
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 12 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 robot (n)
2 teaching robot (n)
3 worker robot (n)
4 doctor robot (n)
5 home robot (n)
6 (n) giặt ủi, quần áo cần phải giặt
7 dọn giường
8 cắt tỉa hàng rào
9 rửa chén (bát)
10 habit (n)
11 đi xem tranh/ đi xem phim
12 there’s a lot to do
13 go out
14 town (n)
15 (n) công việc làm vườn
16 guard (v)
17 minor (adj)
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
18 (v) nâng lên, nhấc lên, giơ lên
19 (n) ý kiến, quan điểm
20 planet (n)
21 (v) nhận ra / công nhận
22 role (n)
23 space station (n)
24 (n) kiểu, loại
25 (n, v) nước, tưới nước
Điểm:……/25
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 robot (n) người máy
2 teaching robot (n) người máy dạy học
3 worker robot (n) người máy công nhân
4 doctor robot (n) người máy bác sĩ
5 home robot (n) người máy gia đình
6 laundry (n) giặt ủi, quần áo cần phải giặt
7 make the bed dọn giường
8 cut the hedge cắt tỉa hàng rào
9 do the dishes rửa chén (bát)
10 habit (n) thói quen
11 go to the pictures/the movies đi xem tranh/ đi xem phim
12 there’s a lot to do có nhiều việc cần phải làm
13 go out đi ra ngoài, đi chơi
14 town (n) thành phố
15 gardening (n) công việc làm vườn
16 guard (v) canh giữ, canh gác
17 minor (adj) nhỏ, không quan trọng
18 lift (v) nâng lên, nhấc lên, giơ lên
19 opinion (n) ý kiến, quan điểm
20 planet (n) hành tinh
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
21 recognize (v) nhận ra / công nhận
22 role (n) vai trò
23 space station (n) trạm vũ trụ
24 type (n) kiểu, loại
25 water (n, v) nước, tưới nước
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.