Quảng cáo
Đề ôn tập chương trình học kỳ II môn Toán Khối 10
QR

Đề ôn tập chương trình học kỳ II môn Toán Khối 10

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Trang 1/4

Họ và tên:............................................... Lớp:.....

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 MÔN TOÁN KHỐI 10

PHẦN 1. TRĂC NGHIỆM

ĐẠI SỐ Câu 1: Tập nghiệm của bất phương trình 2 1 0 x  là:

A. 1 ; 2       

B. 1 ; 2       

C. 1 ; 2       

D. 1 ; 2         Câu 2: Tập nghiệm của bất phương trình 3 6 0 x    là: A.   ;2  B.   2;   C.   ; 2  D.   2;

Câu 3: Tập nghiệm của bất phương trình 1 3 2 x x   là:

A. 5 ; 3       

B. 3; 5       

C. 3 ; 5       

D. 5; 3       

Câu 4: Tập nghiệm của bất phương trình    2 1 2 0 x x    là:

A.   ;2  B. vô nghiệm C. ( ;2]  D.   2;

Câu 5: Tập nghiệm của bất phương trình 2 5 6 0 x x    là: A.     ;2 3;    B.   2;3 C.   2;3 D.   2;

Câu 6: Tập nghiệm của bất phương trình 2 2 x x   là: A.     ; 1 2;    B.   1;2 C.   1;2  D.   1;2 

Câu 7: Tập nghiệm của bất phương trình 2 2 5 3 0 x x    là: Câu 7.

A. 3 ( ;1] [ ; ) 2    B. 3 1; 2      

C. 3 [1: ] 2 D.   3 ;1 ; 2         

Câu 8: Tập nghiệm của bất phương trình 2 2 3 0 x x     là: A.     ; 3 1;   B.   3; 1   C.   3; 1   D.   3;  

Câu 9: Tập xác định của hàm số 1 y x   là:

A.   ;1 D  B.   1; D   C. ( ;1] D  D. [1; ) D  

Câu 10: Tập xác định của hàm số 2 4 y x    là:

A.   0;4 D  B.   2;2 D 

C.     ; 2 2; D    D. ( ;0] [4; ) D   

Câu 11: Tập xác định của hàm số 2 2 5 3 y x x    là:

A. 3 ( ;1] [ ; ) 2 D    B. 3 1; 2 D      

C. 3 1; 2 D      

D.   3 ;1 ; 2 D         

ThuVienDeThi.com

Trang 2/4

Câu 12: Cho biểu thức  f x có bảng xét dấu hình bên dưới.

Tập nghiệm của bất phương trình  0 f x  là:

A.   ;1 [2;3)   B.     1;2 3;  

C.

    1;2 3;   D.   ;1 

Câu 13: Cho 1 sin 3 a  với 2 a     . tính cosa

A. 2 2 cos 3 a  B. 2 2 cos 3 a  C. 8 cos 9 a  D. 8 cos 9 a 

Câu 14: Cho 1 sin 3 a  . tính cos2a

A. 7 cos2 9 a  B. 7 cos2 9 a   C. 2 2 cos2 3 a  D. 2 2 cos2 3 a 

Câu 15: Cho tan 2 a  với 3

2 a    . tính cosa

A. 5 cos 5 a  B. 5 cos 5 a  C. cos 5 a  D. cos 5 a 

Câu 16: Cho 1 cos 3 a  với 2 a     . tính sin 2a

A. 2 2 sin 2 9 a  B. 2 2 sin 2 9 a  C. 2 2 sin 2 3 a  D. 2 2 sin 2 3 a 

Câu 17: Trong các đẳng thức sau đẳng thức nào đúng?

A. 3 sin sin 2 a a         

B. 3 sin sin 2 a a         

C. 3 sin cos 2 a a         

D. 3 sin cos 2 a a          Câu 18: Chọn mệnh đề đúng.

A. 7 cos sin 2 a a         

B. 7 cos sin 2 a a         

C. 7 cos cos 2 a a         

D. 7 cos cos 2 a a         

Câu 19: Cho 3 sin cos 4 a a   . Tính sin 2a

A. 5 sin 2 4 a   B. 7 sin 2 16 a  C. 7 sin 2 16 a   D. 5 sin 2 4 a 

Câu 20: Cho 3 sin cos 4 a a   . Tính sin 2a

A. 5 sin 2 4 a   B. 7 sin 2 16 a  C. 7 sin 2 16 a   D. 5 sin 2 4 a 

Câu 21: Cho 5 cos 3 a   với 3

2 a    . Giá trị tan a là:

A. 4 tan

5 a   B. 2 tan

5 a   C. 2 tan

5 a  D. 3 tan

5 a  

+ + 0

3 2 1 +∞ ∞

f(x)

x

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo