Quảng cáo
Tài liệu luyện phát âm tiếng Anh
QR

Tài liệu luyện phát âm tiếng Anh

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Unit 1 -Pronunciation

Sounds /dʒ/ - /tʃ/ Introduction 1. Sound /dʒ/ a. Cách phát âm: - Đây là phụ âm đơn bắt đầu với /d/ và kết thúc với /ʒ/. Đầu tiên đầu lưỡi chạm vào phầm vòm miệng phía trước để ngăn luồng hơi lại một thời gian ngắn. Dần dần hạ lưỡi xuống để luồng hơi thoát ra ngoài, một âm xát nổ sẽ được tạo ra một cách tự nhiên sau đó.

b. Cách nhận biết âm /dʒ/ - "d" được phát âm là /dʒ/

Examples Transcriptions Meanings soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ binh lính

verdure /ˈvɜːdʒə(r)/ sự tươi tốt schedule /ˈskedʒul/ lịch trình - "g" được phát âm là /dʒ/ khi đứng trước e, i, y và nếu một từ có dạng tận cùng là"ge"

Examples Transcriptions Meanings cage /keɪdʒ/ lồng, chuồng

stage /steɪdʒ/ sân khấu

village /ˈvɪlɪdʒ/ làng

cottage /ˈkɒtɪdʒ/ nhà tranh

gem /dʒem/ viên ngọc

gentle /ˈdʒentl/ dịu dàng

gin /dʒɪn/ cạm bẫy

ginger /ˈdʒɪndʒə(r)/ gừng

ginseng /ˈdʒɪnseŋ/ nhân sâm

gigantic /ˌdʒaɪˈgæntɪk/ khổng lồ

gymnastic /dʒɪmˈnæstɪk/ thuộc thể dục

geology /dʒiˈɒlədʒi/ địa chất học - "j" được phát âm thành /dʒ/

Examples Transcriptions Meanings jam /dʒæm/ mứt

jug /dʒʌɡ/ cái bình

just /dʒʌst/ chính xác

2. Sound /tʃ/ a. Cách phát âm - Đầu tiên đặt đầu lưỡi ở chân hàm trên và nâng vòm ngạc mềm để giữ luồng hơi trong một thời gian ngắn. Hạ đầu lưỡi xuống khỏi chân hàm một cách nhẹ nhàng để luồng hơi trong miệng thoát ra ngoài, một âm xát nổ sẽ được tạo ra ngay sau đó.

ThuVienDeThi.com

b. Cách nhận biết - "c" được phát âm là /tʃ/

Examples Transcription Meaning cello /ˈtʃeləʊ/ đàn Viôlôngxen

concerto /kənˈtʃɜːtəʊ/ bản hòa tấu - "t" được phát âm là /tʃ/ - "ch" được phát âm là /tʃ/

Examples Transcriptions Meanings cheap /tʃiːp/ rẻ

chicken /ˈtʃɪkɪn/ gà con

child /tʃaɪld/ đứa trẻ

Chinese /'tʃai'ni:z/ người Trung Quốc

chimney /ˈtʃɪmni/ ống khói

chalk /tʃɔːk/ phấn viết

chat /tʃæt/ nói chuyện phiếm

cheer /tʃɪə(r)/ hoan hô

chest /tʃest/ lồng ngực

chin /tʃɪn/ cái cằm

choose /tʃuːz/ chọn lựa

church /tʃɜːtʃ/ nhà thờ

channel /ˈtʃænəl/ eo biển

cherish /ˈtʃerɪʃ/ âu yếm

chocolate /ˈtʃɒklət/ sô cô la

UNIT 2

Pronunciation

Sounds /m/ - /n/ - /ŋ/ Introduction 1. Sound /m/ a. Cách phát âm:

ThuVienDeThi.com

- Vòm ngạc mềm hạ xuống thấp hơn, hai môi ngậm chặt lại, luồng hơi đi ra bên mũi.

b. Cách nhận biết âm /m/ - Âm /m/ về chính tả thường được viết là "m" như mouse, mice, etc. c. Ví dụ và luyện phát âm 2. Sound /n/ a. Cách phát âm - Miệng hơi mở, lưỡi đặt ở chân răng trên để ngăn luồng hơi thoát ra qua miệng,luồng hơi từ phía trong sẽ đi qua mũi tạo nên âm mũi.

b. Cách nhận biết - Âm /n/ về chính tả thường được viết là "n" như nose, parent, etc. c. Ví dụ và luyện phát âm 3. Sound /ŋ/ a. Cách phát âm -Miệng hơi mở một chút, tương tự như khi phát âm /n/

b. Cách nhận biết - Âm /ŋ/ xuất hiện khi "n" đứng trước "g", "k", hay "c" .

Examples Transcriptions Listen Meanings

uncle /ˈʌŋkļ/ bác, chú

drink /drɪŋk/ uống

single /ˈsɪŋgļ/ đơn độc, một mình angle /ˈæŋgļ/ góc, xó - Một số trường hợp ngoại lệ khi "n" đứng trước "g" không được phát âm là /ŋ/ mà tạo thành âm /dʒ/:

Examples Transcriptions Listen Meanings

strange /streɪndʒ/ lạ lùng

challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách

stranger /ˈstreɪndʒə(r)/ người lạ

danger /ˈdeɪndʒə(r)/ nguy hiểm

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo