
Trang 1/4 - Mã đề 001
SỞ GD & ĐT QUẢNG TRỊ TRƯỜNG THPT GIO LINH
KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 – NĂM HỌC 2024 - 2025
MÔN TIN HỌC 12 Thời gian làm bài : 45 Phút; (Đề có 28 câu)
(Đề có 4 trang)
Họ tên : ............................................................... Lớp : ................... PHẦN I. Gồm 24 Câu hỏi trắc nghiệm. Mỗi câu học sinh chỉ chọn 1 phương án. Câu 1: Thẻ nào trong HTML được sử dụng để nhập văn bản nhiều dòng vào biểu mẫu? A. <label> B. <textarea> C. <form> D. <input> Câu 2: Thiết bị nào có khả năng phân tích địa chỉ MAC để gửi dữ liệu đến đúng thiết bị trong mạng LAN? A. SWITCH. B. ROUTER. C. MODEM. D. HUB. Câu 3: Thuộc tính nào của thẻ <img> được dùng để chỉ đường dẫn của ảnh? A. path B. href C. alt D. src Câu 4: Thẻ mở trong HTML được viết như thế nào? A. <thẻ /> B. <thẻ> C. <thẻ/> D. </thẻ> Câu 5: Khi một hệ thống AI có khả năng suy luận, nó có thể làm được điều gì? A. Tự động viết mã mà không cần sự can thiệp của con người. B. Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không phân tích. C. Sử dụng các quy tắc logic để đưa ra giải pháp từ dữ liệu có sẵn. D. Phân tích hình ảnh nhưng không thể rút ra kết luận. Câu 6: Thẻ HTML nào được sử dụng để định nghĩa ô dữ liệu trong một bảng? A. <td> B. <tr> C. <caption> D. <th> Câu 7: Trên trang HTML, phần tử p có ý nghĩa gì? A. Một câu trích dẫn ngắn. B. Đoạn văn bản. C. Tiêu đề văn bản. D. Tiêu đề trang web. Câu 8: Các cấp độ tiêu đề mục trong HTML được phân biệt như thế nào? A. Phân biệt bằng phông chữ. B. Phân biệt bằng kiểu chữ. C. Phân biệt bằng màu chữ. D. Phân biệt bằng cỡ chữ. Câu 9: Thuộc tính nào của thẻ <img> được dùng để thay đổi chiều rộng của ảnh? A. height B. width C. dimension D. size Câu 10: Thuộc tính width trong thẻ <iframe> dùng để làm gì? A. Chỉ định chiều rộng của iframe. B. Chỉ định chiều cao của iframe. C. Chỉ định URL của iframe. D. Chỉ định đường viền của iframe. Câu 11: Ví dụ nào dưới đây minh họa một hệ thống AI có khả năng học? A. AI chỉ nhận dạng được các khuôn mặt đã lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. B. AI liên tục cải thiện khả năng nhận diện khuôn mặt dựa trên các hình ảnh mới. C. AI thực hiện các nhiệm vụ đã lập trình trước mà không cần thay đổi. D. AI dừng lại khi gặp dữ liệu mới không quen thuộc. Câu 12: Khi bạn nhận được một tin nhắn xúc phạm từ người lạ trên mạng, bạn nên phản ứng như thế nào? A. Đăng tin nhắn lên mạng để mọi người cùng tấn công người đó. B. Bình tĩnh, bỏ qua hoặc chặn người đó. C. Đáp trả lại bằng những lời lẽ gay gắt hơn. D. Chia sẻ tin nhắn với bạn bè để họ cùng trả thù. Câu 13: Chức năng nào của giao thức IP là quan trọng nhất? A. Định tuyến gói dữ liệu đến đích. B. Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. C. Phân đoạn dữ liệu. D. Chia sẻ tệp giữa các thiết bị.
Mã đề 001
Trang 2/4 - Mã đề 001
Câu 14: AI có thể được áp dụng vào lĩnh vực nào sau đây? A. Chỉ trong lĩnh vực công nghiệp B. Y tế, giáo dục và tài chính C. Chỉ trong lĩnh vực giải trí D. Không có ứng dụng thực tiễn Câu 15: Thẻ <iframe> có thể sử dụng thuộc tính nào để điều chỉnh kích thước của nó trên trang? A. padding B. width và height C. size D. margin Câu 16: Để tạo một nút lệnh gửi dữ liệu trong biểu mẫu, thuộc tính type trong thẻ <input> cần có giá trị nào? A. <input type="reset"> B. <input type="text"> C. <input type="button"> D. <input type="submit"> Câu 17: Tại sao khả năng chia sẻ thông tin trong thời gian thực lại là một ưu điểm lớn của giao tiếp qua mạng? A. Giúp truyền tải thông tin ngay lập tức đến mọi người mà không bị giới hạn về địa lý. B. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của tất cả các bên liên quan. C. Chỉ cần một kết nối Internet tốc độ thấp. D. Giúp giảm thiểu số lượng email cần thiết để trao đổi thông tin. Câu 18: Đâu không phải là một địa chỉ liên kết được đặt trong một siêu liên kết A. ftp://hnue.edu.vn/index.html B. https://hnue.edu.vn/index.html C. http://fit.hnue.edu.vn/index.html D. img://fit.index.html Câu 19: Đoạn mã HTML dưới đây có thể gây ra vấn đề gì? <audio src="audio.mp3" controls autoplay></audio> A. Trình duyệt sẽ không thể nhận diện tệp .mp3 B. …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.