Quảng cáo
Bài tập Hàm số lượng giác Lớp 11 - Hà Văn Hiếu
QR

Bài tập Hàm số lượng giác Lớp 11 - Hà Văn Hiếu

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Thạc Sĩ Hà Văn Hiếu 01697637278 Page 1

Gửi mã thẻ cào Viettel 10 ngàn đồng đến số điện thoại 01697637278 và mail của bạn mình sẽ gửi file word công

lao mình làm vậy là rẻ nhất rồi, có đáp án nhé

HÀM SỐ LƯỢNG GIÁC

Bài 1 Tìm tập xác định của hàm số    1 sin2 cos3 1 x y x

A.         

2 \ , 3 D k k B.          \ , 6 D k k

C.          \ , 3 D k k D.          \ , 2 D k k

Bài 2. Tìm tập xác định của hàm số    1 cos3 1 sin4

x y x

A.             \ , 4 2 D k k B.            

3 \ , 8 2 D k k

C.             \ , 8 2 D k k D.             \ , 6 2 D k k

Bài 3. Tìm tập xác định của hàm số    tan(2 ) 4 y x

A.           

3 \ , 7 2 k D k B.           

3 \ , 8 2 k D k

C.           

3 \ , 5 2 k D k D.           

3 \ , 4 2 k D k

Bài 4. Tìm tập xác định của hàm số sau   

2 1 cot 1 sin3

x y x

A.           

2 \ , ; , 3 6 3 n D k k n B.            

2 \ , ; , 6 3 n D k k n

C.            

2 \ , ; , 6 5 n D k k n D.            

2 \ , ; , 5 3 n D k k n

Bài 5. Tìm tập xác định của hàm số sau 

tan2

3 sin2 cos2

x y

x x

A.               \ , ; 4 2 12 2 D k k k B.              \ , ; 3 2 5 2 D k k k

C.              \ , ; 4 2 3 2 D k k k D.               \ , ; 3 2 12 2 D k k k

Bài 6. Tìm tập xác định của hàm số sau      tan( ).cot( ) 4 3 y x x

A.               \ , ; 4 3 D k k k B.              

3 \ , ; 4 5 D k k k

C.              

3 \ , ; 4 3 D k k k D.              

3 \ , ; 5 6 D k k k

Bài 7. Tìm tập xác định của hàm số sau    tan(2 ) 3 y x

ThuVienDeThi.com

Thạc Sĩ Hà Văn Hiếu 01697637278 Page 2

A.            \ , 3 2 D k k B.            \ , 4 2 D k k

C.            \ , 12 2 D k k D.            \ , 8 2 D k k

Bài 8. Tìm tập xác định của hàm số sau tan3 .cot5 y x x

A.             \ , ; , 4 3 5 n D k k n B.             \ , ; , 5 3 5 n D k k n

C.             \ , ; , 6 4 5 n D k k n D.             \ , ; , 6 3 5 n D k k n

Bài 9. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau  ( ) sin f x x

A.   0 2 T B.   0 T C.   0 2 T D.   0 4 T

Bài 10. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau  ( ) tan2 , f x x

A.   0 2 T B.   0 2 T C.   0 T D.   0 4 T

Bài 11. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau   sin2 sin y x x

A.  2 T B.   0 2 T C.   0 T D.   0 4 T

Bài 12. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau tan .tan3 y x x

A.   0 2 T B.  2 T C.   0 4 T D.   T

Bài 13. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau   sin3 2cos2 y x x

A.  2 T B.   0 2 T C.   0 T D.   0 4 T

Bài 14. Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của hàm số sau sin y x

A. Hàm số không tuần hoàn B.   0 2 T

C.   0 T D.   0 4 T

Bài 15 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau   2sin 3 y x

A.  max 5 y ,  min 1 y B.  max 5 y ,  min 2 5 y

C.  max 5 y ,  min 2 y D.  max 5 y ,  min 3 y

Bài 16. Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau   2 1 2cos 1 y x

A.  max 1 y ,  min 1 3 y B.  max 3 y ,  min 1 3 y

C.  max 2 y ,  min 1 3 y D.  max 0 y ,  min 1 3 y

Bài 17. Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau          1 3sin 2 4 y x

A.  min 2 y ,  max 4 y B.  min 2 y ,  max 4 y

C.  min 2 y ,  max 3 y D.  min 1 y ,  max 4 y

Bài 18. Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau   2 3 2cos 3 y x

A.  min 1 y ,  max 2 y B.  min 1 y ,  max 3 y

C.  min 2 y ,  max 3 y D.  min 1 y ,  max 3 y

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo