
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 2 – GRADE 7 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Allergy (n)
2 (n) Calo
3 (n) Ghép, phức
4 Concentrate (v)
5 (v) Kết hợp
6 Cough (v)
7 (n) Cảm giác chán nản, buồn rầu
8 Diet (n)
9 Essential (adj)
10 (n) Chuyên gia
11 (adj) Không phụ thuộc (vào)
12 (adj) Ngứa
13 Junk food (n)
14 Myth (n)
15 Obesity (n)
16 Pay attention
17 Lên cân
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 Allergy (n) Dị ứng
2 Calories (n) Calo
3 Compound (n) Ghép, phức
4 Concentrate (v) Tập trung
5 Coordinate (v) Kết hợp
6 Cough (v) Ho
7 Depression (n) Cảm giác chán nản, buồn rầu
8 Diet (n) Chế độ ăn kiêng
9 Essential (adj) Cần thiết
10 Expert (n) Chuyên gia
11 Independent (of) (adj) Không phụ thuộc (vào)
12 Itchy (adj) Ngứa
13 Junk food (n) Đồ ăn nhanh, quà vặt
14 Myth (n) Việc hoang đường
15 Obesity (n) Bệnh béo phì
16 Pay attention Chú ý
17 Put on weight Lên cân
18 Sickness (n) Sự ốm yếu
19 Spot (n) Đốm, mụn nhọt
20 Sunburn (adj) Cháy nắng
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.