
ĐỀ SỐ 01 – BIÊN SOẠN : THẦY KHÁNH NGUYÊN – TRƯỜNG L2T – KHÁNH HÒA
Câu 1. Cho ;x y ∈ . Chọn câu đúng:
A. 2 2 2 2 2 1 0 x y xy y + + + + > với mọi x; y B. 2 2 5 4 2 2 0 x y xy y + + + + > với mọi x; y
C. 2 2 2 2 4 4 0 x y xy y + + + + > với mọi x; y D. 2 2 2 2 6 9 0 x y xy y + + + + > với mọi x; y
Câu 2. Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức 3 1 6 A x y = + với ; 0 x y > và 4 2 3 x y + =
A. 3 B. 4 C. 5 D. 6
Câu 3. Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức: ( ) ( ) 2 2 . 3 P x x = − − với 1 3 x < <
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 4. Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: 9 3 3 2 Q x x = + − với 2 3 x >
A. 7 B. 8 C. 9 D. 10
Câu 5. Tập nghiệm của bất phương trình ( )( )( ) 1 2 3 1 0 x x x − − + > là:
A. ( ) 2 ; 1; 3
−∞ ∪ +∞
B. ( ) 2 ; 1 ;1 3
−∞− ∪
C. 2 ; 3
−∞
D. ( ) 1;+∞
Câu 6. Bất phương trình: 3 1 2
x
x < − có nghiệm là :
A. ( ) ;2 −∞ B. 1 ; 2
+∞
C. 1 ;2 2
D. R
Câu 7. Tập nghiệm của bất phương trình 3 2 3 x x − ≥ là :
A. ∅ B. 1 ; 3
−∞
C. D. 1 ; 3
+∞
Câu 8. Tập nghiệm của bất phương trình 1 3 1 x x −+ < − là:
A. ( ) 1 ;0 ; 2
−∞ ∪ +∞
B. 1 0; 2
C. ( 1 ;0 ; 2
−∞ ∪ +∞
D. 1 ; 2
+∞
Câu 9. Tập nghiệm của bất phương trình ( )( ) 2 12 1 0 x x x + − −+ > là:
A. ( ) ( ) ; 4 1;3 −∞− ∪ B. ( ) ; 4 −∞− C. ( ) 3;+∞ D. ( ) 4;3 −
Câu 10. Tập nghiệm của bất phương trình: 2
1 2 2 x
x
+ ≥ − −
A. ∅ B. R C. ( ) 3;+∞ D. ( ) ; 4 −∞−
Câu 11. Tìm m để hàm số 2 2 ( ) 2 (2 1) 2 f x x m x m = − + − − − có tập xác định là ∅
ThuVienDeThi.com
A. ∅ B. C. 1 ; 2
−∞
D. 1; 2
+∞
Câu 12. Tìm m để bất phương trình 2 2( 1) 1 0 x m x m + − + + < vô nghiệm :
A. 0 3 m ≤ ≤ B. 3 m ≤ C. 0 m ≥ D. 0 m ≤ hoặc 3 m ≥
Câu 13. Tập nghiệm của bất phương trình: 2 1 2 3 3 x x + − < −
A. ( ) 8 ;0 ; 9
−∞ ∪ +∞
B. 8 ; 9
+∞
C. ( ) ;0 −∞ D. 8 0; 9
Câu 14. Tập nghiệm của bất phương trình: 5 4 1 2 x x − ≥ −
A. 4 ; 5
+∞
B. 1; 2
+∞
C. 4 1; 5
D. 1 ; 2
−∞
Câu 15. Rút gọn biểu thức : sin 1 cos 1 cos sin x x x x + + +
A. 2 cosx B. 2 sinx C. 1 sinx D. 1 cosx
Câu 16. Cho 0 0 1 sin & 90 180 4 x x = < < . Tính cos ? x
A. 15 4 B. 15 4 − C. 1
2 D. 1 2 −
Câu 17. Cho 3 tan 7 & 2 x x π π = < < . Tính sin ? x
A. 14 2 − B. 14 2 C. 7 2 − D. 7 2
Câu 18. Cho 0 0 90 180 x < < . Xét dấu ( ) 0 sin 90 x +
A. âm B. dương C. bằng 0 D. Không xác định
Câu 19. Cho tam giác ABC có góc A tù. Xét dấu : ( ) cos B C +
A. âm B. dương C. bằng 0 D. Không xác định
Câu 20. Tính
0 0 0 0
0 0 0 0 cos20 sin10 cos10 sin20 cos19 cos11 sin19 sin11 B + =
−
A. 1
2 B. 3 3 − C. 3 3 D. 2 3
3 −
Câu 21. Rút gọn
sin( ) cos( ) 4 4
x x E x x
π π
π π
+ − + = + + +
A. sinx B. cosx C. tan x D. cotx
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.