
Trang 1/2 - Mã đề thi 021
ĐỀ ÔN THI GIỮA KỲ II – ĐỀ 03
Câu 1: Tập nghiệm của bất phương trình là
2 2 0 2 x x x
+ < - A. . B. . ( ) 2; T = + ¥ ( ) 2;2 T = -
C. . D. . ( ) ( ) 0;2 ; 2 T = È - ¥ - ( ) 0;2 T =
Câu 2: Tìm để , . m 2 2 2 1 0 x mx m - - - - < x " Î ¡
A. hoặc . 1 3 m < - 1 3 m > +
B. . 1 3 m < +
C. . 1 3 m > -
D. . 1 3 1 3 m - < < +
Câu 3: Giải bất phương trình . 3 1 1 x x - > +
A. hoặc . B. . C. . D. . 0 x < 1 x > 0 x > 1 x > 0 1 x < <
Câu 4: Giải bất phương trình . 1 3 1 x x + £
A. hoặc . B. . 1 2 x < - 0 x > 0 x <
C. . D. . 1 2 x ³ - 1 0 2 x - £ <
Câu 5: Giải bất phương trình . 5 1 2 0 6 x x - + - <
A. . B. . C. . D. . 1 11 x > 1 11 x < - 1 11 x > - 1 11 x <
Câu 6: Giải bất phương trình . 1 2 2 1 x x + > -
A. . B. hoặc . 1 1 2 x < < 1 1 2 x < < 3 2 x >
C. . D. . 3 2 x > 1 3 2 2 x < <
Câu 7: Giải bất phương trình . 2 5 6 0 x x - + £ A. . B. . ( ) 2;3 x Î ( ) ;2 3; x ù é Î - ¥ È + ¥ ú ê û ë C. . D. . 2;3 x é ù Î ê ú ë û ) 2;3 x é Î êë
Câu 8: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là đúng? ( )( ) 2 1 3 4 3 P x x x = - + +
A. . B. . ( ) 0, ; 3 P x > " Î - ¥ - 1 0, 3; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ > " Î -ç ÷ ç ÷ çè ø
C. . D. . 1 0, 1; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ < " Î -ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) 0, 1; P x < " Î - + ¥
Câu 9: Bất phương trình nào dưới đây vô nghiệm?
A. . B. . 2 4 4 0 x x - + - ³ 2 3 6 19 0 x x - + - <
C. . D. . 2 3 0 x x - > 2 2 7 9 0 x x + + <
Câu 10: Tập nghiệm của hệ bất phương trình là
2
2
3 4 0
0
x x
x x
ìï - - + ³ ïïíï - > ïïî
ThuVienDeThi.com
Trang 2/2 - Mã đề thi 021
A. . B. . C. . D. . 4;0 3 T
é ö÷ ê ÷ = - ÷ ê ÷ø ë
4;1 3 T
é ö÷ ê ÷ = - ÷ ê ÷ø ë ) 0;1 T é = êë
4;0 3 T
é ù ê ú = -ê ú ë û
Câu 11: Tập nghiệm của bất phương trình là ( ) 2 9 0 x x - >
A. . B. . C. . D. . ( ) 3;3 T = - ( ) 3; T = + ¥ ( ) ( ) 3;0 3; T = - È + ¥ ( ) 3;0 T = -
Câu 12: Giải hệ bất phương trình . 2 2 3 1 1 2
x x
x
ìïï - > ïïïíï + ï > ïïïî
A. . B. . C. . D. . 4 x < 4 x > 1 4 2 x < < 1 2 x >
Câu 13: Giải hệ bất phương trình . 2 2 10 0
9 18 0
x
x x
ìï - > ïíï - + > ïïî A. . B. . C. . D. . 5 7 x < < 6 x > 6 x < 6 7 x < <
Câu 14: Tập nghiệm của bất phương trình là 2 6 9 0 x x - + £ A. . B. . C. . D. . { } 3 T = T = ¡ T = Æ { } \ 3 T = ¡
Câu 15: Giải bất phương trình . 2 2 3 1 3 x x
+ > + A. . B. . C. . D. hoặc . 0 x < 0 2 x < < 2 x > 0 x < 2 x >
Câu 16: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là sai? ( ) 2
2 3 4 2 12 x f x
x x - =
- -
A. . B. . ( ) 3 3 0, ; 2 2 f x x
æ ö÷ ç ÷ > " Î -ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) ( ) 0, 2; f x x > " Î + ¥
C. . D. . ( ) 3 0, ; 2 f x x
æ ö÷ ç ÷ < " Î - + ¥ ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) 3 0, ;2 2 f x x
æ ö÷ ç ÷ < " Î ç ÷ ç ÷ çè ø
Câu 17: Tập nghiệm của bất phương trình là 3 5 x + <
A. . B. . C. . D. . ( ) ( ) ; 8 2; T = - ¥ - È + ¥ ( ) 8;2 T = - ( ) ; 8 T = - ¥ - ( ) 2; T = + ¥
Câu 18: Giải bất phương trình . 2 4 2 1 x x
+ < - A. . B. . C. . D. . 1 x > - 1 x < - 1 x > 1 x <
Câu 19: Giải bất phương trình . 1 4 1 1 x x - ³ - + A. . B. . 1 0 x - < < 0 x > C. . D. hoặc . 1 x < - 1 x < - 0 x >
Câu 20: Tìm để phương trình có hai nghiệm phân biệt. m ( ) 2 2 2 0 x m x m - + - =
A. . B. . ( ) ; 4 m Î - ¥ - ( ) 4; 1 m Î - -
C. . D. . ( ) ( ) 1; ; 4 m Î - + ¥ È - ¥ - ( ) 1; m Î - + ¥
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.