Quảng cáo
Lý thuyết và bài tập Tiếng Anh Lớp 9 - Unit 6 The environment
QR

Lý thuyết và bài tập Tiếng Anh Lớp 9 - Unit 6 The environment

Nguồn: dethi.edu.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

1

MÔN TIẾNG ANH 9

Language Focus Unit 6: THE ENVIRONMENT I. Adjectives and Adverbs (Tính từ và Trạng Từ) a. Adjective:

VỊ TRÍ CỦA TÍNH TỪ: - Tính từ đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ex: It is a white shirt.

- Tính từ theo sau một số động từ như: to be, seem, keep, look, feel, taste, sound, smell, get, become … Ex: She is intelligent.

b. Adverb:

CÁCH THÀNH LẬP TRẠNG TỪ CHỈ THỂ CÁCH:

Tính từ + ly  Trạng từ

bad + ly  badly slow + ly = slowly happy + ly  happily

Một số trường hợp ngoại lệ:

good  well early  early

late  late hard  hard

fast  fast Ex: He is a good student. He studies well. Trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ thường. II. ADVERB CLAUSES OF REASON: Các mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do

Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do bắt đầu bằng: Because / Since / As nói lên lý do của sự việc được thể hiện qua mệnh đề chính. Ex: Ba is tired because / since / as he stayed up late watching TV. III. ADJECTIVE + THAT CLAUSE Trong đó “that-clause” bổ sung nghĩa cho adjective; mang nghĩa “rằng, là, mà”.

S + to be + Adjective + That + S + V

Ex: That’s wonderful. I am pleased that you are working hard.

adj. that-clause IV. CONDITIONAL SENTENCES TYPE 1 (Câu điều kiện loại 1) Nói đến một khả năng có thể xảy ra, thành hiện thực trong tương lai. Câu điều kiện thông thường có 2 phần: - Phần nêu lên điều kiện bắt đầu với IF ta gọi là mệnh đề chỉ điều kiện (If Clause). Nếu mệnh đề if viết trước thì phải có dấu phảy.

- Phần nêu lên kết quả gọi là mệnh đề chính. (Main Clause)

IF CLAUSE MAIN CLAUSE Verb in Simple Present (Hiện Tại Đơn)

If - S – V (s/es)- O

Verb in Simple Future (Tương lai đơn)

S – will – V (bare infinitive) - O

DeThi.edu.vn

2

Ex: If we pollute the water, we will have no fresh water to use.

   UNIT 7: SAVING ENERGY I. Connectives (các từ nối): and, but, because, or, so, therefore, however Có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau. Ex: I’d love to play volleyball but I have to complete an assignment. II. Phrasal verbs (Các ngữ động từ) turn off (tắt), turn on (mở, bật), look for (tìm, kiếm), look after (trông nom, chăm sóc), go on (tiếp tục) ...

III. Making Suggestions (Đưa ra lời đề nghị)

1. SUGGEST + V-ING: Ex: I suggest collecting some money.

2. SUGGEST + (that) + S + should +V: Ex: I suggest (that) you should speak English in class. UNIT 8: CELEBRATIONS

I. RELATIVE CLAUSES (Các mệnh đề quan hệ) 1. Mệnh đề xác định (defining) là mệnh đề cần thiết để làm rõ nghĩa danh từ đứng trước nó. Mệnh đề này không có dấu phảy trước và sau nó.

Ex: I don’t know the girl who/that you met yesterday. 2. Mệnh đề không xác định (non-defining) là mệnh đề không cần thiết phải có để làm chức năng giới hạn danh từ đứng trước nó, nghĩa là bản thân danh từ trước nó đã rõ. Vì thế mệnh đề này thường dùng sau danh từ riêng, sở hữu tính từ hoặc các tính từ chỉ định (phải có dấu phẩy ở trước và sau mệnh đề).

Ex: Mr. Pike, who is my neighbor, is very nice. (không được dùng that) 3. Cách dùng:

FUNCTIONS DEFINING NON-DEFINING people WHO / THAT WHO SUBJECT things / animals WHICH / THAT WHICH people WHO(M) / THAT WHO(M) OBJECT things / animals WHICH / THAT WHICH people WHOSE WHOSE POSSESSIVE things / animals WHOSE WHOSE

II. ADVERB CLAUSES OF CONCESSION (Các mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ) 1. although / even though / though + clause: mặc dù / cho dù ... Ex: Although they were tired, they continued working. 2. in spite of / despite + noun / noun phrase: Ex: In spite of / Despite heavy traffic, he arrived on time.

   UNIT 9: NATURAL DISASTERS Grammar: Relative pronouns (continued)

   UNIT 10 : LIFE ON OTHER PLANETS I. MAY / MIGHT: 1. Diễn tả một khả năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn lắm:

MAY / MIGHT + V (bare infinitive) Ex: What is in this box? - It may / might be a watch. * Note: May có vẻ chắc chắn hơn Might một chút.

MAY / MIGHT+ BE + V-ING (có thể đang làm gì)

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo