
Đại số 7: Kiểm tra 15 phút chương I
Câu 1: (3®) Thực hiện phép tính:
a) + + b) . + .
15 34 +
7 21
19 34 ‒ 1
15 17
2 3 2 1
4 3 1 2 1
4 1 2
c) 25 . ( - 2,7) . 0,4 d) 5 – 2. ( ‒
1 2)2
e) g) (
5 8)8:(
3 8 ‒ 1)6 | ‒ 30|
h) |10
9 12 ‒ 26
21 28|
Câu 2 (3®) Tìm x, biết :
a) + x = b) - x =
5
6
1
3
3
14
2
7
c) x = d) : 2 5 9
10
27 0,02 :x = 1
7
9
2
3
e) + 0,139 = 3 x
Câu 3: (1®) So sánh: và 2900 3600
Đại số 7: Kiểm tra 15 phút chương I
Câu 1: (3®) Thực hiện phép tính:
a) + + b) . + . 34 43 +
15 21
9 43 ‒ 1
17 19
2 7 4 1
2 1 1 4 1
2 1 2
c) 25 . ( - 7,2) . 0,4 d) 3 – 2.( ‒
1
2)2
e) g) (
3
4)10:(
1
4 ‒ 1)8 | ‒ 20|
h) |
1
2 ‒ 19
1
2|
Câu 2: (3®) Tìm n biết :
a) + n = b) - n = 3
4
1
2
3
10
2
5
c) n = d) : 1 3 5
6 25 0,04 :n = 2
2
9
2
3
e) + 0,139 = 2 n
Câu 3: (1®) Tìm x và y, biết rằng: ( x – 3)6 + = 0. 9 - y2
ThuVienDeThi.com
a) : 1 0,64 :x = 35
5
9
2
3
b) + 6 21 +
35 53 ‒ 1
21 23
5 7 +
18 53
c) d) (
3 5)6:(
2 5 ‒ 1)4
a) 7 – 2. b) + + ( ‒
1 2)2
34 43 +
15 21
9 43 ‒ 1
17 19
2 7
c) d) + (
3 4)10:(
1 4 ‒ 1)8 81 82 + 62 ‒ |
1 2 ‒ 19
1 2|
| ‒ ( ‒ 20)|
a) 7 – 2. ( ‒
1
2)2
a) : 2 0,08 :x = 6
2
3
1
2
Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: A = + . 12 - x x - 2
Bài 3: a) So sánh và 2900 3600
Bài 3: a) Chứng tỏ rằng: - 146 77⋮57
Bài 1: Tính (một cách hợp lý nếu có thể)
a) 11 – 2. b) + + ( ‒
1
2)2
7
11 +
22
35
12
33 ‒ 1
27
29
13
35
c) d) + (2
1
2)16:(
1
2 ‒ 3)14 ( ‒ 13)2 152 + 82 ‒ | ‒ 30|
Bài 2: Tìm các số x,y,z biết:
a) : 1 0,64 :x = 35
5
9
2
3
b) Bài 3: a) Chứng tỏ rằng: - 146 77⋮57
a) 11 – 2. b) + + ( ‒
1
2)2
7
11 +
22
35
12
33 ‒ 1
27
29
13
35
c) d) (2
1
2)16:(
1
2 ‒ 3)14 | ‒ 30|
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.