
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
VOCABULARY TEST
UNIT 4 – GRADE 9 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên: Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 act out (v)
2 (adj) (thuộc về) Bắc cực
3 (adj) chân đất
4 behave (v)
5 (n) xe chó kéo
6 (adj) hình vòm
7 eat out (v)
8 entertain (v)
9 (n) sự kiện
10 face to face (adv)
11 facility (n)
12 (n) lều tuyết
13 (adj) thất học
14 loudspeaker (n)
15 (n) dịp
16 pass on (phr. v)
17 (v) đăng tải
DeThi.edu.vn
Nguyễn Thu Ngân – thungann00@gmail.com
KEY
STT TỪ TỪ LOẠI NGHĨA
1 act out (v) đóng vai, diễn
2 arctic (adj) (thuộc về) Bắc cực
3 bare-footed (adj) chân đất
4 behave (v) cư xử
5 dogsled (n) xe chó kéo
6 domed (adj) hình vòm
7 eat out (v) ăn ngoài
8 entertain (v) giải trí
9 event (n) sự kiện
10 face to face (adv) trực diện, mặt đối mặt
11 facility (n) phương tiện, thiết bị
12 igloo (n) lều tuyết
13 illiterate (adj) thất học
14 loudspeaker (n) loa
15 occasion (n) dịp
16 pass on (phr. v) truyền lại, kể lại
17 post (v) đăng tải
18 snack (n) đồ ăn vặt
19 street vendor (n) người bán hàng rong
20 strict (adj) nghiêm khắc
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.