
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 7 – GRADE 9 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 (v) chặt
2 deep-fry (v)
3 (v) nhúng
4 drain (v)
5 (v) trang trí (món ăn)
6 grate (v)
7 (v) nướng
8 (v) ướp
9 peel (v)
10 purée (v)
11 (v) quay
12 whisk (v)
13 (v) om
14 spread (v)
15 (v) rắc
16 (v) cắt lát
17 steam (v)
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
18 stew (v)
19 (v) xào
20 shallot (n)
21 (n) lương thực chính
22 cube (n)
23 starter (n)
24 (adj) mềm
25 (adj) đa dụng
Điểm:……/25
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 chop (v) chặt
2 deep-fry (v) rán ngập mỡ
3 dip (v) nhúng
4 drain (v) làm ráo nước
5 garnish (v) trang trí (món ăn)
6 grate (v) nạo
7 grill (v) nướng
8 marinate (v) ướp
9 peel (v) gọt vỏ, bóc vỏ
10 purée (v) xay nhuyễn
11 roast (v) quay
12 whisk (v) đánh (trứng…)
13 simmer (v) om
14 spread (v) phết
15 sprinkle (v) rắc
16 slice (v) cắt lát
17 steam (v) hấp
18 stew (v) hầm
19 stir-fry (v) xào
20 shallot (n) hành khô
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
21 staple (n) lương thực chính
22 cube (n) khối hình lập phương
23 starter (n) món khai vị
24 tender (adj) mềm
25 versatile (adj) đa dụng
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.