Quảng cáo
3000 Câu ngữ pháp và tự vựng môn Tiếng Anh Lớp 12
QR

3000 Câu ngữ pháp và tự vựng môn Tiếng Anh Lớp 12

Nguồn: dethi.edu.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

SĐT ZALO O937-351-107 CHUYÊN BÁN FILE WORD TÀI LIỆU HỖ TRỢ DẠY VÀ HỌC

PHẦN I: PHÂN BIỆT CÁC TỪ / CỤM TỪ DỄ NHẦM TRONG TIẾNG ANH

STT Các từ dễ nhầm Cách dùng Ví dụ

1 ABOVE/

OVER

- "Above/over" diễn tả vị trí cao

hơn một vật gì khác/ nhiều hơn.

* “Above” dùng so sánh với 1 mốc

cô định, 1 tiêu chuẩn nào đó.

* "Over" dùng với số tuổi, tiền và

thời gian.

+ She's rented a room above/over a

shop.

+ Temperatures rarely rise above

zero in winter.

+ Children over the age of twelve

pay the full price.

2

ACKNOWLEDGE/

ADMIT/

CONFESS

- "Acknowledge" công nhận ai/

cái gì đó như là...

- "Admit" nhận vào, cho vào/thừa

nhận làm gì.

- "Confess" thú nhận (tội lỗi vì

cảm thấy hối hận).

+ Historians generally

acknowledge her as a genius in her

field.

+ She admitted making a mistake.

+ She confessed to her husband

that she had sold her wedding ring.

3 AFFECT/

EFFECT

- “Affect/influence (v)” tác động,

ảnh hưởng đến.

- "Effect (n)" có tác động, ảnh

hưởng đến.

- "Effect (v)" đạt được điều gì,

khiến điều gì xảy ra.

+ The divorce affected every aspect

of her life.

+ The radiation leak has had a

disastrous effect on the

environment.

+ As a political party they are

trying to effect a change in the way

that we think about our

environment.

4

AIM/GOAL/

PURPOSE/

OBJECTIVE

- "Aim/goal" mục tiêu hướng tới.

- “Purpose” lý do cho mục tiêu đề

ra.

- "Objective" mục tiêu đề ra.

+ My main aim in life is to be a

good husband and father.

+ The purpose of the research is to

try to find out more about the

causes of the disease.

+ The government's training policy,

he claimed, was achieving its

objectives.

5

ALONE/

SOLITARY/

LONELY

- “Alone/solitary” một mình

(trạng thái, tình trạng). Tuy

nhiên,

- "solitary" dùng trước danh từ

còn “alone” thì không.

+ She decided to climb the

mountain alone.

+ He enjoys solitary walks in the

wilderness.

+ She gets lonely now that all the

kids have left home.

DeThi.edu.vn

- "lonely"cô đơn (tâm trạng).

6

ALTERATION/

VARIATION/

AMENDMENT/

SHIFT

-"Alteration" sự thay đổi (nhẹ, về

diện mạo, cấu trúc, tính cách).

- "Variation" sự thay đổi, biến

đổi (về điều kiện, số lượng, mức

độ trong giới hạn nhất định).

- "Amendment" sự thay đổi (nhỏ;

về thiết kế, văn bản, tài liệu, luật

lệ).

- "Shift” sự thay đổi (về hướng

tập trung, hướng chính của cái gì)

+ I had to make some alterations in

my research paper.

+ There are regional variations in

house prices.

+ There was an amendment to

existing laws.

+ There has been a dramatic shift

in public opinion towards peaceful

negotiations.

7 ALTOGETHER/

ALL TOGETHER

- “Altogether" tổng cộng, hoàn

toàn, toàn bộ.

- "All together" dùng để nói về 1

nhóm người/ vật cùng chung

nhau và cùng nhau làm 1 việc gì.

+ That'll be $52.50 altogether,

please.

+ Put the dishes all together in the

sink.

8 AMONG/

BETWEEN

- “Among” giữa nhiều.

- "Between" giữa hai.

+ I saw a few familiar faces among

the crowd.

+ Standing between the two adults

was a small child.

9 ANGEL/

ANGLE

- “Angel": thiên thần, thiên sứ.

- "Angle": góc.

+ Be an angel and help me with

this.

+ The interior angles of a square

are right angles or angles of 90

degrees.

10

APOLOGIZE/

EXCUSE/

SORRY

- “Apologize (v)" ám chỉ việc

thừa nhận lỗi lầm, tỏ vẻ ân hận

với những gì sai trái đã làm.

- "Excuse (v)" lý do để giải thích,

viện cớ, bào chữa cho việc gì.

- "Sorry (a)” rất hổ thẹn và hối

hận.

+ I must apologize to Isobel for my

lateness.

+ Please excuse me for arriving late

- the bus was delayed.

+ I'm just sorry about all the

trouble I've caused her.

11

ARGUMENT/

DEBATE/

QUARREL

DISPUTE/

ROW

- "Argument" sự tranh cãi, không

đồng tình.

- "Debate” cuộc tranh luận, cuộc

thảo luận (nghiêm túc về một vấn

đề gì).

+ The children had an argument

about/over what game to play.

+ Over the year we have had

several debates about future

policy.

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo