
Semester 1 review class 6
P1
UNIT 1. MY NEW SCHOOL
1. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)
a. Form
* Tobe: is, am, are
(+) S + is/ am/ are + O/ N. Ex. She (be) is twelve years old.
(-) S + isn't/ am not/ aren't + O/ N. Ex. I (not be) am not in Dong Truc.
(?) Is/ Are + S + O/ N ? Ex: Is she (be) twelve years old? Yes, she (be) is.
Yes, S + is/ am/ are. No, S + isn't/ aren't/ am not.
* Nomal verb (động từ thường):
(+) S + V(s, es) + O Ex.He ( live) lives in Can Kiem & They (live) live in Can Kiem.
(-) S + don't/ doesn't + V + O Ex.He ( not live) doesn't live in Binh Phu. &They (not live) don't
live in Can Kiem.
(?) Do/ Does + S + V + O? Yes, S + do/ does. No, S + don't/ doesn't.
Ex. Does He (live) live in Binh Phu? & Do They (live) live in Can Kiem?
Usage (cách dùng): Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên,
thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật.
b. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn:
- Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never.
- Các trạng từ chỉ thời gian: every + time (every day), today, nowadays, Sundays.
Khi nào thì thêm “s” hoặc “es”
Hầu hết các danh từ số nhiều đều được thành lập bằng cách thêm –s vào danh từ số ít. Một số
trường hợp danh từ bất quy tắc thông dụng:
A man – > men A woman – > women
A tooth – > teeth A foot – > feet
A child – > children A mouse – > mice
An ox – > oxen A sheep – > sheep
An aircraft – > aircraft A deer – > deer A fish – > fish
Những trường hợp thêm “es”: Từ tận cùng bằng “o, ch, x, sh, z, s” .
*Lưu ý: Các danh từ có tận cùng bằng nguyên âm -o nhưng có nguồn gốc vay mượn từ tiếng
nước ngoài hoặc các từ viết tắt thì chỉ cần thêm -s để tạo số nhiều: Ví dụ: photo -> photos, radio -
> radios
Từ tận cùng bằng y: Nếu trước y là một nguyên âm. Thêm “s” Ví dụ: Play -> Plays
Nếu trước y là một phụ âm. Biến “y” –> “i”. Thêm es
Ví dụ: Fly -> Flies
DeThi.edu.vn
Semester 1 review class 6
P2
Từ tận cùng bằng -f/-fe.: Nếu trước -f/-fe là 2 nguyên âm. Thêm “s” Ví dụ: Proof -> Proofs ,
belief -> beliefs
Nếu trước -f/-fe là một nguyên âm hoặc phụ âm. Biến “f/-fe”–>”v”. Thêm es
Ví dụ: Knife -> knives, wolf -> wolves
2. The present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn)
a. Form
(+) S + tobe(am/ is/ are) + V-ing
(- ) S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t) + V-ing
(?) Tobe + S + V-ing…?
Yes, S + tobe(am/ is/ are). No, S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t)
b. Usage (cách dùng): Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả 1 hành động đang xảy ra tại thời
điểm nói.
c. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn:
Adverbs: now, at the moment, at present, right now
Verbs: Look! Watch!/ Listen!/ Be (careful/ quiet)!
Answer questions with “Where”
PLAY được dùng với danh từ mang tên môn thề thao nào đó mà có liên quan đến trái bóng, trái
cầu và có tính chiến đấu như: play badminton,play football,play hockey,play tennis,play chess,.....
DO thường đi với hoạt động giải trí hay môn thể thao nào đó không dùng đến trái bóng, thường
mang tính cá nhân, không có tính chiến đấu như: do ballet, do Judo, do Yoga, do kungfu, do
karate, do aerobic, do weight-lighting,....
GO thường đi với cấu trúc V-ing, mang tên một môn thề thao hay hoạt động giải trí nào đó như;
go jogging, go walking, go ice-skating, go fishing, go sailing, go surfing,…
HAVE Trước các danh từ để diễn đạt “ai đó sở hữu một cái gì đó”, Trước các danh từ chỉ bệnh
tật, ốm đau, Trước các danh từ để diễn tả một số hành động hay sự việc.
STUDY Đứng trước các danh từ chỉ một môn học, một lĩnh vực, một đề tài nghiên cứu hoặc một
loại bằng cấp, nhằm diễn đạt việc ai đó nỗ lực học hoặc nghiên cứu một loại kiến thức nào đó.
I. Find the word which has a different sound in the part underlined
1. A. come B. month C. mother D. open
2. A. hope B. homework C. one D. post
3. A. brother B. judo C. going D. rode
4. A. fun B. student C. hungry D. sun
5. A. nice B. bicycle C. ride D. live
6. A. mine B. …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.