
English 6
-
1
Các con vật Metro: xe điện ngầm Playing card: quân bài Helicopter: máy bay trực thăng Cat: con mèo Calculate: máy tính bỏ túi Dining chair: ghế ăn Parachute: cái dù Mouse: con chuột Computer: máy vi tính Newspaper: tờ báo Van: xe tải nhỏ Horse: con ngựa Gloves: đôi găng tay Picture: bức ảnh Tram: xe điện Tiger: con hổ Shoes: đôi giày Shelve: cái giá Bus: xe buýt Lion: con sư tử Torch: cái đèn pin Marble: hòn bi Ship: tàu thủy Buffalo: con trâu Fork: cái nĩa ăn Drum: cái trống Waterfall: thác nước Pig: con lợn Ring: cái nhẫn Spinning top: con quay Cơ thể tôi Chicken: con gà Plate: cái đĩa Skipping rope: dây nhảy Head: cái đầu Goat: con dê Plane: máy bay Mask: cái mặt nạ Hair: tóc. Heart: trái tim Dog: con chó Basketball: bóng rổ Puzzle: trò chơi xếp hình Forehead: cái trán Monkey: con khỉ Kite: cái diều Lorry: xe tải Eyes: đôi mắt Dragon: con rồng Box: cái hộp Train: xe lửa Eyebrow: lông mày Snake: con rắn Socks: đôi tất Guitar: cái đàn ghi-ta Eyelashes: lông mi Fish: con cá Cup: cái chén Plag: cái chậu Ear: tai Rabbit: con thỏ Umbrella: cái ô Toothbrushe: bàn chải răng Cheek: cái má Cow, Bull, Beef: con bò Vacuum cleaner: máy hút bụi Toothpaste: kem đáng răng Nose: cái mũi Bear: con gấu Rug: cái thảm Potty: cái bô Mouth: cái miệng Elephant: con voi Camera: máy ảnh Talcum powder: phấn rôm Teeth: cái răng Zebra: con ngựa vằn Iron: cái bàn là Shampoo: dầu gội đầu Chin: cái cằm Parrot: con vẹt Telephone: điện thoại Face cloth: cái khăn mặt Neck: cái cổ Bird: con chim Saucepan: cái nồi Soap: xà phòng Shoulder: cái vai
ThuVienDeThi.com
English 6
-
2
Penguin: chim cánh cụt Fridge: tủ lạnh Tap: vòi nước Arm: cánh tay Quail: chim cút Knife: cái dao Bubble bath: sữa tắm Elbow: khuỷu tay Swallow: chim én Kettle: ấm đun nước Bath: bồn tắm Chest: cái ngực Eagle: chim đại bàng Cooker: cái bếp Wash basin: chậu rửa Hand: bàn tay Hippopotamus: con hà mã Scissors: cái kéo Beaker: cái cốc Finger: ngón tay Crocodile: con cá sấu Flag: lá cờ Dressing gown: áo khoác ngoài Tummy: cái bụng Python: con trăn Comb: cái lược Bed: cái giường Knee: đầu gối Duck: con vịt Candle: cây nến Pillow: cái gối Leg: cái chân Fox: con cáo Purse: ví tiền Easel: giá vẽ Ankle: mắt cá chân Các đồ vật Mag: cái ca Paper: giấy Foot: bàn chân Fan: cái quạt Ball: quả bóng Glue: keo, hồ dán Heel: gót chân Washing machine: máy giặt Present: món quà Chalk: viên phấn Toe: ngón chân Radio cassette: ra-đi-ô-cát-xét Car: xe ô tô Fountain: vòi phun nước Thức ăn và đồ uống Dryer : máy sấy Crayon: bút chì màu Tricycle: xe đạp ba bán Sandwich: bánh săng-uých Television : ti vi Raincoat: áo mưa Statue: bức tượng Pasta: mì ống Table, Desk: cái bàn Sleep suit: bộ quần áo ngủ Swing: cái đu Cereal: ngũ cốc Board: Cái bảng Bib: cái yếm Seesaw: ván bập bênh Milkshake: sữa đánh trứng Pen: cái bút mực Dungarees: áo liền quần Park: công viên Sausage: xúc xích Ruler: thước kẻ Vest: áo lót Slide: cầu trượt Baked beans: đậu nướng Bag: cặp sách học sinh Jeans: quần bò Rollerblades: đôi giày trượt Popcorn: ngô rang Eraser: cục tẩy Coat: áo khoác Puddle: vũng nước Yogurt: sữa chua Book: quyển sách Tie: cà vạt Shop: cửa hàng Pizza: bánh pi-da Note Book: quyển vở Jacket: áo vét Supermarket: siêu thị Fruit salad: rau trộn hoa quả
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.