
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 8 – GRADE 7 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 (n) Phim hoạt hình
2 (n) Nhà phê bình
3 Direct (v)
4 (n) Nhà đạo diễn
5 Disaster (n)
6 Documentary (n)
7 (adj) Mang tính giải trí
8 Gripping (adj)
9 Hilarious (adj)
10 (adj) Kinh dị
11 Poster (n)
12 (v) Giới thiệu, tiến cử
13 (n, v) Bài phê bình, phê bình
14 (adj) Sợ hãi
15 Science fiction (n)
16 (n, v) Ngôi sao, đóng vai chính
17 Survey (n)
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Animation (n) Phim hoạt hình
2 Critic (n) Nhà phê bình
3 Direct (v) Làm đạo diễn
4 Director (n) Nhà đạo diễn
5 Disaster (n) Thảm họa, tai họa
6 Documentary (n) Phim tài liệu
7 Entertaining (adj) Mang tính giải trí
8 Gripping (adj) Hấp dẫn, thú vị
9 Hilarious (adj) Vui nhộn, hài hước
10 Horror (adj) Kinh dị
11 Poster (n) Áp phích quảng cáo
12 Recommend (v) Giới thiệu, tiến cử
13 Review (n, v) Bài phê bình, phê bình
14 Scary (adj) Sợ hãi
15 Science fiction (n) Khoa học viễn tưởng
16 Star (n, v) Ngôi sao, đóng vai chính
17 Survey (n) Cuộc khảo sát
18 Thriller (n) Kinh dị, giật gân
19 Must-see (adj) Đáng xem
20 Violent (adj) Mang tính bạo lực
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.