5
Chú ý: Ghi nhớ và vận dụng lý thuyết để làm bài tập lý thuyết.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Để loại khí clo có lẫn trong không khí, có thể dùng chất nào sau đây: Nước,
dung dịch H2SO4, dung dịch NaOH, dung dịch NaCl.
Hướng dẫn:
Để loại khí clo có lẫn trong không khí, ta dùng dung dịch NaOH, vì dung dịch NaOH
có phản ứng với khí clo còn các dung dịch khác thì không.
DeThi.edu.vn
Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O
Bài 2: Tính chất vật lý của phi kim là gì?
Hướng dẫn:
Tính chất vật lý của phi kim là phi kim tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng, khí; phần lớn các phi kim không dẫn điện, dẫn nhiệt.
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.