
1
TĂNG TIẾT LỚP 10Chương 4
C©u 1 : Giá trị nhỏ nhất của hàm số 4 9 1 y x x với 0<x<1 là
A. 25 B. 24 C. 35 D. 36
C©u 2 :
Tìm m để bất phương trình
2
2
2 1 3 4 x mx x x nghiệm đúng với mọi x
A. 2 1 m B. 7 2 m C. 7 1 m D. 7 1 m
C©u 3 : Tìm m để phương trình 2 2( 1) 4 1 0 mx m x m có 2 nghiệm âm
A. 1 1 13 4 3 m B. 1 1 13 4 3 m
C. 1 1 13 4 3 m D. 1 1 13 4 3 m
C©u 4 : Tìm m để bất phương trình 2 10 5 0 mx x nghiệm đúng với mọi x
A. 5 m B. 5 m C. 5 m D. 5 m
C©u 5 : Tập nghiệm của bất phương trình 2 ( 1) 0 x x là
A. ( ; 1] [0;1) B. [ 1;1] C. ( ; 1) [1; ) D. [ 1;0] [1; )
C©u 6 : Tìm m để bất phương trình 2 ( 2) 2 2 0 m m x mx nghiệm đúng với mọi x
A. 4; 0 m m B. 4; 0 m m C. 4; 0 m m D. 4; 1 m m
C©u 7 : Nghiệm của bất phương trình 2 2 1 1 x x x là
A. 1 2; 4 x x B. C. 2 0; 4 x x D. R
C©u 8 : Giá trị nhỏ nhất của hàm số 1 1 1 y x x với 0<x<1 là
A. 4 B. -4 C. 5 D. 6
C©u 9 : Tìm m để bất phương trình 2 5 0 x x m vô nghiệm
A. 1 20 m B. 1 20 m C. 1 20 m D. 1 20 m
C©u 10 : Nghiệm của bất phương trình 1 1 1 1 2 2 x x x là
A. 2 0;1 2; 4 x x x B. 1 2; 4 x x
C. 2 0; 4 x x D. 2 0;1 2 x x
ThuVienDeThi.com
2
C©u 11 : Nghiệm của bất phương trình 3 1 2 x là
A. 1; 2 x x B. 1; 3 x x C. 2; 2 x x D. 1; 2 x x
C©u 12 :
Nghiệm của bất phương trình
2
2
3 1 4 x x x
là
A. 2 1; 2 x x B. 2 1; 2 x x
C. 2 1; 2 x x D. 2 1; 2 x x
C©u 13 : Với bất kỳ x,y,z ta luôn có
A.
2 2 2 2xyz x y z B.
2 2 2 2xyz x y z C.
2 2 2 2xyz x y z D.
2 2 2 2xyz x y z
C©u 14 : Bất phương trình 1 2 2 1 x x x x có tập nghiệm là
A. 1 2; 2
B. ( 2; ) C. 1 2; (1; ) 2 D. 1 ( ; 2) ;1 2
C©u 15 : Nghiệm của bất phương trình 3 1 x là
A. 1 2; 4 x x B. R C. 2 0; 4 x x D.
C©u 16 : Nghiệm của bất phương trình 5 8 11 x là
A. 3 2 4 x B. 3 2 4 x C. 3 2 4 x D. 3 2 4 x
C©u 17 : Bất phương trình mx>3 vô nghiệm khi
A. 0 m B. 0 m C. 0 m D. 0 m
C©u 18 : Nghiệm của bất phương trình 2 2 3 0 x x là
A. x B. x¡ C. (1;2) x D. \ 0 x¡
C©u 19 : Cho 0; 0 a b .Hãy chọn mệnh đề đúng
A. 2 a b ab B. 2 a b ab C. 2 a b ab D. 2 a b ab
C©u 20 : Nghiệm của bất phương trình 2 1 2 x x là
A. 1 3 3 x B. 1 3 3 x C. 1 2 3 x D. 1 3 3 x
ThuVienDeThi.com
3
C©u 21 : Nghiệm của bất phương trình 2 1 3 6 0 3 x x là
A. 6 3 x B. 6 3 x C. 6 3 x D. 6 2 x
C©u 22 : Tập nghiệm của bất phương trình 2 9 6 x x là
A. (3; ) B. R C. ;3 D. \ 3 R
C©u 23 : Tập nghiệm của bất phương trình ( 6) 5 2 10 ( 8) x x x x x
A. R B. ;5 C. 5; D.
C©u 24 : Nghiệm của bất phương trình 1 1 2 1 x x x x là
A. 1 1;0 ; 1 2 x x x B. 1 1;0 2 x x
C. 1 1;0 ; 1 2 x x x D. 1 0 ; 1 2 x x
C©u 25 : Tìm m để bất phương trình 2 5 0 x x m nghiệm đúng với mọi x
A. 1 20 m B. 1 20 m C. 1 20 m D. 1 20 m
C©u 26 : Tìm m để phương trình 2 2( 1) 4 1 0 mx m x m có 2 nghiệm dương
A. 1 13 0 3 m B. 1 13 0 3 m C. 1 13 0 3 m D. 1 13 0 3 m
C©u 27 : Nghiệm của bất phương trình 2 3 6 x x là
A. x B. \ 3 x R C. \ 0 x R D. (1;2) x
C©u 28 : Tìm m để phương trình 2 2( 1) 4 1 0 mx m x m có 2 nghiệm trái dấu
A. 0 1 m B. 1 0 4 m C. 1 0 4 m D. 1 0 4 m
C©u 29 : Tập nghiệm của bất phương trình 2 2 3 0 x x là
A. ; 1 (3; ) B. C. 1;3 D. R
C©u 30 : Tìm m để phương trình 2 2( 1) 4 1 0 mx m x m có 2 nghiệm phân biệt
A. 1 13 1 13 0;0 3 3 m m B. 1 13 1 13 0;0 3 3 m m
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.