
Trang 1
Câu1: Tập nghiệm bất phtrình: là: A. B. C. D.
Câu2: Bất phtrình: có tập nghiệm: A. B. C. D. Kquả khác
C©u3: BÊt phtr×nh: cã tËp nghiÖm: A. B. C. (0; 1) D.
Câu4: Bất phương trình: có tập nghiệm là: A. B. C. D. Câu5: Bất phương trình: có tập nghiệm là: A. B. C. D. Kết quả khác Câu6: Bất phtrình: 2x > 3x có tập nghiệm: A. B. C. D. Câu8: Bất phương trình: có tập nghiệm là:
A. (0; +) B. C. D.
Câu9: Bất phương trình: có tập nghiệm là: A. B. C. (-1; 2) D. (-; 1) Bài 1: Câu 1: Tập xác định của hàm số là:
Câu 2: Đạo hàm cấp 1 của hàm số trên là:
Câu 3: Đạo hàm cấp 1 của hàm số tại x = 0 là:
Câu 4: Giá trị của là:
Câu 5: Xác định m để
Câu 6: Điểm nào thuộc đồ thị hàm số:
Bài 2: Cho hàm số: Câu 1: Tập xác định của hàm số là:
Câu 2: Đạo hàm cấp 1 của hàm số trên là:
Câu 3: Đạo hàm cấp 1 của hàm số tại x = e là:
Câu 4: Giá trị của là:
Câu 5: Xác định m để
Câu 6: Điểm nào sau đây không thuộc đồ thị hàm số:
Câu 7: Xác định m để A(m; 2) thuộc đồ thị hàm số trên:
3 log (2 1) y x
1 1 1 1 . ( ; ). . ( ; ). . ( ; ). . ( ; ) 2 2 2 2 A D B D C D D D
2 2ln 2 2 . . . . (2 1)ln (2 1) (2 1)ln ( 1)ln x A B C D x x x x x x x .0 .1 .2 . 3 A B C D
5 / 9 2log (2 1) .(2 1)ln x y x x y
.5 .6 .7 . 8 A B C D
/( ) 2 1 y e m 1 2 1 2 1 2 1 2 . . . . 4 2 4 2 4 2 4 2 e e e e Am Bm C m Dm e e e e .(1;1) .( 1;0) .(1;0) .( 1;1) A B C D
2 2 ln(2 ) y x e
1 1 . . . ( ; ). . ( ; ). . ( ; ) 2 2 2 e A D R B D C D D D e
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 4 2 4 . . . (2 ) (2 ) (2 ) (2 ) x x e x x A B C D x e x e x e x e
2 3 4 4 4 4 4 . . . . 9 9 9 9 A B C D e e e e 2 2 ye x 2 3 4 . . . . . Ae B e C e D e
/
3 4 ( ) 3 9 y e m e . 3 . 2 . 1 . 0 Am Bm Cm Dm
.(0;2) .( ;2 ln3) .( ;2 ln3) .( 1;2) A B e C e D
. 0 . 1 . 2 . 3 A m B m C m D m
1 4 x 1 1 1 2 2
0; 1 5 1; 4 2; ;0
2 x 2x 3 2 2
2;5 2;1 1; 3
2 x x 3 3 4 4
1; 2 ; 2
x x 1 4 2 3 1; 3 2; 4 2 log 3; 5 2 ;log 3
x x 9 3 6 0 1; ;1 1;1
;0 1; 0;1 1;1 2 2 log 3x 2 log 6 5x
6 1; 5
1 ;3 2 3;1
4 2 log x 7 log x 1
1;4 5;
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.