.jpg)
MẠO TỪ (ARTICLES) ( From http://hoctienganh.net.vn)
I. Định nghĩa Mạo từ Mạo từ là từ dùng trước danh từ và cho biết danh từ ấy nói đến một đối tượng xác định hay không xác định. Chúng ta dùng the khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết rõ đối tượng nào đó. Ngược lại, khi người nói đề cập đến một đối tượng chung hoặc chưa xác định được thì chúng ta dùng mạo từ bất định a, an. II. Phân loại Mạo từ Mạo từ trong tiếng Anh bao gồm ba từ và được phân chia như sau: Mạo từ xác định (Denfinite article): the Mạo từ bất định (Indefinite article): a, an Mạo từ Zero (Zero article) hay danh từ không có mạo từ đứng trước: thường áp dụng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns) và danh từ đếm được ở dạng số nhiều: rice, tea, people, clothes. Mạo từ không phải là một loại từ riêng biệt, chúng ta có thể xem nó như một bộ phận của tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ – chỉ đơn vị. III. Cách dùng các Mạo từ 1. Mạo từ bất định. Chúng ta dùng a hoặc an trước một danh từ số ít đếm được. Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước. 1.1. Cách dùng mạo từ an Mạo từ an được dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm: a, e, i, o: an aircraft, an egg, an object Một số từ bắt đầu bằng “u“: an uncle, an umbrella Một số từ bắt đầu bằng “h” câm: an heir, half an hour. Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt: an S.O.S ( một tín hiệu cấp cứu ), an MSc ( một thạc sỹ khoa học), an X-ray ( một tia X ). 1.2. Cách dùng mạo từ a. Chúng ta dùng a trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm hoặc một nguyên âm có âm là phụ âm. Ngoài ra chúng bao gồm một số trường hợp bắt đầu bằng u, y, h. Đứng trước một danh từ mở đầu bằng “uni…” phải dùng “a” (a university/ a uniform/ universal) Dùng trước “half” (một nửa) khi nó theo sau một đơn vị nguyên vẹn: a kilo and a half, hay khi nó đi ghép với một danh từ khác để chỉ nửa phần (khi viết có dấu gạch nối): a half – share, a half – day (nửa ngày). Dùng với các đơn vị phân số như 1/3 a/one third – 1/5 a /one fifth. Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: $4 a kilo, 100 kilometers an hour, 2 times a day. Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định như: a lot of/ a couple/ a dozen. Dùng trước những số đếm nhất định thường là hàng ngàn, hàng trăm như a/one hundred – a/one thousand. Note: A/An có hình thức giống nhau ở tất cả các giống, loài Ví dụ: a tiger (một con cọp);a tigress (một con cọp cái) an uncle (một ông chú);an aunt (một bà dì) 1.3. Các trường hợp không dùng mạo từ bất định. a. Trước danh từ số nhiều. Chúng ta lưu ý A/An không có hình thức số nhiều. Ví dụ, số nhiều của a dog là dogs
ThuVienDeThi.com
b. Trước danh từ không đếm được Ví dụ: My mother gave me good advice (Mẹ của tôi đã đưa cho tôi những lời khuyên hay) c. Trước tên gọi các bữa ăn, trừ phi có tính từ đứng trước các tên gọi đó Ví dụ: I have dinner at 7 p.m (tôi ăn cơm trưa lúc 7 giờ tối) You gave me an appetizing dinner (bạn đã cho tôi một bữa ăn tối thật ngon miệng). Tuy nhiên, nếu là bữa ăn đặc biệt nhân dịp nào đó, người ta vẫn dùng mạo từ bất định. Ví dụ: I was invited to breakfast (bữa điểm tâm bình thường) 2. Mạo từ xác định. Chúng ta dùng the trước một danh từ đã được xác định cụ thể về mặt tính chất, đặc điểm, vị trí hoặc đã được đề cập đến trước đó, hoặc những khái niệm phổ thông, ai cũng biết. The girl in the right is my friend. (Cả người nói và người nghe đều biết đó là cô bé nào) The earth is round. (Chỉ có một trái đất, ai cũng biết) 2.1 Sau đây là các trường hợp cụ thể: 1/ Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất Ví dụ: The sun (mặt trời); the sea (biển cả) The world (thế giới); the earth (quả đất) 2/ Trước một danh từ, với điều kiện danh từ này vừa mới được đề cập trước đó. Ví dụ: I saw a dog.The dog ran away. (Tôi nhìn thấy 1 con chó. Nó chạy đi xa) 3/ Trước một danh từ, với điều kiện danh từ này được xác định bằng một cụm từ …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.