Quảng cáo
Bài tập Tiếng Anh Lớp 9 - Unit 11
QR

Bài tập Tiếng Anh Lớp 9 - Unit 11

Nguồn: dethi.edu.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

UNIT 11: TIẾNG ANH 9 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI)

AVOCABULARY

New words Meaning Picture Example

advantageous

/ˌædvənˈteɪdʒə s/

(adj)

có lợi

This English course will be advantageous to your future job.

Khóa học tiếng Anh này sẽ có lợi cho công việc tương lai của bạn.

burden

/ˈbɜːdn/

(n)

gánh nặng

Mr. Smith rarely shares his burdens to his wife.

Ông Smith hiếm khi chia sẻ những gánh nặng của mình với vợ.

consequently

/ˈkɒnsɪkwəntli/

(adv)

hậu quả là

She spent all her money, and consequently she had to borrow some.

Cô ấy đã tiêu hết tiền, hậu quả là cô ấy phải đi vay.

content

/ˈkɒntənt/

(adj)

hạnh phúc

I’m perfectly content to hang out with friends.

Tôi rất hạnh phúc khi đi chơi với bạn bè.

evaluate

/ɪˈvæljueɪt/

(v)

đánh giá

It is very difficult to evaluate the success of your plan.

Rất khó để đánh giá thành công của kế hoạch của chúng bạn.

facilitator

/fəˈsɪlɪteɪtə(r)/

(n)

người điều phối

The teacher acts as a facilitator in modern classrooms.

Giáo viên đóng vai trò là một người điều phối trong lớp học hiện đại.

DeThi.edu.vn

financial

/faɪˈnænʃl/

(adj)

về tài chính

Our family was in financial difficulties years ago.

Gia đình của chúng tôi đã gặp những khó khăn về tài chính nhiều năm trước.

hands-on

/hændz ˈɒn/

(adj)

trực tiếp

Have you got any hands-on experience in working with kids?

Bạn đã từng có những kinh nghiệm thực tiễn nào trong việc làm việc với trẻ con chưa?

responsive

/ˈmiːtiəraɪt/

(adj)

phản ứng nhanh nhạy

Companies should be responsive to customers’ demand.

Các công ty nên có phản ứng nhanh nhạy với yêu cầu của khách hàng.

sector

/ˈsektə(r)/

(n)

mảng, lĩnh vực

More and more people want to get a service-sector job.

Ngày càng nhiều người muốn có công việc trong ngành dịch vụ.

sole

/səʊl/

(adj)

duy nhất

Weather is their sole topic of speaking.

Thời tiết là chủ đề nói chuyện duy nhất của họ.

tailor

/ˈteɪlə(r)/

(v)

biến đổi theo nhu cầu

These services are tailored to the need of customers.

Những dịch vụ này được điều chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.

DeThi.edu.vn

witness

/ˈwɪtnəs/

(v)

chứng kiến

We are witnessing a rapid change in our society.

Chúng ta đang chứng kiến những sự thay đổi nhanh chóng trong xã hội.

BGRAMMAR

I ÔN TẬP CÂU BỊ ĐỘNG THÌ TƯƠNG LAI (FUTURE PASSIVE)

Thì Cấu trúc câu chủ động Cấu trúc câu bị động

Tương lai đơn S + will + V-inf

The government will pass the new law next month.

S + will be + VpII

The new law will be passed by the government next month.

Tương lai tiếp diễn

S + willbeV-ing

She will be singing a song when the prime minister comes in.

S + will be being+ Vpll

A song will be being sung when the prime minister comes in.

BÀI TẬP VẬN DỤNG CƠ BẢN

Bài 1: Viết các câu dưới đây thành câu bị động.

1. Jane will buy a new computer.

______________________________________

2. Her boyfriend will install it.

______________________________________

3. Millions of people will visit the museum.

______________________________________

4. Our boss will sign the contract.

______________________________________

5. You will not do it.

______________________________________

6. They will not show the new film.

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo