
Trang 1/2 - Mã đề thi 031
ĐỀ ÔN THI GIỮA KỲ II – ĐỀ 04
Câu 1: Giải bất phương trình . 2 4 2 3 x x
+ < - A. . B. . C. . D. . 3 x < - 3 x > 3 x < 3 x > -
Câu 2: Tập nghiệm của bất phương trình là
2 2 0 3 x x x
+ > - A. . B. . ( ) 2;0 T = - ( ) 3; T = + ¥
C. . D. . ( ) ( ) 2;0 3; T = - È + ¥ ( ) 2;3 T = -
Câu 3: Giải hệ bất phương trình . 2 2 10 0
9 18 0
x
x x
ìï - > ïíï - + < ïïî A. . B. . C. . D. . 6 7 x < < 5 7 x < < 5 6 x < < 5 x <
Câu 4: Tìm để , . m ( ) 2 2 4 4 0 x m x m - + + + + < x " Î ¡
A. . B. . C. . D. . 12 4 m - < < - 4 m > - 4 m < - 12 m < -
Câu 5: Giải bất phương trình . 2 6 8 0 x x - + £ A. . B. . 2;4 x é ù Î ê ú ë û ( ;2 x ù Î - ¥ úû C. . D. . ( ) ;2 4; x ù é Î - ¥ È + ¥ ú ê û ë ( ) 2;4 x Î
Câu 6: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là đúng? ( )( ) 2 1 3 7 12 P x x x = + + +
A. . B. . 1 0, 4; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ < " Î - - ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) 0, 4; 3 P x > " Î - -
C. . D. . ( ) 0, 4; P x > " Î - + ¥ 1 0, ; 3 P x
æ ö÷ ç ÷ < " Î - + ¥ ç ÷ ç ÷ çè ø
Câu 7: Giải bất phương trình . 1 1 2 1 x x + < -
A. . B. . C. . D. . 1 2 x > - 1 2 x > 1 2 x < - 1 2 x <
Câu 8: Tập nghiệm của bất phương trình là ( ) 2 16 0 x x - >
A. . B. . ( ) 4;4 T = - ( ) 4;0 T = -
C. . D. . ( ) ( ) 4;0 4; T = - È + ¥ ( ) 4; T = + ¥
Câu 9: Giải bất phương trình . 2
9 1 9 x x
+ > + A. . B. hoặc . C. . D. . 0 1 x < < 1 x > 0 x < 0 x < 1 x <
Câu 10: Giải bất phương trình . 2 1 1 1 x x - ³ - A. . B. . C. . D. hoặc . 0 x < 0 1 x < < 1 x < 1 x > 0 x <
Câu 11: Giải bất phương trình . 5 1 2 0 6 x x - + + <
A. . B. . C. . D. . 1 13 x < 1 13 x < - 1 13 x > 1 13 x > -
Câu 12: Tập nghiệm của bất phương trình là 2 16 8 1 0 x x - + >
ThuVienDeThi.com
Trang 2/2 - Mã đề thi 031
A. . B. . C. . D. . T = ¡ 1 \ 4 T
ì ü ï ï ï ï = í ý ï ï ï ï î þ ¡ 1 4 T
ì ü ï ï ï ï = í ý ï ï ï ï î þ
T = Æ
Câu 13: Bất phương trình nào dưới đây vô nghiệm?
A. . B. . 2 5 5 11 0 x x - + < 2 4 4 0 x x - + - ³
C. . D. . 2 3 6 19 0 x x - + - < 2 3 0 x x + >
Câu 14: Giải hệ bất phương trình . 2 3 3 1 3 2
x x
x
ìïï - < ïïïíï + ï < ïïïî
A. . B. . C. . D. . 5 3 x > - 5 3 x < - 5 3 x > 5 3 x <
Câu 15: Cho biểu thức . Mệnh đề nào dưới đây là sai? ( ) 2 2 3 4 3 x f x
x x - =
-
A. . B. . ( ) 3 0, ; 2 f x x
æ ö÷ ç ÷ > " Î + ¥ ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) 0, 0 f x x < " <
C. . D. . ( ) 3 0, 0; 4 f x x
æ ö÷ ç ÷ > " Î ç ÷ ç ÷ çè ø ( ) 0, 0 f x x < " >
Câu 16: Tìm để phương trình có hai nghiệm phân biệt. m ( ) 2 2 2 2 0 x m x m - + - =
A. . B. . ( ) 3 5; 3 5 m Î - - - + ( ) 3 5; m Î - + + ¥
C. . D. . ( ) ; 3 5 m Î - ¥ - - ( ) ( ) 3 5; ; 3 5 m Î - + + ¥ È - ¥ - -
Câu 17: Tập nghiệm của bất phương trình là 2 3 5 x + <
A. . B. . ( ) 4;1 T = - ( ) 4; T = - + ¥
C. . D. . ( ) ( ) ; 4 1; T = - ¥ - È + ¥ ( ) ;1 T = - ¥
Câu 18: Giải bất phương trình . 2 1 x x - ³
A. . B. . C. . D. . 0 1 x < < 1 x > 1 x £ 0 1 x < £
Câu 19: Giải bất phương trình . 3 2 1 x x - > +
A. . B. . C. hoặc . D. . 1 3 4 2 x < < 3 2 x > 3 2 x > 1 4 x < 1 4 x <
Câu 20: Tập nghiệm của hệ bất phương trình là
2
2
3 4 0
2 0
x x
x x
ìï - - + ³ ïïíï - - > ïïî
A. . B. . C. . D. . 4;2 3 T
é ö÷ ê ÷ = - ÷ ê ÷ø ë
4; 1 3 T
é ö÷ ê ÷ = - - ÷ ê ÷ø ë
T = Æ ) 1;2 T é = -êë
-----------------------------------------------
----------- HẾT ----------
ThuVienDeThi.com
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.