
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 4 – GRADE 7 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Anthem (n)
2 (n) Không khí, môi trường
3 (v) Soạn, biên soạn
4 Composer (n)
5 (v) Điều khiển
6 Core subject (n)
7 Country music (n)
8 Curriculum (n)
9 (n) Nhạc dân gian
10 (adj) Không cơ bản
11 (n) Vở nhạc kịch
12 (v) Bắt nguồn
13 Perform (v)
14 (n) Màn biểu diễn
15 Photography (n)
16 Puppet (n)
17 (adj) Thuộc về nông thôn
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Anthem (n) Quốc ca
2 Atmosphere (n) Không khí, môi trường
3 Compose (v) Soạn, biên soạn
4 Composer (n) Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
5 Control (v) Điều khiển
6 Core subject (n) Môn học cơ bản
7 Country music (n) Nhạc đồng quê
8 Curriculum (n) Chương trình học
9 Folk music (n) Nhạc dân gian
10 Non-essential (adj) Không cơ bản
11 Opera (n) Vở nhạc kịch
12 Originate (v) Bắt nguồn
13 Perform (v) Biểu diễn
14 Performance (n) Màn biểu diễn
15 Photography (n) Nhiếp ảnh
16 Puppet (n) Con rối
17 Rural (adj) Thuộc về nông thôn
18 Sculpture (n) Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
19 Support (v) Hỗ trợ
20 Tic-tac-toe (n) Cờ caro
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.