
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 1 – GRADE 7 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 A piece of cake (idiom)
2 Arrange (v)
3 (n) Trò chơi trên bàn cờ
4 Carve (v)
5 (adj) Một bức tranh được tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
6 Eggshell (n)
7 (adj) Dễ vỡ
8 Gardening (n)
9 (v) Cắm hoa
10 (n) Bộ môn trượt băng
11 (n) Bộ môn leo núi
12 (n) Bộ môn trượt pa-tanh
13 Horse-riding (n)
14 Surfing (n)
15 Model (n)
16 Pottery (n)
17 (n) Giai điệu
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 A piece of cake (idiom) Dễ ợt, dễ như ăn bánh
2 Arrange (v) Sắp xếp
3 Board game (n) Trò chơi trên bàn cờ
4 Carve (v) Chạm, khắc
5 Collage (adj) Một bức tranh được tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
6 Eggshell (n) Vỏ trứng
7 Fragile (adj) Dễ vỡ
8 Gardening (n) Công việc làm vườn
9 Arranging flowers (v) Cắm hoa
10 Ice-skating (n) Bộ môn trượt băng
11 Mountain climbing (n) Bộ môn leo núi
12 Skating (n) Bộ môn trượt pa-tanh
13 Horse-riding (n) Bộ môn cưỡi ngựa
14 Surfing (n) Bộ môn lướt sóng
15 Model (n) Mô hình
16 Pottery (n) Đồ gốm
17 Melody (n) Giai điệu
18 Monopoly (n) Cờ tỉ phú
19 Share (v) Chia sẻ
20 Strange (adj) Kì lạ
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.