
English 3
Ms Kim Cúc
Full name: TEST 2
I. Hãy cho nghĩa các từ sau (Give meanings of the words):
How: Friend: Is this: This is: Goodbye: Name: Nice to meet you: Hello: Old: Thanks: That is: Is that: II. Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa (Rearrange): 1. you/ old/ How/ are/ ? …………………………………………………… 2. am/ years/ eight/ old/ . ………………………………………………… 3. do/ spell/ How/ you/ name/ your/ ? ………………………………………………………………………….. 4. name/ your/ is/ What/ ? ………………………………………………… 5. are/ How/ You/ ? …………………………………………………… 6. thanks./ am/ I/ fine, …………………………………………………… III. Viết các số sau bằng chữ (Change the following numbers into words):
5: 7: 9: 4: 8: 3: 2: 6: 1: 10: IV. Hãy giới thiệu về bản thân (Introduce yourself): - Chào - Tên của bạn - Tuổi - Rất vui khi được gặp bạn - Tạm biệt
……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………
Goodluck
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.