Quảng cáo
Kỹ năng làm bài thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - Conjunctions - Liên từ - Đỗ Bình
QR

Kỹ năng làm bài thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - Conjunctions - Liên từ - Đỗ Bình

Nguồn: dethi.edu.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

A GUIDE FOR SUCCESS - GCSE PREPARATION – CONJUNCTIONS

© Đỗ Bình – THPT Liễn Sơn, Lập Thạch, Vĩnh Phúc – https://violet.vn/quocbinh72 Trang 1

CONJUNCTIONS – LIÊN TỪ I. Định nghĩa liên từ: Liên từ là các từ dùng để nối các từ loại, cụm từ hay mệnh đề trong câu. II. Phân loại liên từ: 1. Liên từ kết hợp: - Liên từ kết hợp dùng để nối các từ, cụm từ cùng loại hoặc những mệnh đề

ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ …). - Các liên từ kết hợp có thể là: And (và) I love trees and flowers. (Tôi yêu cây và hoa.) But (nhưng) She is very rich but mean. (Cô ấy rất giàu nhưng keo kiệt.)

So (vì vậy) She works hard, so she deserves it. (Cô ấy làm việc chăm chỉ vì vậy cô ấy xứng đáng điều đó.)

Nor (cũng không) I don’t like banana nor orange. (Tôi không thích chuối mà cũng không thích cam.)

Or (hoặc) You can go there by bike or by bus. (Bạn có thế đến đó bằng xe đạp hoặc xe buýt.)

Yet (tuy nhiên) She said she didn’t love him, yet he still loved her. (Cô ấy nói rằng cô ấy không yêu anh ta tuy nhiên anh ta vẫn yêu cô ấy.)

For (vì) She cannot go shopping, for it is raining. (Cô ấy không thể ra ngoài mua sắm vì trời đang mưa.) + Lưu ý: Khi các liên từ nối hai mệnh đề trong một câu, ta cần thêm dấu phẩy (,) sau mệnh đề thứ nhất trước liên từ. Eg. He loves watching films, but his mother hates it. (Anh ấy thích xem phim nhưng mẹ anh ta thì ghét.) 2. Tương liên từ: - Một vài liên từ thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các tương liên từ. Chúng thường được sử dụng theo cặp để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp. - Các tương liên từ có thể là: Not only….but also:

Không chỉ….mà còn

I like playing not only volleyball but also basketball. (Tôi thích chơi không chỉ bóng chuyền mà cả bóng rổ nữa.) Not….but: không phải….mà là....

The winner is not Tom but Peter. (Người chiến thằng không phải Tom mà là Peter. As….as: như She is as beautiful as her mother. (Cô ấy cũng đẹp như mẹ cô ấy.) Both….and:

cả….và

Both my parents and I like travelling. (Cả bố mẹ tôi và tôi đều thích đi du lịch.) Either….or:

hoặc….hoặc

I want either a sandwich or a pizza. (Tôi muốn một chiếc sandwich hoặc một chiếc pizza.) Neither….nor: không….cũng không

He drinks neither wine nor beer. (Anh ấy không uống rượu cũng không uống bia.) Whether….or: liệu có….hay không

I haven’t decided whether to go abroad to study or stay at home. (Tôi vẫn chưa quyết định có đi học ở nước ngoài hay ở nhà.) No sooner….than:

vừa mới….thì đã

No sooner had they gone out than it rained heavily. (Họ vừa mới ra ngoài thì trời mưa.) Hardly….when: /Scarcely….when:

vừa mới….thì đã

Hardly/Scarcely had I received the bachelor degree when I was employed. (Tôi vừa mới nhận được bằng đại học thì tôi đã được tuyển dụng.) 3. Liên từ phụ thuộc: - Liên từ phụ thuộc dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng khác nhau - mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu. - Liên từ phụ thuộc thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc. 3.1. Liên từ chỉ thời gian: - Các liên từ chỉ thời gian có thể là:

Once (Một khi)

Once you understand this problem, you will find no difficulty. (Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.) When

(Khi)

When she comes back, she will buy food. (Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.)

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo