
Trang 1/2 - Mã đề thi 304
BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT CHƯƠNG 4
(20 câu trắc nghiệm) Họ, tên thí sinh:..................................................................... Lớp: .............................
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Câu 1: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là sai? ( ) 2
2 3 4 2 12 x f x
x x + =
- - A. . B. . ( ) ( ) 0, 2; f x x > " Î + ¥ ( ) 0, f x x ¹ " Î ¡
C. . D. . ( ) 3 0, 2 f x x < " < - ( ) 0, 2 f x x < " <
Câu 2: Giải bất phương trình . 5 1 0 3 x x - + - <
A. . B. . C. . D. . 1 x > 1 x < - 1 x > - 1 x <
Câu 3: Giải bất phương trình . 1 2 2 x x - £
A. . B. hoặc . C. . D. . 1 0 4 x < £ 0 x < 1 4 x ³ 1 0 4 x < < 0 x <
Câu 4: Giải bất phương trình . 2 1 1 1 x x
+ > - A. . B. hoặc . 1 x < 2 x < - 1 x > C. . D. . 2 x < - 2 1 x - < <
Câu 5: Tập nghiệm của bất phương trình là ( ) 2 1 0 x x - <
A. . B. . ( ) 1;1 T = - ( ) 0;1 T =
C. . D. . ( ) ( ) 1;0 1; T = - È + ¥ ( ) ;1 T = - ¥
Câu 6: Tập nghiệm của bất phương trình là 2 4 8 4 0 x x - + - < A. . B. . C. . D. . { } 1 T = { } \ 1 T = ¡ T = Æ T = ¡
Câu 7: Giải bất phương trình . 2 5 6 0 x x - + ³ A. . B. . 2;3 x é ù Î ê ú ë û ( ) 2;3 x Î
C. . D. . 2 x = ( ) ;2 3; x ù é Î - ¥ È + ¥ ú ê û ë
Câu 8: Giải bất phương trình . 2 2 5 5 1 x x
- £ - +
A. . B. . C. . D. . 2 0 5 x - £ £ 2 5 x ³ - 2 0 5 x £ £ 2 0 5 x - £ <
Câu 9: Tìm để , . m ( ) 2 2 3 2 0 x m x m - + + > x " Î ¡
A. . B. . 9 m < 1 9 m < < C. hoặc . D. . 1 m < 9 m > 1 m >
Câu 10: Giải bất phương trình . 1 3 1 x x + £ - A. hoặc . B. . C. . D. hoặc . 1 x < 2 x > 1 x < 1 2 x < £ 1 x < 2 x =
ThuVienDeThi.com
Trang 2/2 - Mã đề thi 304
Câu 11: Giải hệ bất phương trình . 2 2 1 0
7 12 0
x
x x
ìï - £ ïíï - + > ïïî
A. . B. . C. . D. . 1 2 x £ 3 x > 4 x > 3 4 x < <
Câu 12: Tập nghiệm của bất phương trình là
2 2 0 1 x x x
- > - A. . B. . ( ) ( ) ;0 2; T = - ¥ È + ¥ ( ) ( ) 0;1 2; T = È + ¥
C. . D. . ( ) 0;1 T = ( ) 1;2 T =
Câu 13: Tìm để phương trình có hai nghiệm phân biệt. m 2 2 2 0 x mx m - + + = A. . B. . ( ) ; 1 m Î - ¥ - ( ) 2; m Î + ¥
C. . D. . ( ) ( ) 2; ; 1 m Î + ¥ È - ¥ - ( ) 1;2 m Î -
Câu 14: Giải bất phương trình . 1 2 1 1 x x - ³ + A. . B. hoặc . 1 0 x - < < 1 x < - 0 x >
C. . D. hoặc . 1 2 1 2 x - - £ £ - + 1 2 1 x - - £ < - 0 1 2 x < £ - +
Câu 15: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là đúng? ( )( ) 2 1 3 7 12 P x x x = - + +
A. . B. . ( ) 0, ; 4 P x > " Î - ¥ - 1 0, 3; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ < " Î -ç ÷ ç ÷ çè ø
C. . D. . 1 0, ; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ < " Î - ¥ ç ÷ ç ÷ çè ø
1 0, 4; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ > " Î -ç ÷ ç ÷ çè ø
Câu 16: Tập nghiệm của bất phương trình là 3 1 x - <
A. . B. . C. . D. . ( ) ;4 T = - ¥ ( ) 4; T = + ¥ ( ) 2;4 T = ( ) 2; T = + ¥
Câu 17: Tập nghiệm của hệ bất phương trình là
2
2
3 4 0
2 0
x x
x x
ìï - - + ³ ïïíï - < ïïî A. . B. . C. . D. . 0;1 T é ù = ê ú ë û ( ) 0;1 T = (0;1 T ù = úû ) 0;1 T é = êë
Câu 18: Giải hệ bất phương trình . 2 2 3 5 1 2
x x
x
ìïï - < ïïïíï + ï > ïïïî A. . B. . C. . D. . 1 4 x - < < 4 x < 4 x > 1 x > - Câu 19: Bất phương trình nào dưới đây vô nghiệm?
A. . B. . 2 5 9 0 x x + + < 2 4 4 0 x x - + - ³
C. . D. . 2 3 6 19 0 x x - + - < 2 3 0 x x - >
Câu 20: Giải bất phương trình . 2 1 1 x x + > +
A. . B. . 2 0 3 x - < < 2 3 x < -
C. . D. hoặc . 0 x > 0 x > 2 3 x < -
-----------------------------------------------
----------- HẾT ----------
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.