
Tài liệu ôn thi THPT Quốc Gia môn Toán T T. HOÀNG GIA – 56 Phố Chợ, Tân Thành, Tân Phú: 0988985600
Biên soạn: Ths. Lê Văn Đoàn – 0933.755.607 Page - 230 -
Bài 6. HỆ PHƯƠNG TRÌNH ĐẠI SỐ VÔ TỶ
I. Hệ phương trình cơ bản
1. Hệ đối xứng loại I
VD 285. Giải các hệ phương trình sau:
a)
2 2 3
3
x xy y
x xy y
+ + = + + = ĐS: ( ) ( ) { } ; 1;1 x y = ⋅
b) 2 2 5
6
x xy y
x y y x
+ + = + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1;2 ; 2;1 x y = ⋅
c)
2 2
1 1 1 2
5
x y
x y
+ = − + =
ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1;2 ; 2; 1 x y = − − ⋅
d)
2 2 4 ( 1) ( 1) 2 x y x y x x y y y
+ + + = + + + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) ( ) { } ; 2; 2 ; 1; 2 ; 2;1 x y = ± − − ⋅ ∓
e)
3 3 8 2 2 x y x y xy
+ = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 2;0 ; 0;2 x y = ⋅
f)
3 3 3 3 17 5 x x y y x xy y
+ + = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1;2 ; 2;1 x y = ⋅
g)
2 2
4 4 2 2 13
91
x y xy
x y x y
+ + = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 3; 1 ; 1; 3 x y = ± ± ± ± ⋅
h)
2 2
4 4 2 2 7
21
x y xy
x y x y
+ + = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1; 2 ; 2; 1 x y = ± ± ± ± ⋅
i)
4 4 2 2
2 2 6 41
( ) 10
x y x y
xy x y
+ + = + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1; 2 ; 2; 1 x y = ± ± ± ± ⋅
VD 286. Giải các hệ phương trình sau:
a)
2 2 2 2
1 1 5
1 1 9
x y x y
x y x y
+ + + = + + + =
ĐS: ( ) 3 5 3 5 ; 1; ; ;1 2 2 x y ± ± = ⋅
b)
2 2 2 2 1 ( ) 1 49
1 ( ) 1 5
x y x y
x y xy
+ + = + + =
ĐS: ( ) 7 3 5 7 3 5 ; 1; ; ; 1 2 2 x y ± ± = − − ⋅
c) 2 2 2 2 2 2 ( )(1 ) 18
( )(1 ) 208
x y xy xy
x y x y x y
+ + = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 0;0 ; 7 4 3;2 3 x y = ± ± ⋅
d)
2 2
2 2
4
1 1 4
x y x y xy y x x y x y
+ + + = + + + =
ĐS: ( ) ( ) { } ; 1;1 x y = ⋅
e)
2 2 4 4 2 2
( ) 4
( )( ) 4
y x x y x y
x y x y x y
+ + = + + =
ĐS: ( ) ( ) { } ; 1;1 x y = ⋅
www.VNMATH.com
ThuVienDeThi.com
Tài liệu ôn thi THPT Quốc Gia môn Toán T T. HOÀNG GIA – 56 Phố Chợ, Tân Thành, Tân Phú: 0988985600
Biên soạn: Ths. Lê Văn Đoàn – 0933.755.607 Page - 231 -
VD 287. Giải các hệ phương trình sau:
a)
2 2 6
20
x y y x
x y y x
+ = + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1;4 ; 4;1 x y = ⋅
b)
2 2 3 3
3 3 2( ) 3( )
6
x y x y xy
x y
+ = + + = ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 64;8 ; 8;64 x y = ⋅
c)
2 2 2 8 2
4
x y xy
x y
+ + = + = ĐS: ( ) ( ) { } ; 4;4 x y = ⋅
d) 3
1 1 4
x y xy
x y
+ − = + + + = ĐS: ( ) ( ) { } ; 3;3 x y = ⋅
e)
2 2
2 2
1 1 2
1 1 1
x y xy
x y
− + − = + + =
ĐS: ( ) ( ) { } ; 2; 2 x y = ± ± ⋅
f) 1 1 3
5 ( 1)( 1)
x y
x y x y
− + − = + = + − − ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 2;5 ; 5;2 x y = ⋅
g)
2 2 3 4 3
2 2
x y xy xy
x y
+ + + = + = ĐS: ( ) ( ) { } ; 2;2 x y = ⋅
2. Hệ đối xứng loại II
VD 288. Giải các hệ phương trình sau:
a)
2
2 4 3
4 3
x x y
y y x
− = − = ĐS: ( ) ( ) 1 13 1 13 0;0 ; 7;7 ; ; 2 2
± ⋅
∓
b)
2
2 3(2 )
3(2 )
x xy y
y xy x
− = + − = + ĐS: ( ) ( ) 3 3 3 3 ; 2; 2 ; ; 2 2 x y + − = − − − ⋅
c)
2
2 1
1
xy x y
xy y x
+ = + + = + ĐS: ( ) ( ) ( ) 1 1 ; 1;1 , ; , ; 1 2 2 x y a a = − − −− ⋅
d)
2 2
2 2 ( 1)( 6) ( 1)
( 1)( 6) ( 1)
x y y x
y x x y
− + = + − + = + ĐS: ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) { } ; 2;2 ; 3;3 ; 3;2 ; 2;3 x y = ⋅
e)
3
3 1 2
1 2
x y
y x
+ = + = ĐS: ( ) ( ) 1 5 1 5 ; 1;1 , ; 2 2 x y −± −± = ⋅
f)
1 3 2
1 3 2
x y x
y x y
+ = + =
ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 1; 1 , 2; 2 x y = ± ± ± ⋅ ∓
g) (5 4 )(3 2 ) 7 2 (5 4 )(3 2 ) 7 2 x y x y y x y x y x x y − + = − − + = − ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 0;0 ; 1;1 x y = ⋅
h)
2 2 2
2 2 2 (6 4 )( 1) 5 ( 1)
(6 4 )( 1) 5 ( 1)
x y x y y x
y x x y x y
+ + − = + + + − = + ĐS: ( ) ( ) ( ) { } ; 0;0 ; 1; 1 x y = ± ± ⋅
i)
4 2 3
4 …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.