Quảng cáo
Sổ tay từ vựng Tiếng anh lớp 7 - Trường THCS Chế Lan Viên
QR

Sổ tay từ vựng Tiếng anh lớp 7 - Trường THCS Chế Lan Viên

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

English 7

1

--------

School: THCS Chế Lan Viên Class: ...................................... ...................................... Full name:...............................

Đong Ha, 2016

ThuVienDeThi.com

English 7

2

BẢNG TỪ LOẠI VIẾT TẮT ĐƯỢC DÙNG TRONG SÁCH Từ loại Từ viết tắt Nghĩa Adjective Adj/a Tính từ Verb V Động từ Noun N Danh từ Adverb Adv Trạng từ Preposition Pre Giới từ Pronoun Pron Đại từ Interjection Interj Thán từ Possessive pronoun Poss.pro Đại từ sở hữu Query pronoun Query pro Đại từ nghi vấn Auxiliary verb Auxiliary v Trợ động từ Verb to be V to be Động từ “to be” Conjunction Conj Liên từ Modal verb Modal v Động từ khiếm khuyết Abbreviation Abbr Viết tắt

UNIT 1: MY HOBBIES UNIT 2: HELTH UNIT 3: COMMUNITY SERVICE UNIT4: MUSIC AND ARTS UNIT 5: VIETNAMESE FOOD AND DRINK UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM UNIT 7: TRAFFIC UNIT 8: FILMS UNIT 9: FESTIVALS AROUND THE WORLD UNIT 10: SOURCES OF ENERGRY UNIT 11: TRAVELLING IN THE FUTURE UNIT 12: AN OVERCROWDED WORLD

ThuVienDeThi.com

English 7

3

UNIT 1: MY HOBBIES

1 a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk / dễ ợt

2 arranging flowers /ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/ cắm hoa

3 bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ / quan sát chim chóc

4 board game (n) /bɔːd ɡeɪm / trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)

5 carve (v) / kɑːv / chạm, khắc

6 carved (adj) / kɑːvd / được chạm, khắc

7 collage (n) / 'kɒlɑːʒ / một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ

8 cycling (v) /'saikliŋ/ đạp xe

9 eggshell (n) / eɡʃel / vỏ trứng

10 fragile (adj) / 'frædʒaɪl / dễ vỡ

11 gardening (n) / 'ɡɑːdənɪŋ / làm vườn

12 horse-riding (n) / hɔːs, 'raɪdɪŋ / cưỡi ngựa

13 ice-skating (n) / aɪs, 'skeɪtɪŋ / trượt băng

14 making model / 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl / làm mô hình

15 making pottery / 'meɪkɪŋ 'pɒtəri / nặn đồ gốm

16 melody / 'melədi / giai điệu

17 monopoly (n) / mə'nɒpəli / cờ tỉ phú

18 mountain climbing (n) / 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ / leo núi

19 share (v) / ʃeər / chia sẻ

20 skating (n) / 'skeɪtɪŋ / trượt pa tanh

ThuVienDeThi.com

English 7

4

21 strange (adj) / streɪndʒ / lạ

22 surfing (n) / 'sɜːfɪŋ / lướt sóng

23 unique (adj) / jʊˈni:k / độc đáo

24 unusual (adj) / ʌn'ju:ʒuəl / khác thường

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

ThuVienDeThi.com

English 7

5

UNIT 2: HELTH

1 allergy (n) / 'ælədʒi / dị ứng

2 calorie (n) / 'kæləri / calo

3 compound (n) / 'kɒmpaʊnd / ghép, phức

4 concentrate(v) /'kɒnsəntreɪt / tập trung

5 conjunction (n) /kən'dʒʌŋkʃən/ liên từ

6 coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt / kết hợp

7 cough (n) / kɒf / ho

8 depression (n) / dɪˈpreʃən / chán nản, buồn rầu

9 diet (adj) / 'daɪət / ăn kiêng

10 essential (n) / ɪˈsenʃəl / cần thiết

11 expert (n) / 'ekspɜːt / chuyên gia

12 independent (v) / 'ɪndɪˈpendənt / độc lập, không phụ thuộc

13 itchy (adj) / 'ɪtʃi / ngứa, gây ngứa

14 junk food (n) / dʒʌŋk fu:d / đồ ăn nhanh, quà vặt

15 myth (n) / mɪθ / việc hoang đường

16 obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti / béo phì

17 pay attention / peɪ ə'tenʃən / chú ý, lưu ý đến

18 put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt / lên cân

19 sickness (n) / 'sɪknəs / đau yếu, ốm yếu

20 spot (n) /spɒt / mụn nhọt

21 stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp / giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh

22 sunburn (n) / 'sʌnbɜːn / cháy nắng

23 triathlon (n) / traɪˈæθlɒn / cuộc thi thể thao ba môn phối hợp

24 vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən / người ăn chay

25

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo