Quảng cáo
Ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh  Lớp 11
QR

Ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh Lớp 11

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh – Lớp 11

Tháng 9/2015 1

TO-INFINITIVES / BARE INFINITIVES / GERUNDS (Động từ nguyên mẫu có “to”, nguyên mẫu không “to”, danh động từ)

1. To-infinitive / Infinitive with to

* Động từ nguyên mẫu có to được dùng làm:

- Chủ ngữ của câu: To become a famous singer is her dream.

- Bổ ngữ cho chủ ngữ: What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand.

- Tân ngữ của động từ It was late, so we decided to take a taxi home.

- Tân ngữ của tính từ I’m pleased to see you.

* V + to-inf

- hope: hy vọng - offer: đề nghị - expect: mong đợi

- plan: lên kế họach - refuse: từ chối - want: muốn

- promise: hứa - pretend: giả vờ - fail: thất bại, hỏng

- attempt: cố gắng, nỗ lực - tend: có khuynh hướng - threaten: đe dọa

- intend: định - seem: dường như - decide: quyết định

- manage: xoay sở, cố gắng - agree: đồng ý - ask: yêu cầu

- afford: đáp ứng - arrange: sắp xếp - tell: bảo

- appear: hình như - learn: học/ học cách - invite: mời

- would like - offer: cho, tặng, đề nghị

* Trong các cấu trúc:

+ It takes / took + O + thời gian + to-inf

+ chỉ mục đích

+ bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ: S + V + Noun / pronoun + to-inf

I have some letters to write.

Is there anything to eat?

+ It + be + adj + to-inf: thật … để ..

Ex: It is interesting to study English

+ S + be + adj + to-inf

Ex: I’m happy to receive your latter.

+ S + V + too + adj / adv + to-inf

+ S + V + adj / adv + enough + to-inf

+ S + find / think / believe + it + adj + to-inf

Ex: I find it difficult to learn English vocabulary.

- Sau các từ nghi vấn: what, who, which, when, where, how,… (nhưng thường không dùng sau why)

Ex: I don’t know what to say.

* Note:

- allow / permit/ advise / recommend + O + to-inf She allowed me to use her pen.

- allow / permit / advise / recommend + V-ing She didn’t allow smoking in her room

II. Bare infinitive / Infinitive without to

* V + O + bare inf

- let - make - had better - would rather

Note be + made + to-inf

ThuVienDeThi.com

Ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh – Lớp 11

Tháng 9/2015 2

- help + V1 / to-inf

- help + O + V1 / to-inf

- help + O + with + N

Ex: My brother helped me do my homework.

My brother helped me to do my homework.

My brother helped me with my homework.

* Động từ chỉ giác quan

- Các động từ chỉ tri giác: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V1 (chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra)

Ex: I saw her get off the bus.

- Các động từ chỉ tri giác: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V-ing (chỉ sự việc đang diễn ra)

Ex: I smell something burning in the kitchen.

III. GERUND (V-ing)

* Danh động từ có thể được dùng làm:

- Chủ từ của câu: Swimming is my favourite sport.

- Bổ ngữ của động từ: My hobby is collecting stamps.

- Tân ngữ của động từ: I enjoy traveling.

* V + V-ing

- mention: đề cập đến - quit: từ bỏ - risk: có nguy cơ

- fancy: thích - deny: phủ nhận - involve: liên quan

- detest: ghét - encourage: khích lệ - consider: xem xét

- imagine: tưởng tượng - miss: bỏ lỡ - It is no use: không có ích

- It is no good: không tốt - postpone: hoãn lại - suggest: đề nghị

- practice: luyện tập - finish - admit: thừa nhận

- avoid: tránh - mind: ngại - delay: hoãn

- hate: ghét

- waste / spend: lãng phí, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)

- have difficulty / trouble: gặp khó khăn/trở ngại

- can’t help: không thể không

- can’t stand / can’t bear: không chịu đựng nỗi

- feel like: cảm thấy thích

- look forward to: mong chờ, mong đợi

- It is (not) worth: đáng / không đáng

- keep / keep on: tiếp tục

- be busy

- be used to / get used to

* Sau các liên từ: after, before, when, while, since,…

Ex: After finishing his homework, he went to bed.

* Sau các giới từ: on, in, at, with, about, from, to, without, ….

Ex: My sister is interested in listening to pop music.

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo