Quảng cáo
Đề cương ôn tập học kỳ II môn Tiếng Anh Lớp 6 - Năm học 2018-2019
QR

Đề cương ôn tập học kỳ II môn Tiếng Anh Lớp 6 - Năm học 2018-2019

Nguồn: dethi.edu.vn

Xem trước nội dung

Name: ……………………..………………….. Class: 6A….

THE SECOND SEMESTER GENERAL REVISION

English 6 – School year: 2018 – 2019

________ ***________

A/ VOCABULARY/ PRONUNCIATION Unit 7 -> 12

B/ GRAMMAR I.TENSES: (Thì)

1/ The simple present tense: (Thì hiện tại đơn)

Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)

Positive: S + V/ V-s,es Positive: S + am/ is/ are + …

Negative: S + don’t/ doesn’t + V Negative: S + am/ is/ are + not + …

Interrogative: Do/ Does + S + V? Interrogative: Am/ Is/ Are + S + …?

* Từ nhận biết: every day, every morning, always, usually, often, sometimes, never... once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year, 2/ The present progressive: (Thì hiện tại tiếp diễn)

Positive: S + am/ is / are + V-ing

Negative: S + am/ is/ are + not + V-ing

Interrogative: Am/ Is/ Are + S + V-ing?

* Từ nhận biết: now, at the moment, at present

3/ Simple future tense: (Thì tương lai đơn)

Positive: S + will + V

Negative: S + will + not + V

Interrogative: Will + S + V?

* Từ nhận biết: tomorrow, next week/year/month/summer, …

4/ The simple past tense: (Thì quá khứ đơn)

Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)

Positive: S + V-2/ V-ed Positive: S + was/ were + …

Negative: S + didn’t + V Negative: S + was/ were+ not + …

Interrogative: Did + S + V? Interrogative: Was/ Were + S + …?

* Từ nhận biết: yesterday, last week/year/month/summer …, …ago, in 1998

DeThi.edu.vn

5/ The present perfect tense: (Thì hiện tại hoàn thành)

Positive: S + has/ have + V-3/ V-ed

Negative: S + has/ have + not + V-3/ V-ed

Interrogative: Has/ Have + S + V-3/ V-ed?

* Từ nhận biết: since / for recently, just, already, yet, ever, so far, lately, never … before

II. QUESTION WORDS: (Từ để hỏi)

1. What : cái gì (Dùng để hỏi cho đồ vật, sự vật, sự kiện...) 2. Which : cái mà (Dùng để hỏi khi có sự lựa chọn) 3. Where : ở đâu (Dùng để hỏi cho vị trí, nơi chốn ...) 4. When : khi nào (Hỏi cho thời gian, thời điểm ...) 5. Who : ai, người mà (Hỏi cho người) 6. Why : tại sao (Hỏi cho lí do, nguyên nhân) 7. How : thế nào (Hỏi cho tính từ, trạng từ, sức khoẻ ...) 8. How old : hỏi cho tuổi 9. How far ... from ... to ... : hỏi khoảng cách 10. How long : hỏi cho thời gian bao lâu 11. How often : hỏi cho mức độ, tần suất, số lần 12. How much : hỏi cho giá cả 13. How much + N (không đếm được) : hỏi cho số lượng 14. How many + N(es,s) : hỏi cho số lượng với danh từ đếm được 15. What’s the weather like? : hỏi cho thời tiết 16. What color : hỏi cho màu sắc 17. How + do + S + come ...? : hỏi cho phương tiện does go get travel III. MODAL VERBS:

- can / could (có thể): dùng để diễn tả về một khả năng.

be able to = can/ could

- may/ might (có lẽ): dùng để chỉ một việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không hoàn toàn chắc

chắn sẽ xảy ra.

- should (nên): đưa ra lời khuyến cáo, không nên làm một việc, một hành động nào đó.

- must (phải): dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc một nghĩa vụ phải thực hiện.

* Positive: S + Modal verb + V(inf.) * Negative form: S + Modal verb + NOT + V(inf.) * Interrogative form: (WH-) + Modal verb + S + V(inf.) …?

IV. CONJUNCTIONS: (Liên từ)

Conjunctions Meaning Example

and và I like watching news and game show.

or hoặc Hurry up, or you will be late.

DeThi.edu.vn

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo