Quảng cáo
Bài tập Tiếng Anh Khối 8 - Unit 1 Leisure activities
QR

Bài tập Tiếng Anh Khối 8 - Unit 1 Leisure activities

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

A. VOCABULARY

B. GRAMMAR REVIEW GERUNDS: Danh động từ I. FORMATION (Cách thành lập) Danh động từ (gerund) được thành lập bằng cách thêm ING sau động từ thường. Ex: to go - going; to think – thinking; to read - reading; to swim - swimming, etc...

II. USES (cách dùng) 1. Subject (Danh động từ làm chủ ngữ) Ex: Going to the cinema is fan.

Unit

1 LEISURE ACTIVITIES

PART 1: vocabulary and GRAMMAR REVIEW

Word Type Pronunciation Meaning

adore (v) /əˈdɔː/ yêu thích, mê thích

addicted (adj) /əˈdɪktɪd/ nghiện (thích) cái gì

beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm / trò thể thao trên bãi biển

bracelet (n) /ˈbreɪslət/ vòng đeo tay

communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp

community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/ trung tâm văn hoá cộng đồng

craft (n) /krɑːft/ đồ thủ công

craft kit (n) /krɑːft kɪt/ bộ dụng cụ làm thủ công

cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/ sự kiện văn hoá

detest (v) /dɪˈtest/ ghét

DIY (n) /diː aɪ ˈwaɪ/ đồ tự làm, tự sửa

don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/ không ngại, không ghét lắm

hang out (v) /hæŋ aʊt/ đi chơi với bạn bè

be hooked on sth (phr) /bi hʊkt ɒn/ đam mê/nghiện cái gì

It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/ Đúng vị của tớ!

join (v) /dʒɔɪn/ tham gia

leisure (n) /ˈleʒə(r)/ sự thư giãn nghỉ ngơi

leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/ hoạt động lúc rảnh rỗi

DeThi.edu.vn

Reading books is my hobby. 2. Stand after a preposition (Đứng sau giới từ) Ex: I am thinking about going camping in the mountain.

She is afraid of going there. Một số động từ và tính từ có giới từ theo sau bởi danh động từ. To look forward to (trông mong); surprised at (ngạc nhiên); busy (bận rộn); to insist on (khăng khăng, nài nỉ); to be interested in (thích thú).

3. Object (Danh động từ làm tân ngữ sau một số động từ) Ex: He likes swimming.

I have finished doing my homework. Một số động từ được theo sau bởi danh động từ: to finish, to prevent (ngăn cản), to avoid (tránh), to delay (hoãn lại), to enjoy (thích), to deny (chối bỏ), to dislike, to consider (cân nhắc), to imagine (tưởng tượng), to risk (liều lĩnh), to support (ủng hộ), to suggest (đề nghị), to quit (từ bỏ)...

 Chúng ta cũng có thể đặt “not” trước “gerund” để chỉ nghĩa phủ định.  Một số động từ dùng với cả “to infinitive” và “gerund” (ing -form). Nghĩa của chúng sẽ khác nhau.

A. PHONETICS I. Find the word which has different sound in the part underlined. 1.A. laughed B. washed C. danced D. played 2.A. beds B. dogs C. porters D. books 3.A. pictures B. watches C. buses D. brushes 4.A. homework B. mother C. open D. judo 5.A. leisure B. eight C. celebrate D. penalty 6.A. fun B. sun C. surf D. cut

Verbs Examples

remember

forget

regret

- I don’t remember posting the letter.

(Tôi không nhớ là đã gửi thư rồi.)

- I must remember to post the letter.

(Tôi phải nhớ gửi lá thư.) (<=> chưa gửi.)

like

hate

prefer

- I don’t like getting up so early.

(Tôi không thích dậy sớm.)

- I don’t like to wake him up so early.

(Tôi không muốn đánh thức anh ấy dậy sớm.)

stop - She stopped singing. (Cô ấy ngừng hát.)

She stopped to sing. (Cô ấy ngừng lại để hát.)

PART 2: EXERCISE

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo