Quảng cáo
Bài tập Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 1 Leisure activities - Bùi Văn Vinh
QR

Bài tập Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 1 Leisure activities - Bùi Văn Vinh

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

BÙI VĂN VINH (Chủ biên)

DƯƠNG THỊ HỒNG ĐIỆP

BÀI TẬP TIẾNG ANH

LỚP 8

(Theo chương trình Tiếng Anh mới nhất của Bộ giáo dục và Đào tạo)

NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

CÓ ĐÁP ÁN

DeThi.edu.vn

LỜI NÓI ĐẦU

Sách Bài tập Tiếng Anh lớp 8 dựa vào phương pháp dạy ngôn ngữ giao tiếp

(Communicative Language Teaching Method). Cuốn sách tập trung vào việc phát

triển các kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh Trung học cơ sở thông qua các dạng bài bổ

ích, trong đó tập trung vào luyện ngữ âm, từ vựng, kỹ năng đọc hiểu, viết và sử dụng

ngôn ngữ tổng hợp thông qua các bài kiểm tra (Tests), giúp cho người học có khả

năng tổng hợp kiến thức hiệu quả nhất.

Mỗi bài học trong cuốn sách Bài tập Tiếng Anh lớp 8 được biên soạn theo

chủ điểm quen thuộc với học sinh Trung học cơ sở.

Mỗi đơn vị bài học được chia thành 3 mục lớn như sau:

PART 1: GRAMMAR REVIEW

PART 2: PRATICE

A. PHONETICS

B. VOCABULARY AND GRAMMAR

C. READING

D. WRITING

PART 3: TEST YOURSELF

Sách Bài tập Tiếng Anh lớp 8 được biên soạn dựa trên thực tiễn của việc dạy và học tiếng Anh. Đây là nguồn tài liệu tham khảo bổ ích cho giáo viên và học sinh và rất thiết thực trong giao lưu quốc tế nhằm nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập. Tác giả mong nhận được những ý kiến đóng góp của các nhà giáo, đồng nghiệp, phụ huynh học sinh và độc giả quan tâm để cuốn sách ngày một hoàn thiện hơn.

Trân trọng!

DeThi.edu.vn

BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 8 – Có đáp án

5

Unit

1 LEISURE ACTIVITIES

A. VOCABULARY

B. GRAMMAR REVIEW

GERUNDS: Danh động từ

I. FORMATION (Cách thành lập)

Danh động từ (gerund) được thành lập bằng cách thêm ING sau động từ thường.

Ex: to go - going; to think – thinking; to read - reading; to swim - swimming, etc...

PART 1: vocabulary and GRAMMAR REVIEW

Word Type Pronunciation Meaning

adore (v) /əˈdɔː/ yêu thích, mê thích

addicted (adj) /əˈdɪktɪd/ nghiện (thích) cái gì

beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm / trò thể thao trên bãi biển

bracelet (n) /ˈbreɪslət/ vòng đeo tay

communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp

community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/ trung tâm văn hoá cộng đồng

craft (n) /krɑːft/ đồ thủ công

craft kit (n) /krɑːft kɪt/ bộ dụng cụ làm thủ công

cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/ sự kiện văn hoá

detest (v) /dɪˈtest/ ghét

DIY (n) /diː aɪ ˈwaɪ/ đồ tự làm, tự sửa

don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/ không ngại, không ghét lắm

hang out (v) /hæŋ aʊt/ đi chơi với bạn bè

be hooked on sth (phr) /bi hʊkt ɒn/ đam mê/nghiện cái gì

It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/ Đúng vị của tớ!

join (v) /dʒɔɪn/ tham gia

leisure (n) /ˈleʒə(r)/ sự thư giãn nghỉ ngơi

leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/ hoạt động lúc rảnh rỗi

DeThi.edu.vn

UNIT 1: LEISURE ACTIVITIES

6

II. USES (cách dùng)

1. Subject (Danh động từ làm chủ ngữ)

Ex: Going to the cinema is fan.

Reading books is my hobby.

2. Stand after a preposition (Đứng sau giới từ)

Ex: I am thinking about going camping in the mountain.

She is afraid of going there.

Một số động từ và tính từ có giới từ theo sau bởi danh động từ.

To look forward to (trông mong); surprised at (ngạc nhiên); busy (bận rộn); to insist on (khăng khăng, nài nỉ); to be interested in (thích thú).

3. Object (Danh động từ làm tân ngữ sau một số động từ)

Ex: He likes swimming.

I have finished doing my homework.

Một số động từ được theo sau bởi danh động từ:

to finish, to prevent (ngăn cản), to avoid (tránh), to delay (hoãn lại), to enjoy (thích), to deny (chối bỏ), to dislike, to consider (cân nhắc), to imagine (tưởng tượng), to risk (liều lĩnh), to support (ủng hộ), to suggest (đề nghị), to quit (từ bỏ)...

 Chúng ta cũng có thể đặt “not” trước “gerund” để chỉ nghĩa phủ định.

 Một số động từ dùng với cả “to infinitive” và “gerund” (ing -form). Nghĩa của chúng sẽ khác nhau.

A. PHONETICS

I. Find the word which has different sound in the part underlined.

1. A. laughed B. washed C. danced D. played

2. A. beds B. dogs C. porters D. books

Verbs …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo