.jpg)
Ôn tập học kì 1 lớp 6 (thí điểm) môn tiếng Anh VnDoc.com xin giới thiệu đến thầy cô và các bạn học sinh Đề cương ôn tập học kì 1 lớp 6 chương trình mới môn tiếng Anh có đáp án được sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp thầy cô và các bạn có kế hoạch giảng dạy và ôn tập, chuẩn bị tốt nhất cho kì thi học kì 1 sắp tới. Lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh 6 mới Unit 1 - 6 KNOWLEDGE (KIẾN THỨC) ◙ UNIT 1: 1. The present simple tense (Thì hiện tại đơn) a. Form * Tobe: is, am, are (+) S + is/ am/ are + O/ N. (-) S + isn't/ am not/ aren't + O/ N. (?) Is/ Are + S + O/ N ? Yes, S + is/ am/ are. No, S + isn't/ aren't/ am not. Ex. She (be) is twelve years old. Ex. I (not be) am not in Dong Truc. Ex. Is she (be) twelve years old? Yes, she (be) is. * Nomal verb (động từ thường): (+) S + V(s, es) + O Ex.He ( live) lives in Can Kiem. They (live) live in Can Kiem. (-) S + don't/ doesn't + V + O Ex.He ( not live) doesn't live in Binh Phu. They (not live) don't live in Can Kiem. (?) Do/ Does + S + V + O? Yes, S + do/ does. No, S + don't/ doesn't. Ex. Does He (live) live in Binh Phu? Do They (live) live in Can Kiem? Usage (cách dùng): Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên, thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật. b. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn: - Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never. - Các trạng từ chỉ thời gian: every + time (every day), today, nowadays, Sundays. 2. The present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn) a. Form (+) S + tobe(am/ is/ are) + V-ing (- ) S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t) + V-ing (?) Tobe + S + V-ing…? Yes, S + tobe(am/ is/ are).
DeThi.edu.vn
No, S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t) b. Usage (cách dùng): Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả 1 hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. c. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn:
Adverbs: now, at the moment, at present, right now Verbs: Look! Watch!/ Listen!/ Be (careful/ quiet)! Answer questions with “Where” ◙ UNIT 2: 1. There is.... / there are.... (có) a. There is (+) There is + a/ an + n (danh từ số ít) + (in/ on/ at..... + place). danh từ không đếm được Ex. There is a book on the table. There is some milk in the bottle. (-) There isn't + a/ an + n (danh từ số ít) + (in/ on/ at..... + place). danh từ không đếm được Ex. There isn't a knife on the table. There isn't some coffe in the cup. (?) Is + there + a/an + n (danh từ số ít) + (in/ on/ at..... + place)? danh từ không đếm được Yes, there is/ No, there isn't. Ex. Is there a knife on the table? Yes, there is. Is there some coffe in the cup? No, there isn't. 2. Prepositions of place (các giới từ chỉ nơi chốn) a. In front of: phía trước Ex: I am standing in fron of your apartment. Please open the door (Tôi đang đứng trước cửa nhà em. Làm ơn mở cửa) In front of me was a strong man with a big stick in his hands (Trước mặt tôi là một người đàn ông lực lưỡng với một cây gậy lớn trong tay) You should stand in front of a mirror and look at yourself before ask me for a conversation (Cậu nên đứng trước gương và nhìn lại chính mình trước khi muốn có một cuộc nói chuyện với tôi) b. Behind: Đằng sau Ex: He told something bad about me behind my back. (Anh ta nói xấu sau lưng tôi) I wonder who he is behind the mask (Tôi tự hỏi anh ta là ai đằng sau lớp mặt nạ.) Behind that factory is a place to produce opium (Đằng sau nhà máy đó là nơi sản xuất thuốc phiện.) c. Between: ở giữa Ex: Between my house and his house is a long way (Giữa nhà tôi và nhà anh ấy là một đoạn đường dài) What will you choose between Canada and Germany? (Bạn sẽ chọn Canada hay Đức?) The war between two countries brings us many disadvantages.
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.