
1. Trại hè (n) 2. Từ (prep)
3. Ma-lai-xia-a (n) 4. Ở đâu (adv)
5. Thái Lan (n) 6. Đằng kia (n)
7. In-đô-nê-xia-a (n) 8. Mới (adj)
9. Buổi biểu diễn văn hóa (n) 10. Mặt nạ (n)
11. Tòa Tháp Đôi (n) 12. Sân khấu (n)
13. Người Nhật (n) 14. Người Việt Nam (n)
15. Người Mỹ (n) 16. Người Anh (n)
17. Người Úc (n) 18. Quốc tịch (n)
19. Đi bộ đường dài (n) 20. Trình diễn (n)
21. Mì (n) 22. Trải qua (v)
23. Địa chỉ (n) 24. Sống (v)
25. Đường phố (n) 26. Lầu 2 (phr)
27. Khu vực, vùng (n) 28. Thị trấn (n)
29. Bạn cùng lớp (n) 30. Với nhau (n)
31. Căn hộ (n) 32. Màu sắc (n)
33. Tầng trên cùng (phr) 34. Tầng 3 (phr)
35. Xa (adj/adv) 36. Có thể (v)
37. Thích (v) 38. Cổng (n)
39. Hồ, bể (n) 40. Ban công (n)
41. Cửa sổ (n) 42. Phòng khách (n)
43. Nhà bếp (n) 44. Phòng ngủ (n)
45. Mái nhá (n) 46. Tường (n)
47. Hàng rào (n) 48. Sinh nhật (n)
49. quà (n) 50. Màu hồng (adj)
51. Trơi chơi lắp hình (n) 52. Quả bóng (n)
53. Đến (v) 54. Buổi tiệc (n)
55. Ông (n) 56. Đồng hồ (n)
57. Tưởng tượng (v) 58. Nhảy, múa (v)
ThuVienDeThi.com
Name:……………………………………
59. Hát (v) 60. Chơi (v)
61. Bút chì (n) 62. Bãi biển (n)
63. Người máy (n) 64. Chạm, sờ, đụng (v)
65. Tắt (đèn) (v) 66. Cổ vũ, hoan hô (v)
67. Chơi trốn tìm (n) 68. Thức ăn (n)
REVIEW 1 (Unit 1-5)
Exercise 1: Odd one out
1. A. good morning B. goodbye C. good evening D. hi
2. A. Linda B. Tony C. name D. Peter
3. A. Japan B. Australia C. country D. Malaysia
4. A. Vietnamese B. Chinese C. Indonesia n D. America
5. A. New York B. England C. Ha Noi D. Tokyo
6. A. nationality B. English C. Japanese D. American
7. A. Wednesday B. Today C. Monday D. Sunday
8. A. day B. week C. Tuesday D. month
9. A. weekend B. Monday C. Saturday D. Sunday
10. A. sixteenth B. fifth C. four D. second
11. A. nine B. twelve C. fourth D. one
12. A. January B. March C. month D. September
13. A. badminton B. guitar C. volleyball D. football
14. A. cook B. can C. swim D. skip
15. A. piano B. guitar C. violin D. volleyball
Exercise 2: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest
1. A. light B. night C. knight D. knife
ThuVienDeThi.com
2. A. Japan B. giraffe C. orange D. goat
3. A. jacket B. Japanese C. glass D. German
4. A. next B. lake C. lane D. let
5. A. first B. mirror C. Thursday D. birthday
6. A. her B. turn C. Thursday D. sure
7. A. brother B. teeth C. fourth D. bath
8. A. thin B. that C. there D. clothes
9. A. March B. watch C. school D. lunch
10. A. school B. cherry C. lake D. candy
Exercise 3: Complete the sentences
1. Nice……meet you
2. I’m …….new pupil
3. Linda is ……….England
4. What is the girl’s ………..? - Her name’s Mary
5. ………… is he from? - Japan
6. Bye, ……….. you tomorrow
7. How……..you? - I’m fine, thank you.
8……Le Nam a primary pupil? - Yes, he is
9. He studies …… Nguyen Du Primary school.
10. It is a big school …….Ha Noi
11. Where are you………? - I’m from Japan
12. What……………… are you? - I’m Japanese.
13. Where ……….England is she from? - London.
14. Hakim is from Malaysia, his nationality is……………
15. Akiko is Japanese, she comes from…………
16. She has a ……of friends in Ha Noi.
17. Her friends come from ……………countries
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.