
VOCABULARY 7
UNIT 1 : MY HOBBIES (SỞ THÍCH CỦA TÔI)
1. Cycling : đạp xe 2. Taking photos : chụp ảnh 3. Bird-watching : ngắm chim 4. Cooking : nấu ăn 5. Skating : trượt patanh 6. Arranging flowers : cắm hoa 7. Playing the guitar : chơi ghi ta 8. Gardening : làm vườn 9. Playing board games : trò chơi nhóm 10.Making models : làm mẫu 11.Making pottery : làm gốm 12.Carving wood : làm gỗ 13.Glass bottle : chai thủy tinh 14.Collecting toy cars : sưu tập đồ chơi xe hơi 15.An unusual hobby : sở thích bất thường 16.Go mountain-climbing : đi leo núi 17.Go horse- riding : cỡi ngựa 18.Go camping : đi cắm trại 19.Do gymnastics : tập thể dục dụng cụ 20.Collect bottles : sưu tầm chai 21.Collect photos : sưu tầm tranh ảnh 22.Collect dolls : sưu tầm búp bê 23.Play the piano : chơi dương cầm 24.Play badminton : chơi cầu lông 25.Take photos : chụp hình 26.Watch TV : xem tv 27.Enjoy riding his bike : thích lái xe đạp 28.Like watching film : thích xem phim 29.Love going to the cinema : thích đến rạp chiếu bóng 30.Like talking to some body : thích nói chuyện với ai 31.Love playing monopoly : thích chơi cờ tỷ phú 32.Hate eating noodles : ghét ăn mì 33.Enjoy walking : thích đi dạo 34.Decoration : trang hoàng 35.Want to keep fit : muốn giữ thân hình cân đối 36.Travelling : du lịch 37.Collecting leave : sưu tập lá cây
ThuVienDeThi.com
UNIT 2 : HEALTH (SỨC KHỎE)
1. Spots : mụn nhọt 2. Get sun burn outside : rám nắng 3. Have Flu : cảm 4. Put on weight : nặng cân 5. Sickness : cơn đau 6. Allergy : dị ứng 7. Toothache : đau răng 8. Sore throat : đau họng 9. Stomachache : đau dạ dày 10. Headache : đau đầu 11. Temperature : sốt nặng 12. Feel Weak and tired : cảm thấy yếu và mệt 13. Patient : bệnh nhân 14.Eat junk food : ăn vặt 15. Feeling sad : cảm thấy buồn 16.Avoid : tránh 17.Accept : chấp nhận 18.Put on weight : tăng cân 19. Wear a hat : đội mũ 20.Wash your hands regularly : rữa tay thường xuyên 21.Be careful with : cẩn thận với 22.Exercise regularly : tập thể dục đều đặn\ 23. Advice : lời khuyên 24.Cough : ho 25. Seafood : hải sản 26. Fast food : đồ ăn nhanh 27.Having a healthy lifestyle : có lối sống lành mạnh 28.Important : quan trọng 29.Expert : chuyên gia 30. Depression : sự chán nản, áp lực 31. Obesity : béo phì 32.Earache : đau tai 33.Concentrate : tập trung 34.Spread : kéo dài 35.Limit : giới hạn 36.Vegetarian : ăn chay 37. Recover : thu hồi lại, lấy lại 38.Disease : bệnh tật 39.Calories : ca lo 40.Sneezing : hắc xì hơi
ThuVienDeThi.com
41.Diet : giảm cân 42.Stay in shap : giữ dáng 43.Sleeping in : ngủ nướng 44.Tip : bí quyết 45.Aerobics : tập thể dục nhịp điệu
UNIT 3 : COMMUNITY SERVYCE (DỊCH VỤ CỘNG ĐỘNG)
1. Donate : hiến 2. Volunteer : tình nguyện viên 3. Clean : dọn dẹp 4. Provide : cung cấp 5. Help : giúp đỡ 6. Plant : trồng 7. Give : cho 8. Homeless people : người vô gia cư 9. Disabled people : người khuyết tật 10. People in a flooded area : người ở vùng lũ lụt 11. Elderly people : người già 12.Nursing home : nhà dưỡng lão 13. Shelter : nơi trú ẩn 14. Encourage : động viên 15. Benefit : lợi nhuận 16. Chariable organization : tổ chức tình nguyện 17.Interview : phỏng vấn 18.Differenc : sự khác nhau 19.Protect : bảo vệ 20.Community : cộng đồng 21.So far : cho tới bây giờ 22. Education : giáo dục 23.Entertaintal : thuộc về môi trường 24.Business : kinh doanh 25.Rubbis : rác 26.Recycle : tái chế 27.Effect : hiệu quả 28.Indivilual : cá nhân 29.Possible : có khả năng 30.Dirty : bẩn 31.Traffic jams : kẹt xe 32.Reduce : giảm 33.Public transport : phương tiện công cộng 34.Graffiti : hình vẻ trên tường 35.Blanket : mềm, chăn
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.