
1
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HÓA VÔ CƠ LỚP 9
NĂM HỌC 2016 -2017 A. LÝ THUYẾT
1) Tính chất hóa học của kim loại. - Kim loại + oxi → oxit K + O2 → Na + O2 → Ca + O2 → Ba + O2 → Al + O2 → Cu + O2 → Fe + O2 → Mg + O2 → Zn + O2 → - Kim loại + Phi kim → Muối K + Cl2 → Na + S → Ca + S → Ba + Cl2 → Al + Cl2 → Cu + Cl2 → Fe + Cl2 → Mg + S → Zn + S → Al + S → - Kim loại + Axit → Muối + Hiđro K + HCl → Na + H2SO4 → Ca + HCl → Ba + H2SO4 → Al + HCl → Fe + HCl → Mg + H2SO4 → Zn + HCl → Al + H2SO4 → - Kim loại + Muối → Muối mới + Kim loại mới Al + CuCl2 → Fe + AgNO3 → Mg + CuSO4 → Zn + Cu(NO3)2 → Mg + AlCl3 → 2) Tính chất hóa học của oxit - Oxit bazơ + nước dung dịch bazơ. CaO + H2O Na2O K2O BaO Li2O - Oxit bazơ + axit muối + nước. CaO + HCl CuO + H2SO4 Na2O + HCl Al2O3 + HCl Fe2O3 + H2SO4 ZnO + HCl
ThuVienDeThi.com
2
MgO + H2SO4 - Oxit bazơ + oxit axit muối. CaO + CO2 Na2O + SO2 K2O + SO3 BaO + N2O5 Li2O + SO2 - Oxit axit + nước dung dịch axit. CO2 + SO2 + SO3 + N2O5 + P2O5 + - Oxit axit + dung dịch bazơ muối + nước. CO2 + SO2 + SO3 + N2O5 + P2O5 + - Oxit axit + oxit bazo muối. 3) Tính chất hóa học của axit - Làm quỳ tím hóa đỏ. - Axit + kim loại muối + hidro. HCl + Zn → HCl + Na → HCl + Al → HCl + Mg → H2SO4 + Zn → H2SO4 + Mg → H2SO4 + Al → H2SO4 + Na → H2SO4 + Fe → H2SO4 + K → - Axit + oxit bazơ muối + nước. HCl + ZnO → HCl + Na2O → HCl + Al2O3 → HCl + MgO → H2SO4 + ZnO → H2SO4 + MgO → H2SO4 + Al2O3 → H2SO4 + Na2O → H2SO4 + FeO → H2SO4 + K2O →
- Axit + bazơ muối + nước. HCl + Zn(OH)2 → HCl + NaOH → HCl + Al(OH)3 → HCl + Mg(OH)2 → H2SO4 + Zn(OH)2 → H2SO4 + Mg(OH)2 → H2SO4 + Al(OH)3 → H2SO4 + NaOH → H2SO4 + Fe(OH)2 → H2SO4 + KOH →
ThuVienDeThi.com
3
- Axit + muối muối mới + axit mới (phản ứng trao đổi) HCl + ZnS → HCl + Na2CO3 → HCl + AgNO3 → HCl + MgCO3 → H2SO4 + BaCl2 → H2SO4 + CaCO3 → H2SO4 + CaSO3 → H2SO4 + Na2S → 4) Tính chất hóa học của bazơ - Dung dịch bazơ làm quỳ tím hóa xanh. - Dung dịch bazơ làm phenolphtalein từ không màu chuyển thành màu hồng. - Dung dịch bazơ + với oxit axit muối + nước. NaOH + SO2 NaOH + CO2 Ca(OH)2 + SO2 NaOH + N2O5 NaOH + P2O5 Ca(OH)2 + N2O5 Ca(OH)2 + P2O5 - Dung dịch bazơ + dung dịch muối muối mới + bazơ mới (phản ứng trao đổi) NaOH + CuCl2 NaOH + FeCl3 Ca(OH)2 + Na2CO3 NaOH + NaHCO3 NaOH + AlCl3 Ba(OH)2 + Na2SO4 NaOH + AgNO3 - Bazơ + axit muối + nước. NaOH + HCl KOH + H2S Ca(OH)2 + HCl Fe(OH)3 + HCl Cu(OH)2 + H2SO4 Ba(OH)2 + H2S Mg(OH)2 + HNO3 - Bazơ không tan bị phân hủy oxit bazơ + nước. Cu(OH)2 Mg(OH)2 Fe(OH)3 Al(OH)3 Fe(OH)2
5) Tính chất hóa học của muối - Dung dịch muối + kim loại muối mới + kim loại mới. CuCl2 + Fe FeCl3 + Al Na2CO3 + K không phản ứng CuCl2 + Ag không phản ứng AlCl3 + Mg AgNO3 + Cu - Muối + axit muối mới + axit mới.(phản ứng trao đổi)
ThuVienDeThi.com
4
BaCl2 + H2SO4 Na2S + HCl Na2CO3 + HCl CaCO3 + HCl AgNO3 + HCl - Dung dịch muối + dung dịch bazơ muối mới + bazơ mới. (phản ứng trao đổi) CuCl2 + NaOH FeCl3 + NaOH Na2CO3 + Ca(OH)2 NaHCO3 + NaOH AlCl3 + KOH Na2SO4 + Ba(OH)2 AgNO3 + KOH - Dung dịch muối + d muối hai muối mới.(phản ứng trao đổi) CuCl2 + AgNO3 FeCl3 + AgNO3 Na2CO3 + CaCl2 Na2SO4 + BaCl2 AlCl3 + AgNO3 Na2SO4 + Ba(NO3)2 AgNO3 + NaCl
Cách điều chế kim loại từ oxit bazo:
- Oxit của kim loại sau Al có thể dùng: H2; CO; Al . - Oxit của kim loại từ Al về trước phải điện phân nóng chảy oxit , muối hoặc điện phân dung dịch muối. Dãy hoạt động hóa học của kim loại:
Li K Ba Ca Na Mg Al Mn Zn Fe Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au
Kim loại tác dụng được với nước. Kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi muối.
Kim loại tác dụng được với axit giải phóng khí hidro.
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.