Quảng cáo
Tài liệu môn Toán 11 - Chương Lượng giác
QR

Tài liệu môn Toán 11 - Chương Lượng giác

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Giáo viên: Phạm Trung Khuê SĐT: 01693.73.88.07

Tài liệu môn toán 11 năm học 2015-2016

1

Câu 1: Tìm TXĐ hàm số

1) tan 3 y x         

2) 2 tan 2 1 sin

x y x  3) tan cot y x x  

4) 1

cos 2 4

y

x         

5) 1 1 sin y

x 

6) sin 1 cot 2

x y x 

7) 1 sin 2 cos y x x   Câu 2: Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất:

1) 2 5 sin cos2 1 2 y x x           

2)   7 sin 5 2cos 1 2 y x x              3) 2 2cos 3cos2 1 y x x    4) 2 2 sin cos 3cos2 2 y x x x    

5) 1 sin .cos y x x  6) 2sin 2 .sin cos3 1 y x x x    7) 2 4sin 4sin 1 y x x    8) 2 4 3sin y x  

9)  

2 3 2sin 1 y x   

10) cos2 3 y x  

11) 2cos 1 y x  

12) sin 2 y x  

13) 2 2cos 3cos2 1 y x x    Câu 3: Giải các phương trình

1) sin 1 2 4 x          2)   0 tan 2 10 1 0 x  

3) 2 3 4sin 2 0 x  

4) 3 tan 1 0 3 x          5)   sin 2 1 cos 0 x x  

6) cos3 cos cos2 x x x   7) sin 2 cos 0 x x  

8) cos2 sin 0 2 x x  

9) cos3 cos2 0 x x  

10) tan 2 cot 0 6 x   

11) 5 sin 2 cos2 1 2 x x           12)   sin 2 1 0, 0;2 x x   

13) 3 tan 3 0, 0; 2 x x          Câu 4: Giải các phương trình

1) 2 2sin 5sin 2 0 x x    2)   2 2cos 4 3 cos 2 3 0 x x    

3) 2 cot 2 3 cot 9 0 x x   

4) 2 1 4tan 3 0 cos x x   

5) cos2 5cos 3 0 x x    6) 5sin cos2 4 0 x x    7) cos8 3cos4 4 0 x x    8)   2 2cos2 2sin 2 3 cos 2 3 0 x x x     

Câu 5: Giải các phương trình

1) sin 2 1 3 cos2 x x 

2) sin cos 2 sin 2

x x x  

3)   3 sin cos2 sin 2 cos x x x x   

4) 2 2cos 3 3sin 6 0 x x   5) sin (1 4cos ) 3 cos 0 x x x   

6) 2 2 sin cos 3sin 2 2 0 x x x     Câu 6: Giải các phương trình

1) cos3 cos4 cos5 0 x x x    2) sin 7 sin3 cos5 x x x   3) 2 2 2 2 sin sin 2 sin 3 sin 4 x x x x    4) os2 os8 os6 1 c x c x c x    5) sin .sin 7 sin3 .sin5 x x x x  6) sin5 .cos3 sin9 .cos7 0 x x x x   Câu 7: Giải các phương trình

1) sin 2 0 1 cos2

x

x  

2) cos2 0 2 sin 1 x x

 

3) sin3 0 tan 3 x x

  4) tan3 .tan 1 x x  5) sin3 .cot 0 x x  6)   cot 1 sin3 0 x x  

7) 1 sin cos 0 x x    Câu 8: Giải các phương trình

ThuVienDeThi.com

Giáo viên: Phạm Trung Khuê SĐT: 01693.73.88.07

Tài liệu môn toán 11 năm học 2015-2016

2

1) sin 2 2sin cos 1 0 x x x    2) 2 sin 2sin cos sin 2 0 x x x x     3) 2 cos2 sin 2cos sin 2 0 x x x x    

4) 2 sin cos2 0 4 x x           5)    2cos 1 2sin cos sin 2 sin x x x x x    

6) sin cos 1 sin 2 cos2 0 x x x x     7) 2 sin cos sin cos 2cos 1 0 x x x x x     8) sin 2 2cos2 1 sin 4cos x x x x    9)   

2 2sin 1 3cos4 2sin 4 4cos 3 x x x x     

Câu 9: Giải các phương trình

1)   cos 2 cos 2 4sin 2 2 1 sin 4 4 x x x x                     

2) 3 sin 2 sin 4 x x         

3) sin 3 sin 2 sin 4 4 x x x                 

4) 2 2 5 9 cos3 sin 7 2sin 2cos 4 2 2 x x x x           

5) 5 7 sin 2 3cos 1 2sin , ;3 2 2 3 x x x x                          

6) 4 4 3 cos sin cos sin 3 0 4 4 2 x x x x                    

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo