
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 9 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 (n) châu Á
2 (n) châu Phi
3 (n) châu Âu
4 (n) Hà Lan
5 (n) Úc
6 (n) America
7 (n) châu Nam Cực
8 award (n, v)
9 common (n)
10 (n) châu lục
11 creature (n)
12 (n, v) thiết kế
13 journey (n)
14 landmark (n)
15 lovely (adj)
16 palace (n) cung điện
17 popular (adj)
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Asia (n) châu Á
2 Africa (n) châu Phi
3 Europe (n) châu Âu
4 Holland (n) Hà Lan
5 Australia (n) Úc
6 America (n) America
7 Antarctica (n) châu Nam Cực
8 award (n, v) giải thưởng, trao giải thưởng
9 common (n) phổ biến, thông dụng
10 continent (n) châu lục
11 creature (n) sinh vật, tạo vật
12 design (n, v) thiết kế
13 journey (n) chuyến đi
14 landmark (n) danh thắng (trong thành phố)
15 lovely (adj) đáng yêu
16 palace (n) cung điện
17 popular (adj) nổi tiếng, phổ biến
18 postcard (n) bưu thiếp
19 tower (n) tháp
20 well-known (adj) nổi tiếng
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.